tradingkey.logo

Ralliant Ord Shs

RAL
53.665USD
+0.695+1.31%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.05BVốn hóa
25.87P/E TTM

Ralliant Ord Shs

53.665
+0.695+1.31%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của Ralliant Ord Shs

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của Ralliant Ord Shs

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T3, 6 Th01
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T3, 6 Th01
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023
FY2022
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Industrial manufacturing
111.10M
21.00%
Aero, defense and space
93.60M
17.69%
Diversified electronics
91.00M
17.20%
Utilities
76.90M
14.53%
Communications
60.70M
11.47%
Khác
95.80M
18.11%
Theo Khu vựcUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
United States
283.60M
53.60%
All other
104.10M
19.67%
China
71.20M
13.46%
Western Europe (Region)
70.20M
13.27%
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Industrial manufacturing
111.10M
21.00%
Aero, defense and space
93.60M
17.69%
Diversified electronics
91.00M
17.20%
Utilities
76.90M
14.53%
Communications
60.70M
11.47%
Khác
95.80M
18.11%

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T7, 31 Th01
Thời gian cập nhật: T7, 31 Th01
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
The Vanguard Group, Inc.
12.60%
Dodge & Cox
10.65%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
10.59%
Viking Global Investors LP
4.51%
State Street Investment Management (US)
3.21%
Khác
58.45%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
The Vanguard Group, Inc.
12.60%
Dodge & Cox
10.65%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
10.59%
Viking Global Investors LP
4.51%
State Street Investment Management (US)
3.21%
Khác
58.45%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor
45.03%
Investment Advisor/Hedge Fund
32.48%
Hedge Fund
15.29%
Pension Fund
2.07%
Sovereign Wealth Fund
2.01%
Research Firm
1.51%
Bank and Trust
0.54%
Family Office
0.04%
Individual Investor
0.03%
Khác
0.99%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q4
906
114.06M
93.58%
--
2025Q4
932
111.62M
98.94%
+2.78M
2025Q3
904
112.76M
99.96%
+7.22M
2025Q2
679
107.79M
95.40%
+107.79M

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
The Vanguard Group, Inc.
14.56M
12.91%
+1.41M
+10.69%
Sep 30, 2025
Dodge & Cox
12.01M
10.65%
+1.23M
+11.42%
Oct 31, 2025
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
11.95M
10.59%
-1.90M
-13.73%
Sep 30, 2025
Viking Global Investors LP
5.08M
4.51%
-221.72K
-4.18%
Sep 30, 2025
State Street Investment Management (US)
3.62M
3.21%
-776.15K
-17.66%
Sep 30, 2025
Invesco Advisers, Inc.
3.53M
3.13%
+1.77M
+99.98%
Sep 30, 2025
T. Rowe Price Associates, Inc.
3.30M
2.92%
-1.20M
-26.68%
Sep 30, 2025
Flossbach von Storch AG
4.15M
3.68%
+67.96K
+1.66%
Sep 30, 2025
Gates Capital Management, Inc.
2.99M
2.65%
+1.82M
+156.58%
Sep 30, 2025
T. Rowe Price Investment Management, Inc.
2.86M
2.53%
-2.43M
-45.93%
Sep 30, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Tên
Tỷ trọng
Invesco S&P Spin-Off ETF
5.18%
Invesco S&P SmallCap Information Technology ETF
2.87%
Level Four Large Cap Growth Active ETF
1.19%
JPMorgan Active Small Cap Value ETF
0.84%
State Street SPDR S&P 600 Small Cap Value ETF
0.78%
iShares S&P Small-Cap 600 Value ETF
0.77%
Distillate Small/Mid Cash Flow ETF
0.69%
Global X Adaptive US Factor ETF
0.58%
Pacer US Small Cap Cash Cows ETF
0.52%
GraniteShares Nasdaq Select Disruptors ETF
0.5%
Xem thêm
Invesco S&P Spin-Off ETF
Tỷ trọng5.18%
Invesco S&P SmallCap Information Technology ETF
Tỷ trọng2.87%
Level Four Large Cap Growth Active ETF
Tỷ trọng1.19%
JPMorgan Active Small Cap Value ETF
Tỷ trọng0.84%
State Street SPDR S&P 600 Small Cap Value ETF
Tỷ trọng0.78%
iShares S&P Small-Cap 600 Value ETF
Tỷ trọng0.77%
Distillate Small/Mid Cash Flow ETF
Tỷ trọng0.69%
Global X Adaptive US Factor ETF
Tỷ trọng0.58%
Pacer US Small Cap Cash Cows ETF
Tỷ trọng0.52%
GraniteShares Nasdaq Select Disruptors ETF
Tỷ trọng0.5%

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Oct 30, 2025
RAL.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.05 paid on Dec 23, 2025 going ex on Dec 08, 2025
Dec 08, 2025
Dec 23, 2025
Dec 08, 2025
Aug 06, 2025
RAL.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.05 paid on Sep 23, 2025 going ex on Sep 08, 2025
Sep 08, 2025
Sep 23, 2025
Sep 08, 2025

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI