tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ralliant Ord Shs

RAL
Thêm vào danh sách theo dõi
61.290USD
+2.130+3.60%
Đóng cửa 05/13, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.86BVốn hóa
LỗP/E TTM

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của Ralliant Ord Shs

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của Ralliant Ord Shs

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
FY2025
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023
FY2022
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Industrial manufacturing
427.60M
20.67%
Diversified electronics
383.60M
18.54%
Aero, defense and space
355.40M
17.18%
Utilities
305.70M
14.78%
Communications
254.30M
12.29%
Khác
342.20M
16.54%
Theo Khu vựcUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
United States
1.06B
51.25%
All other
709.30M
34.29%
China
299.20M
14.46%
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Industrial manufacturing
427.60M
20.67%
Diversified electronics
383.60M
18.54%
Aero, defense and space
355.40M
17.18%
Utilities
305.70M
14.78%
Communications
254.30M
12.29%
Khác
342.20M
16.54%

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Dodge & Cox
10.91%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
10.89%
Vanguard Portfolio Management, LLC
7.55%
Vanguard Capital Management, LLC
4.53%
Millennium Management LLC
4.44%
Khác
61.67%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Dodge & Cox
10.91%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
10.89%
Vanguard Portfolio Management, LLC
7.55%
Vanguard Capital Management, LLC
4.53%
Millennium Management LLC
4.44%
Khác
61.67%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor
47.59%
Investment Advisor/Hedge Fund
33.11%
Hedge Fund
17.33%
Research Firm
2.62%
Sovereign Wealth Fund
2.19%
Pension Fund
2.05%
Bank and Trust
0.40%
Family Office
0.12%
Individual Investor
0.11%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q4
906
114.06M
93.58%
--
2026Q1
1023
131.90M
117.84%
+13.41M
2025Q4
939
111.86M
99.16%
+3.26M
2025Q3
904
112.76M
99.96%
+7.22M
2025Q2
679
107.79M
95.40%
+107.79M

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Dodge & Cox
12.21M
10.93%
+203.77K
+1.70%
Dec 31, 2025
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
12.19M
10.91%
+245.22K
+2.05%
Dec 31, 2025
Millennium Management LLC
4.97M
4.45%
+3.15M
+172.44%
Dec 31, 2025
Flossbach von Storch AG
3.03M
2.71%
-1.13M
-27.15%
Dec 31, 2025
Invesco Advisers, Inc.
3.69M
3.3%
+158.79K
+4.49%
Dec 31, 2025
State Street Investment Management (US)
3.62M
3.24%
+452.00
+0.01%
Dec 31, 2025
T. Rowe Price Investment Management, Inc.
3.42M
3.06%
+563.82K
+19.72%
Dec 31, 2025
Viking Global Investors LP
3.16M
2.83%
-1.92M
-37.77%
Dec 31, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Tên
Tỷ trọng
Invesco S&P Spin-Off ETF
5.18%
Invesco S&P SmallCap Information Technology ETF
2.87%
Level Four Large Cap Growth Active ETF
1.19%
JPMorgan Active Small Cap Value ETF
0.84%
State Street SPDR S&P 600 Small Cap Value ETF
0.78%
iShares S&P Small-Cap 600 Value ETF
0.77%
Distillate Small/Mid Cash Flow ETF
0.69%
Global X Adaptive US Factor ETF
0.58%
Pacer US Small Cap Cash Cows ETF
0.52%
GraniteShares Nasdaq Select Disruptors ETF
0.5%
Xem thêm
Invesco S&P Spin-Off ETF
Tỷ trọng5.18%
Invesco S&P SmallCap Information Technology ETF
Tỷ trọng2.87%
Level Four Large Cap Growth Active ETF
Tỷ trọng1.19%
JPMorgan Active Small Cap Value ETF
Tỷ trọng0.84%
State Street SPDR S&P 600 Small Cap Value ETF
Tỷ trọng0.78%
iShares S&P Small-Cap 600 Value ETF
Tỷ trọng0.77%
Distillate Small/Mid Cash Flow ETF
Tỷ trọng0.69%
Global X Adaptive US Factor ETF
Tỷ trọng0.58%
Pacer US Small Cap Cash Cows ETF
Tỷ trọng0.52%
GraniteShares Nasdaq Select Disruptors ETF
Tỷ trọng0.5%

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
May 07, 2026
RAL.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.05 paid on Jun 23, 2026 going ex on Jun 08, 2026
Jun 08, 2026
Jun 23, 2026
Jun 08, 2026
Jan 29, 2026
RAL.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.05 paid on Mar 23, 2026 going ex on Mar 09, 2026
Mar 09, 2026
Mar 23, 2026
Mar 09, 2026
Oct 30, 2025
RAL.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.05 paid on Dec 23, 2025 going ex on Dec 08, 2025
Dec 08, 2025
Dec 23, 2025
Dec 08, 2025
Aug 06, 2025
RAL.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.05 paid on Sep 23, 2025 going ex on Sep 08, 2025
Sep 08, 2025
Sep 23, 2025
Sep 08, 2025

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI