Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Rain Enhancement Technologies Holdco Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2023Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-86.05%-1.87M
71.56%-328.73K
---233.96K
---383.33K
---1.01M
-4322.70%-1.16M
---26.14K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-25.48%-1.86M
-280.86%-4.46M
---2.20M
---952.77K
---1.48M
-2233.02%-1.17M
---50.15K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
354.61%13.27K
236.38%9.82K
--2.92K
--2.92K
--2.92K
0.00%2.92K
--2.92K
Các mục phi tiền mặt khác
226197.42%439.02K
1544.74%2.07M
--388.80K
--837.08K
--194.00
4531.22%125.78K
--2.72K
Thay đổi trong vốn lưu động
-235.69%-518.76K
296.93%338.05K
--912.68K
---343.05K
--382.30K
-1034.06%-171.66K
--18.38K
-Thay đổi chi phí trả trước
-44.83%-463.56K
13696.67%245.28K
---1.38K
---15.30K
---320.06K
77.83%-1.80K
---8.14K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
---5.43K
--0.00
--75.00K
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-86.05%-1.87M
71.56%-328.73K
---233.96K
---383.33K
---1.01M
-4322.70%-1.16M
---26.14K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-93.20%9.48K
12931200.00%129.31K
--245.78K
--473.32K
--139.39K
-100.00%1.00
--40.89K
Chi phí vốn
-93.20%9.48K
12931200.00%129.31K
--245.78K
--473.32K
--139.39K
-100.00%1.00
--40.89K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-93.20%9.48K
12931200.00%129.31K
--245.78K
--473.32K
--139.39K
-100.00%1.00
--40.89K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
93.20%-9.48K
-12931200.00%-129.31K
---245.78K
---473.32K
---139.39K
100.00%-1.00
---40.89K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
62.23%2.25M
-54.15%435.00K
--700.00K
--600.00K
--1.39M
--948.66K
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
205.32%2.25M
-89.07%435.00K
--700.00K
--600.00K
--736.93K
--3.98M
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
--1.15M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--650.00K
---4.18M
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
62.23%2.25M
-54.15%435.00K
--700.00K
--600.00K
--1.39M
--948.66K
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
555.40%213.69K
-1.30%236.74K
--16.47K
--273.13K
--32.60K
129.82%239.86K
--104.37K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
52.57%366.95K
88.88%-23.05K
--220.26K
---256.65K
--240.52K
-209.23%-207.25K
---67.02K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
112.59%580.64K
555.40%213.69K
--236.74K
--16.47K
--273.13K
-12.70%32.60K
--37.34K
Dòng tiền tự do
-64.26%-1.88M
60.37%-458.05K
---479.74K
---856.65K
---1.15M
-1624.68%-1.16M
---67.02K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.