tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rain Enhancement Technologies Holdco Inc

RAIN
Thêm vào danh sách theo dõi
1.740USD
-0.010-0.58%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.25MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Rain Enhancement Technologies Holdco Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
112.59%580.64K
555.40%213.69K
-1.30%236.74K
--16.47K
--273.13K
--32.60K
--239.86K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
112.59%580.64K
555.40%213.69K
-1.30%236.74K
--16.47K
--273.13K
--32.60K
--239.86K
Các khoản phải thu
----
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--650.00K
----
-Các khoản phải thu khác
----
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--650.00K
----
Chi phí trả trước
70.69%567.36K
741.48%103.80K
3214.78%349.08K
--347.70K
--332.40K
--12.34K
--10.53K
Tài sản ngắn hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--75.00K
--75.00K
--75.00K
----
Tổng tài sản ngắn hạn
68.69%1.15M
-58.77%317.48K
133.96%585.82K
--439.17K
--680.52K
--769.94K
--250.39K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
151.90%1.39M
236.91%1.39M
207.35%1.27M
--1.03M
--553.42K
--414.03K
--414.03K
-Tài sản cố định
----
----
----
----
--553.42K
--414.03K
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
----
-12.63%80.75K
-12.25%83.67K
--86.59K
--89.51K
--92.43K
--95.35K
Tài sản dài hạn khác
--5.43K
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
----
191.37%1.48M
166.24%1.36M
--1.11M
--642.93K
--506.46K
--509.38K
Tổng tài sản
98.37%2.63M
40.49%1.79M
155.61%1.94M
--1.55M
--1.32M
--1.28M
--759.77K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-80.52%20.64K
483.55%343.29K
675.07%382.23K
--139.00K
--105.91K
--58.83K
--49.31K
Chi phí trích trước
-90.01%112.44K
172.82%1.91M
1027367.00%1.03M
--1.32M
--1.13M
--700.00K
--100.00
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
170.71%9.50M
767.32%7.00M
--5.91M
--4.25M
--3.51M
--806.93K
-Nợ ngắn hạn
----
170.71%9.50M
767.32%7.00M
--5.91M
--4.25M
--3.51M
--806.93K
Nợ ngắn hạn khác
-80.52%20.64K
483.55%343.29K
675.07%382.23K
--139.00K
--105.91K
--58.83K
--49.31K
Tổng nợ ngắn hạn
108.07%15.93M
113.79%13.29M
581.96%10.69M
--8.76M
--7.66M
--6.22M
--1.57M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Các khoản nợ phát sinh
137.50%1.04M
257.14%1.25M
--825.00K
--512.50K
--440.00K
--350.00K
----
Nợ dài hạn khác
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
Tổng nợ dài hạn
----
257.14%1.25M
--825.00K
--512.50K
--440.00K
--350.00K
----
Tổng các khoản nợ
109.67%16.97M
121.43%14.54M
634.58%11.52M
--9.28M
--8.10M
--6.57M
--1.57M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
196.06%2.86M
169.40%2.60M
-72.19%1.31M
--965.09K
--965.09K
--965.09K
--4.73M
Lợi nhuận giữ lại
-122.39%-17.21M
-145.35%-15.35M
-114.18%-10.89M
---8.69M
---7.74M
---6.25M
---5.08M
Vốn dự trữ
196.30%2.86M
169.53%2.60M
-72.21%1.31M
--964.34K
--964.34K
--964.34K
--4.73M
Tổng vốn chủ sở hữu
-111.88%-14.35M
-140.97%-12.75M
-1084.89%-9.58M
---7.72M
---6.77M
---5.29M
---808.14K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI