tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Petros Pharmaceuticals Inc

PTPI
Thêm vào danh sách theo dõi
0.066USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
699.07KVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Petros Pharmaceuticals Inc

Chu kỳ
FY2024 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
5.11M
-12.20%
EPS(YoY)
-83.47
47.41%
Xếp hạng của nhà phân tích
--

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Petros Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Petros Pharmaceuticals Inc, tổng doanh thu đạt 5.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.20.

Tài sản ngắn hạn của Petros Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Petros Pharmaceuticals Inc, tài sản ngắn hạn là 7.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.23.

Tổng tài sản của Petros Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Petros Pharmaceuticals Inc, tổng tài sản của Petros Pharmaceuticals Inc là 10.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -68.53.

Tổng nghĩa vụ của Petros Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Petros Pharmaceuticals Inc, tổng nghĩa vụ của Petros Pharmaceuticals Inc là 18.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.07.

Tổng vốn chủ sở hữu của Petros Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Petros Pharmaceuticals Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Petros Pharmaceuticals Inc là -7.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -159.84.

Giá trị huy động vốn ròng của Petros Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Petros Pharmaceuticals Inc, giá trị huy động vốn ròng của Petros Pharmaceuticals Inc là -7.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -160.67.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Petros Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Petros Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -83.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.41.

Biên lợi nhuận ròng của Petros Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Petros Pharmaceuticals Inc, biên lợi nhuận ròng là -280.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.78.

Biên lợi nhuận gộp của Petros Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Petros Pharmaceuticals Inc, biên lợi nhuận gộp là 20.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.95.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Petros Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Petros Pharmaceuticals Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 68.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 187.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Petros Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Petros Pharmaceuticals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1164.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1112.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Petros Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Petros Pharmaceuticals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -64.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -161.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Petros Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Petros Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -10.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.39.