tradingkey.logo

Power Solutions International Inc

PSIX

82.890USD

-2.010-2.37%
Đóng cửa 08/29, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.91BVốn hóa
31.95P/E TTM

Power Solutions International Inc

82.890

-2.010-2.37%

Điểm số cổ phiếu TradingKey

Sức khỏe

Định giá

Dự báo

Động lực giá

Nhận diện thể chế

Rủi ro

Đối tác

Điểm số cổ phiếu TradingKey

Sức khỏe

Định giá

Dự báo

Động lực giá

Nhận diện thể chế

Rủi ro

Đối tác

Điểm số cổ phiếu TradingKey

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-29

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của công ty tương đối rất vững mạnh.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý,và mức độ công nhận từ các tổ chức là rất cao.Trong 30 ngày qua, nhiều nhà phân tích đã xếp hạng công ty là Mua.Công ty đang thể hiện ấn tượng trên thị trường chứng khoán, với các yếu tố cơ bản và kỹ thuật vững chắc hỗ trợ cho đà tăng.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
26 / 71
Xếp hạng tổng thể
127 / 4751
Ngành
Ô tô & Phụ tùng ô tô

Kháng cự & Hỗ trợ

Không có dữ liệu

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
127.000
Giá mục tiêu
+53.22%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Điểm nhấn doanh nghiệp

Điểm mạnhRủi ro
Power Solutions International, Inc. designs, engineers, manufactures, markets and sells a broad range of advanced, emission-certified engines and power systems that are powered by a wide variety of clean, alternative fuels, including natural gas, propane, and biofuels, as well as gasoline and diesel options, within the power systems, industrial and transportation end markets. The Company’s products are primarily used by global original equipment manufacturers (OEMs) and end user customers. The Company’s products include power systems, electric power generation (gensets), large custom genset enclosures, mobile and stationary gensets for: emergency standby, rental, prime power, demand response, microgrid, oil and gas, data center, renewable energy resiliency (wind, solar, storage), combined heat and power (CHP), industrial material handling, agricultural/arbor care, irrigation/pumps, construction, compressors, wood chippers, stump grinders, and sweepers/industrial scrubbers.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 514.72 USD.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là 17.19, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 19.47M, tăng 2.95% so với quý trước.
Nắm giữ bởi The Vanguard
Nhà đầu tư ngôi sao The Vanguard nắm giữ 361.64K cổ phiếu này.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-29

Điểm số tài chính hiện tại của công ty là 7.80, cao hơn so với mức trung bình của ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô là 7.09. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình. Doanh thu quý gần nhất đạt 135.45M, phản ánh mức tăng 42.22% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 168.19% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.80
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.48

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt

Tổng tài sản

Tổng các khoản nợ

Dòng tiền tự do

Không có dữ liệu

Chất lượng lợi nhuận

7.74

Hiệu quả hoạt động

7.53

Tiềm năng tăng trưởng

7.31

Lợi nhuận cổ đông

6.96

Định giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-29

Điểm số định giá hiện tại của công ty là 6.40, cao hơn mức trung bình của ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô là 4.10. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 16.89, thấp hơn -15.26% so với mức đỉnh gần đây là 14.31 và cao hơn 39.58% so với mức đáy gần đây là 10.21.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.40
Thay đổi giá
1.2

Định giá

P/E

P/B

P/S

P/CF

Xếp hạng Ngành 26/71
Không có dữ liệu

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-29

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của công ty là 8.00, cao hơn so với mức trung bình của ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô là 7.29. Mức giá mục tiêu trung bình của Power Solutions International Inc là 127.00, với mức cao là 127.00 và mức thấp là 127.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Không có dữ liệu

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
127.000
Giá mục tiêu
+53.22%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

40
Tổng
5
Trung bình
7
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Power Solutions International Inc
PSIX
1
Autoliv Inc
ALV
22
Cummins Inc
CMI
22
Aptiv PLC
APTV
22
Magna International Inc
MGA
19
Borgwarner Inc
BWA
18
1
2
3
...
8

Dự đoán Tài chính

EPS

Doanh thu

Lợi nhuận ròng

EBIT

Không có dữ liệu

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-29

Điểm động lượng giá hiện tại của công ty là 6.92, thấp hơn mức trung bình của ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô là 7.80. Đi ngang: Hiện giá cổ phiếu đang dao động giữa ngưỡng kháng cự ở 110.48 và ngưỡng hỗ trợ ở 63.74, phù hợp cho giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.02
Thay đổi giá
-0.08

Kháng cự & Hỗ trợ

Không có dữ liệu

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(5)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-2.472
Trung lập
RSI(14)
48.387
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
44.733
Trung lập
ATR(14)
7.479
Biến động thấp
CCI(14)
-50.265
Trung lập
Williams %R
64.253
Bán
TRIX(12,20)
-0.034
Bán
StochRSI(14)
22.263
Trung lập
Trung bình động (MA)
Bán(3)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
84.092
Bán
MA10
84.190
Bán
MA20
87.568
Bán
MA50
81.105
Mua
MA100
57.915
Mua
MA200
47.992
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-29

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Không có dữ liệu

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Weichai America Corporation
11.75M
--
Winemaster (Kenneth J)
2.18M
-1.20%
Winemaster (Gary S)
2.21M
+1.21%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
90.71K
--
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
274.69K
--
Gagnon Securities LLC
525.29K
-8.78%
Gagnon (Neil)
229.98K
-19.47%
Gagnon Advisors, LLC
323.48K
-3.57%
Two Sigma Investments, LP
75.06K
--
Geode Capital Management, L.L.C.
76.35K
+473.19%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-29

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành hướng tới xuất khẩu Ô tô & Phụ tùng ô tô. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm đánh giá rủi ro hiện tại của công ty là 2.50, thấp hơn so với điểm trung bình của ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô là 4.02. Giá trị beta của công ty là 1.59. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
2.50
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.57
VaR
+10.18%
Mức giảm tối đa 240 ngày
--
Biến động 240 ngày
--
Trở lại
Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+13.57%
120 ngày
+19.73%
5 năm
+68.57%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-13.36%
120 ngày
-17.10%
5 năm
-28.57%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+3.56
120 ngày
+2.84
5 năm
+1.11
Rủi ro
Mức giảm tối đa
240 ngày
--
3 năm
--
5 năm
--
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
--
3 năm
--
5 năm
--
Độ lệch
240 ngày
+0.79
3 năm
+1.85
5 năm
+1.65
Biến động
Biến động thực tế
240 ngày
--
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
--
5 năm
--
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+506.00%
240 ngày
+506.00%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+99.15%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+68.14%
Thanh khoản
Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+2.93%
120 ngày
+2.18%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
--
60 ngày
--
120 ngày
--

Đối tác

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-29
Power Solutions International Inc
Power Solutions International Inc
PSIX
7.03 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Atmus Filtration Technologies Inc
Atmus Filtration Technologies Inc
ATMU
8.21 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Motorcar Parts of America Inc
Motorcar Parts of America Inc
MPAA
8.06 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Visteon Corp
Visteon Corp
VC
7.98 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
LKQ Corp
LKQ Corp
LKQ
7.89 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Borgwarner Inc
Borgwarner Inc
BWA
7.82 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm

Dữ liệu Điểm Chứng khoán được cung cấp bởi TradingKey và được cập nhật hàng ngày. Dữ liệu xếp hạng được lấy từ LESG. Vui lòng sử dụng dữ liệu này một cách thận trọng chỉ với mục đích tham khảo.

KeyAI