tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Prairie Operating Co

PROP
Thêm vào danh sách theo dõi
0.704USD
-0.011-1.51%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
60.07MVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Prairie Operating Co

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
241.65M
2943.81%
EPS(YoY)
-1.35
49.14%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-01

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Prairie Operating Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prairie Operating Co, tổng doanh thu đạt 241.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2943.81.

Tài sản ngắn hạn của Prairie Operating Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prairie Operating Co, tài sản ngắn hạn là 79.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 335.59.

Tổng tài sản của Prairie Operating Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prairie Operating Co, tổng tài sản của Prairie Operating Co là 944.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 503.34.

Tổng nghĩa vụ của Prairie Operating Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prairie Operating Co, tổng nghĩa vụ của Prairie Operating Co là 678.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 553.49.

Tổng vốn chủ sở hữu của Prairie Operating Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prairie Operating Co, tổng vốn chủ sở hữu của Prairie Operating Co là 266.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 404.68.

Giá trị đầu tư ròng của Prairie Operating Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prairie Operating Co, giá trị đầu tư ròng của Prairie Operating Co là -655.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -686.39.

Giá trị huy động vốn ròng của Prairie Operating Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prairie Operating Co, giá trị huy động vốn ròng của Prairie Operating Co là 496.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 485.13.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Prairie Operating Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prairie Operating Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.14.

Biên lợi nhuận ròng của Prairie Operating Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prairie Operating Co, biên lợi nhuận ròng là 13.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.64.

Biên lợi nhuận gộp của Prairie Operating Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prairie Operating Co, biên lợi nhuận gộp là 53.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.44.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Prairie Operating Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prairie Operating Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 38.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Prairie Operating Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prairie Operating Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -66.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Prairie Operating Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prairie Operating Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 114.77.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Prairie Operating Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prairie Operating Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 69.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 361.19.