tradingkey.logo

Pony AI Inc

PONY
14.500USD
-0.140-0.96%
Đóng cửa 12/31, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.90BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Pony AI Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Pony AI Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
Tổng doanh thu
--25.44M
--21.45M
--13.98M
--35.52M
Doanh thu
--25.44M
--21.45M
--13.98M
--35.52M
Chi phí doanh thu
--20.77M
--17.99M
--11.66M
--28.06M
Chi phí hoạt động
--95.11M
--82.72M
--70.02M
--208.61M
Chi phí R&D
--60.38M
--49.03M
--47.49M
--147.84M
Lợi nhuận hoạt động
---69.67M
---61.27M
---56.04M
---173.10M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
--5.33M
--6.51M
--22.17M
--5.34M
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
--2.77M
--1.49M
---3.51M
---13.36M
Thu nhập trước thuế
---61.57M
---53.26M
---37.38M
---181.12M
Thuế thu nhập
---1.00K
--1.00K
--0.00
--0.00
Doanh thu sau thuế
---61.57M
---53.26M
---37.38M
---181.12M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
---61.57M
---53.26M
---37.38M
---181.12M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
---255.00K
---165.00K
--5.61M
---204.00K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
---61.31M
---53.10M
---42.99M
---180.91M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
---61.31M
---53.10M
---42.99M
---180.91M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
---0.16
---0.14
---0.12
---0.49
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
---0.16
---0.14
---0.12
---0.49
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI