tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Pony AI Inc

PONY
Thêm vào danh sách theo dõi
9.290USD
-0.340-3.53%
Đóng cửa 05/08, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.16BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Pony AI Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
56.46%1.17B
--444.66M
28.54%608.03M
--629.95M
26.37%745.01M
-11.37%473.02M
--589.55M
--533.71M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-45.24%293.49M
--99.00M
-4.85%318.53M
--379.18M
25.83%535.98M
-9.55%334.76M
--425.96M
--370.10M
-Đầu tư ngắn hạn
317.23%872.16M
--345.67M
109.38%289.49M
--250.76M
27.78%209.03M
-15.50%138.26M
--163.59M
--163.62M
Các khoản phải thu
-5.14%34.98M
--37.24M
-1.33%34.53M
--30.21M
-0.95%36.88M
87.29%34.99M
--37.23M
--18.68M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-5.14%34.98M
--37.24M
-1.33%34.53M
--30.21M
-0.95%36.88M
87.29%34.99M
--37.23M
--18.68M
Chi phí trả trước
-8.80%48.07M
--58.00M
18.69%59.23M
--56.05M
33.41%52.71M
17.59%49.90M
--39.51M
--42.44M
Tài sản ngắn hạn khác
9119.05%1.94M
--1.41M
-59.18%20.00K
--20.00K
-57.14%21.00K
--49.00K
--49.00K
--0.00
Tổng tài sản ngắn hạn
49.84%1.25B
--541.30M
25.78%701.80M
--716.23M
25.25%834.62M
-6.20%557.96M
--666.35M
--594.84M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
146.14%75.28M
--61.74M
349.27%45.78M
--32.01M
183.96%30.58M
-39.62%10.19M
--10.77M
--16.88M
Chi phí trả trước dài hạn
-52.67%25.00M
--25.00M
--25.00M
--52.86M
--52.82M
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-41.66%31.98M
--30.06M
0.80%29.32M
--69.93M
659.24%54.82M
283.80%29.09M
--7.22M
--7.58M
Tổng tài sản dài hạn
160.04%562.20M
--359.36M
124.98%289.25M
--256.11M
210.18%216.20M
56.46%128.56M
--69.70M
--82.17M
Tổng tài sản
72.52%1.81B
--900.67M
42.89%991.05M
--972.34M
40.65%1.05B
1.11%693.56M
--747.12M
--685.96M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
58.00%1.42M
--707.00K
--0.00
----
--900.00K
----
----
--3.80M
Chi phí trích trước
28.81%30.58M
----
----
----
47.73%23.74M
-2.76%14.06M
--16.07M
--14.46M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-0.56%529.00K
----
----
----
-57.23%532.00K
-12.86%976.00K
--1.24M
--1.12M
-Nợ ngắn hạn
--13.18M
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-0.56%529.00K
----
----
----
-57.23%532.00K
-12.86%976.00K
--1.24M
--1.12M
Nợ phải trả hoãn lại
--1.92M
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
58.00%1.42M
--707.00K
--0.00
----
--900.00K
----
----
--3.80M
Tổng nợ ngắn hạn
29.05%91.47M
--76.88M
173.27%113.37M
--45.15M
47.17%70.89M
-8.87%41.49M
--48.16M
--45.53M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
5.49%10.38M
--10.27M
747.16%11.93M
--8.48M
337.89%9.84M
-30.30%1.41M
--2.25M
--2.02M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
5.49%10.38M
--10.27M
747.16%11.93M
--8.48M
337.89%9.84M
-30.30%1.41M
--2.25M
--2.02M
Nợ dài hạn khác
752.87%1.99M
--1.52M
241.01%1.48M
--1.36M
-32.66%233.00K
155.29%434.00K
--346.00K
--170.00K
Tổng nợ dài hạn
10.15%12.36M
--11.79M
342.65%13.41M
--9.84M
197.01%11.22M
2.16%3.03M
--3.78M
--2.96M
Tổng các khoản nợ
26.46%103.84M
--88.67M
184.80%126.78M
--54.99M
58.07%82.11M
-8.20%44.52M
--51.94M
--48.49M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
38.15%3.08B
----
----
----
3755.48%2.23B
-89.54%5.88M
--57.80M
--56.23M
Lợi nhuận giữ lại
-10.41%-1.42B
----
----
----
-74.14%-1.29B
-15.62%-790.88M
---739.53M
---684.04M
Vốn dự trữ
38.15%3.08B
----
----
----
3758.18%2.23B
-89.61%5.84M
--57.76M
--56.18M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-148.34%-4.90M
----
----
----
134.26%10.13M
359.58%8.59M
--4.33M
---3.31M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
222.49%56.72M
--10.78M
2.69%10.90M
--17.47M
57.82%17.59M
-4.62%10.62M
--11.14M
--11.13M
Tổng vốn chủ sở hữu
76.42%1.71B
--811.99M
33.16%864.26M
--917.35M
39.35%968.71M
1.82%649.05M
--695.17M
--637.47M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI