tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Plutus Financial Group Ltd

PLUT
Thêm vào danh sách theo dõi
3.020USD
-0.010-0.33%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
42.58MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Plutus Financial Group Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q3
Tài sản ngắn hạn
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-58.06%1.66M
-56.15%7.40M
-67.23%3.95M
-32.44%16.87M
-5.09%12.05M
--24.97M
--12.69M
--14.71M
Tổng tài sản ngắn hạn
70.52%14.19M
-84.24%13.60M
-91.89%8.32M
-31.89%86.29M
-14.50%102.62M
--126.70M
--120.02M
--107.00M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-49.02%200.42K
-82.51%299.60K
-64.03%393.14K
1.96%1.71M
-51.38%1.09M
--1.68M
--2.25M
--126.00K
-Tài sản cố định
0.09%815.36K
----
-84.30%814.65K
45.19%6.49M
0.37%5.19M
--4.47M
--5.17M
--2.91M
-Khấu hao lũy kế
45.89%614.94K
----
-89.71%421.51K
71.22%4.78M
40.16%4.10M
--2.79M
--2.92M
--2.78M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
486.16%453.48K
-16.80%499.21K
-87.11%77.36K
0.00%600.00K
0.00%600.00K
--600.00K
--600.00K
--600.00K
Tổng tài sản
64.71%15.23M
-82.59%15.96M
-91.33%9.25M
-29.23%91.66M
-13.59%106.64M
--129.51M
--123.41M
--108.26M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--766.44K
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
--766.44K
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
105.66%4.11M
-93.77%2.16M
-95.64%2.00M
-27.90%34.70M
8.74%45.90M
--48.13M
--42.21M
--27.22M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tổng các khoản nợ
93.28%4.11M
-93.62%2.21M
-95.36%2.13M
-28.57%34.70M
5.92%45.90M
--48.58M
--43.34M
--27.22M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
110.70%17.16M
-73.00%17.06M
-87.11%8.14M
-17.42%63.16M
-17.42%63.16M
--76.49M
--76.49M
--76.49M
Lợi nhuận giữ lại
-489.77%-6.04M
46.72%-3.31M
57.70%-1.02M
-239.68%-6.21M
-167.43%-2.42M
--4.45M
--3.59M
--4.56M
Vốn dự trữ
110.72%17.16M
-72.99%17.06M
-87.11%8.14M
-17.42%63.16M
-17.42%63.16M
--76.48M
--76.48M
--76.48M
Tổng vốn chủ sở hữu
56.16%11.12M
-75.86%13.75M
-88.28%7.12M
-29.63%56.95M
-24.15%60.74M
--80.93M
--80.08M
--81.04M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.