tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Plum Acquisition Corp. IV

PLMKU
Thêm vào danh sách theo dõi
10.700USD
0.0000.00%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
257.94MVốn hóa
41.52P/E TTM
Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Plum Acquisition Corp. IV nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
40.07%-202.74K
-19053.82%-172.96K
-914.48%-156.62K
---201.62K
---338.31K
---903.00
---15.44K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
1.44%1.20M
8346.05%1.56M
3850.21%1.68M
--1.63M
--1.18M
---18.93K
---44.79K
Các mục phi tiền mặt khác
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--8.55K
--0.00
--10.40K
Thay đổi trong vốn lưu động
162.25%48.10K
220.58%57.79K
305.86%76.91K
--36.16K
---77.27K
--18.03K
--18.95K
-Thay đổi các khoản phải thu
----
--0.00
--0.00
--0.00
--1.29K
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
36.85%-41.12K
--17.64K
--24.35K
--31.30K
---65.12K
----
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
34.74%89.22K
--15.35K
--31.31K
---16.39K
--66.22K
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
100.36%24.79K
--21.25K
--21.25K
---79.67K
--12.37K
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
40.07%-202.74K
-19053.82%-172.96K
-914.48%-156.62K
---201.62K
---338.31K
---903.00
---15.44K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
--0.00
--0.00
--0.00
---174.22M
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
--0.00
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
----
--0.00
--0.00
--0.00
---174.22M
----
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
----
--0.00
5313.76%250.00K
--0.00
--175.14M
--0.00
---4.79K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
--0.00
19405.02%250.00K
--0.00
---285.32K
----
---1.29K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--0.00
--0.00
--0.00
--169.05M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--6.37M
----
---3.50K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
----
--0.00
5313.76%250.00K
--0.00
--175.14M
--0.00
---4.79K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
7566.90%296.25K
9742.84%469.21K
1403.29%375.82K
--577.44K
--3.86K
--4.77K
--25.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-135.35%-202.74K
-19053.82%-172.96K
561.55%93.39K
---201.62K
--573.58K
---903.00
---20.23K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-83.81%93.51K
7566.90%296.25K
9742.84%469.21K
--375.82K
--577.44K
--3.86K
--4.77K
Dòng tiền tự do
----
---172.96K
---156.62K
---201.62K
---338.31K
----
----
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.
KeyAI