tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Plum Acquisition Corp. IV

PLMKU
Thêm vào danh sách theo dõi
10.700USD
0.0000.00%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
257.94MVốn hóa
41.52P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Plum Acquisition Corp. IV tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-83.81%93.51K
7566.90%296.25K
9742.84%469.21K
1403.29%375.82K
--577.44K
--3.86K
--4.77K
--25.00K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-83.81%93.51K
7566.90%296.25K
9742.84%469.21K
1403.29%375.82K
--577.44K
--3.86K
--4.77K
--25.00K
Chi phí trả trước
-18.51%141.64K
--96.98K
--118.16K
--142.51K
--173.81K
----
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
-100.00%0.00
----
--0.00
--438.35K
--379.59K
--75.41K
Tổng tài sản ngắn hạn
-68.70%235.15K
-11.08%393.23K
52.82%587.37K
416.25%518.34K
--751.26K
--442.22K
--384.36K
--100.41K
Tài sản dài hạn
Chi phí trả trước dài hạn
----
--3.54K
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
--0.00
--3.54K
--0.00
----
--0.00
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
----
--181.29M
--179.52M
--177.63M
--175.78M
----
----
----
Tổng tài sản
3.65%182.97M
40984.44%181.68M
46758.97%180.11M
177326.21%178.14M
--176.53M
--442.22K
--384.36K
--100.41K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
----
----
--0.00
--12.37K
----
----
Chi phí trích trước
65.06%303.15K
-38.41%213.94K
-31.27%198.58K
79.39%167.27K
--183.66K
--347.35K
--288.94K
--93.25K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
67.25%250.00K
74.25%250.00K
-100.00%0.00
--0.00
--149.47K
--143.47K
--10.42K
-Nợ ngắn hạn
----
67.25%250.00K
74.25%250.00K
-100.00%0.00
--0.00
--149.47K
--143.47K
--10.42K
Nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
--0.00
--12.37K
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
201.18%553.15K
-8.89%463.94K
3.74%448.58K
61.36%167.27K
--183.66K
--509.20K
--432.41K
--103.67K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ phải trả hoãn lại
0.00%6.90M
--6.90M
--6.90M
--6.90M
--6.90M
----
----
----
Nợ dài hạn khác
0.00%6.90M
--6.90M
--6.90M
--6.90M
--6.90M
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
----
--6.90M
--6.90M
--6.90M
--6.90M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
2584.89%190.19M
1346.19%7.36M
1599.46%7.35M
6717.22%7.07M
--7.08M
--509.20K
--432.41K
--103.67K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
----
725043.68%181.29M
717877.12%179.49M
710224.43%177.58M
--175.71M
--25.00K
--25.00K
--25.00K
Lợi nhuận giữ lại
-15.21%-7.22M
-7475.42%-6.97M
-9122.49%-6.74M
-22910.99%-6.50M
---6.27M
---91.98K
---73.05K
---28.26K
Vốn dự trữ
----
----
----
----
----
--24.43K
--24.43K
--24.23K
Tổng vốn chủ sở hữu
-104.26%-7.22M
260353.88%174.32M
359628.75%172.76M
5243051.67%171.08M
--169.45M
---66.98K
---48.05K
---3.26K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI