tradingkey.logo

Pharvaris NV

PHVS
28.380USD
+0.660+2.38%
Đóng cửa 11/28, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.84BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Pharvaris NV tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Pharvaris NV.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q2
FY2019Q4
Chi phí hoạt động
-4.64%34.22M
10.78%34.59M
43.16%37.72M
45.44%35.88M
52.97%31.22M
37.57%26.35M
17.07%25.30M
16.33%24.67M
-3.41%20.41M
3.88%19.15M
47.54%21.61M
82.61%21.21M
97.10%21.13M
89.77%18.44M
81.87%14.65M
--11.61M
110.28%10.72M
--9.72M
162.09%8.06M
--5.10M
--3.07M
Chi phí R&D
5.37%25.72M
21.08%25.36M
60.43%27.64M
39.85%24.41M
56.98%20.95M
37.94%17.23M
17.70%17.33M
30.77%17.45M
-1.59%13.34M
-2.85%12.49M
52.50%14.72M
71.05%13.35M
99.69%13.56M
94.18%12.86M
51.72%9.65M
--7.80M
76.06%6.79M
--6.62M
181.95%6.36M
--3.86M
--2.26M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
119.91%90.71K
41.63%88.27K
52.35%94.15K
-46.13%41.25K
11.09%62.32K
9.92%61.80K
45.13%61.46K
109.57%76.58K
60.62%56.10K
79.90%56.22K
40.69%42.35K
44.85%36.54K
245.88%34.93K
1144.61%31.25K
1312.22%30.10K
--25.23K
627.97%10.10K
--2.51K
440.60%2.13K
--1.39K
--394.29
Lợi nhuận hoạt động
4.64%-34.22M
-10.78%-34.59M
-43.16%-37.72M
-45.44%-35.88M
-52.97%-31.22M
-37.57%-26.35M
-17.07%-25.30M
-16.33%-24.67M
3.41%-20.41M
-3.88%-19.15M
-47.54%-21.61M
-82.61%-21.21M
-97.10%-21.13M
-89.77%-18.44M
-81.87%-14.65M
---11.61M
-110.28%-10.72M
---9.72M
-162.09%-8.06M
---5.10M
---3.07M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--10.89M
--11.37M
--3.23M
----
----
----
----
--64.30K
----
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
5415.88%14.06M
----
----
----
--254.85K
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
103.19%167.88K
-313.70%-5.06M
-1043.09%-4.51M
-308.20%-5.26M
292.94%2.37M
132.90%478.64K
---4.54M
--2.53M
--602.46K
---1.45M
----
----
----
----
572.08%3.75M
--3.71M
-11790.07%-2.08M
--4.77M
-6781.86%-795.25K
---17.53K
---11.56K
Thu nhập trước thuế
18.02%-32.19M
-44.01%-38.79M
-59.49%-41.16M
-77.83%-39.27M
-35.91%-26.93M
-25.84%-25.81M
16.49%-29.79M
-114.02%-22.08M
-102.97%-19.82M
-34.84%-20.51M
-219.90%-35.67M
-30.49%-10.32M
23.75%-9.76M
-207.79%-15.21M
-26.91%-11.15M
---7.91M
-150.31%-12.81M
---4.94M
-184.80%-8.79M
---5.12M
---3.09M
Thuế thu nhập
-171.87%-156.55K
170.87%173.72K
1.99%270.63K
58.15%217.83K
-25.08%64.13K
381.38%265.35K
150.30%696.05K
106.05%137.73K
-96.84%85.60K
49.66%55.12K
1670.59%278.09K
-3933.26%-2.28M
108346.02%2.71M
141.54%36.83K
74.23%-17.71K
--59.41K
--2.50K
--15.25K
---68.70K
--0.00
--0.00
Doanh thu sau thuế
18.87%-32.04M
-44.31%-38.96M
-58.90%-41.43M
-77.70%-39.49M
-35.65%-27.00M
-26.79%-26.08M
15.20%-30.49M
-176.35%-22.22M
-59.58%-19.90M
-34.88%-20.57M
-222.91%-35.95M
-0.93%-8.04M
2.62%-12.47M
-207.59%-15.25M
-27.71%-11.13M
---7.97M
-150.36%-12.81M
---4.96M
-182.57%-8.72M
---5.12M
---3.09M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
18.87%-32.04M
-44.31%-38.96M
-58.90%-41.43M
-77.70%-39.49M
-35.65%-27.00M
-26.79%-26.08M
15.20%-30.49M
-176.35%-22.22M
-59.58%-19.90M
-34.88%-20.57M
-222.91%-35.95M
-0.93%-8.04M
2.62%-12.47M
-207.59%-15.25M
-27.71%-11.13M
---7.97M
-150.36%-12.81M
---4.96M
-182.57%-8.72M
---5.12M
---3.09M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
18.87%-32.04M
-44.31%-38.96M
-58.90%-41.43M
-77.70%-39.49M
-35.65%-27.00M
-26.79%-26.08M
15.20%-30.49M
-176.35%-22.22M
-59.58%-19.90M
-34.88%-20.57M
-222.91%-35.95M
-0.93%-8.04M
2.62%-12.47M
-207.59%-15.25M
-27.71%-11.13M
---7.97M
-150.36%-12.81M
---4.96M
-182.57%-8.72M
---5.12M
---3.09M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
18.87%-32.04M
-44.31%-38.96M
-58.90%-41.43M
-77.70%-39.49M
-35.65%-27.00M
-26.79%-26.08M
15.20%-30.49M
-176.35%-22.22M
-59.58%-19.90M
-34.88%-20.57M
-222.91%-35.95M
-0.93%-8.04M
2.62%-12.47M
-207.59%-15.25M
-27.71%-11.13M
---7.97M
-150.36%-12.81M
---4.96M
-182.57%-8.72M
---5.12M
---3.09M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
29.54%-0.51
-42.34%-0.71
-56.74%-0.76
-34.45%-0.73
-2.66%-0.50
20.19%-0.49
35.12%-0.69
-128.22%-0.54
-31.99%-0.49
-32.17%-0.61
-112.57%-1.06
1.03%-0.24
4.45%-0.37
-207.06%-0.46
-75.08%-0.50
---0.24
-130.64%-0.39
---0.15
-182.57%-0.29
---0.17
---0.10
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
29.54%-0.51
-42.34%-0.71
-56.74%-0.76
-34.45%-0.73
-2.66%-0.50
20.19%-0.49
35.12%-0.69
-128.22%-0.54
-31.99%-0.49
-32.17%-0.61
-112.57%-1.06
1.03%-0.24
4.45%-0.37
-207.06%-0.46
-75.08%-0.50
---0.24
-130.64%-0.39
---0.15
-182.57%-0.29
---0.17
---0.10
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI