tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Palladyne AI Corp

PDYN
Thêm vào danh sách theo dõi
6.450USD
-0.210-3.15%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
304.73MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Palladyne AI Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-6.35%43.68M
17.43%47.05M
167.94%57.15M
142.74%62.70M
46.68%46.64M
2.52%40.07M
-61.31%21.33M
-65.63%25.83M
-66.43%31.80M
-65.86%39.09M
-59.28%55.12M
-50.81%75.14M
-52.39%94.72M
-47.26%114.50M
-43.39%135.38M
681.81%152.77M
--198.96M
--217.11M
--239.15M
--19.54M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
77.48%17.85M
-41.58%18.22M
28.29%27.36M
-22.00%20.15M
-68.36%10.06M
34.79%31.19M
-39.60%21.33M
1.04%25.83M
25.35%31.80M
-34.19%23.14M
118.92%35.31M
-65.10%25.57M
-87.25%25.37M
-83.81%35.16M
-93.26%16.13M
274.92%73.26M
--198.96M
--217.11M
--239.15M
--19.54M
-Đầu tư ngắn hạn
-29.41%25.82M
224.62%28.84M
--29.79M
--42.55M
--36.58M
-44.30%8.88M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-79.90%15.95M
-83.39%19.81M
-37.64%49.58M
--69.35M
--79.34M
--119.25M
--79.51M
----
----
----
----
Các khoản phải thu
118.13%4.21M
167.33%3.51M
-2.37%2.15M
-38.45%1.73M
-1.43%1.93M
-49.29%1.31M
-27.13%2.20M
0.36%2.82M
-57.76%1.96M
-57.04%2.59M
-31.82%3.02M
-29.31%2.81M
383.32%4.63M
497.22%6.03M
430.85%4.42M
460.08%3.97M
--959.00K
--1.01M
--833.00K
--709.00K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
895.63%1.59M
687.31%1.05M
-47.25%326.00K
-52.60%237.00K
-60.78%160.00K
-75.86%134.00K
-55.92%618.00K
-60.94%500.00K
-82.37%408.00K
-70.26%555.00K
-46.08%1.40M
11.60%1.28M
189.25%2.31M
136.80%1.87M
234.62%2.60M
197.15%1.15M
--800.00K
--788.00K
--777.00K
--386.00K
-Các khoản phải thu khác
47.85%2.62M
108.23%2.46M
15.20%1.82M
-35.39%1.50M
14.19%1.77M
-42.04%1.18M
-2.11%1.58M
51.74%2.32M
-33.22%1.55M
-51.11%2.03M
-11.47%1.61M
-45.93%1.53M
1359.75%2.32M
1782.35%4.16M
3153.57%1.82M
774.30%2.82M
--159.00K
--221.00K
--56.00K
--323.00K
Hàng tồn kho
1254.79%989.00K
377.46%339.00K
--76.00K
--76.00K
--73.00K
-93.33%71.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-70.10%1.06M
-65.57%1.11M
96.36%3.72M
502.79%6.06M
254.08%3.56M
144.90%3.22M
50.60%1.90M
--1.00M
--1.01M
--1.31M
--1.26M
Chi phí trả trước
318.18%1.47M
350.41%1.65M
169.09%296.00K
-24.68%357.00K
-49.50%352.00K
-84.20%367.00K
-94.87%110.00K
-86.81%474.00K
-86.19%697.00K
-32.08%2.32M
457.40%2.15M
95.65%3.59M
-27.59%5.05M
-28.54%3.42M
-55.70%385.00K
194.86%1.84M
--6.97M
--4.79M
--869.00K
--623.00K
Tài sản ngắn hạn khác
-100.00%0.00
-134.25%-311.00K
-20.04%850.00K
-33.05%944.00K
17.89%1.27M
--908.00K
--1.06M
--1.41M
--1.07M
----
----
----
----
-63.88%1.59M
286.36%2.66M
3.49%3.67M
----
--4.42M
--689.00K
--3.55M
Tổng tài sản ngắn hạn
0.17%50.35M
23.00%52.56M
145.01%60.51M
115.55%65.81M
41.48%50.26M
-5.18%42.73M
-59.77%24.70M
-64.19%30.53M
-67.84%35.53M
-65.09%45.06M
-57.97%61.39M
-48.05%85.27M
-46.87%110.46M
-43.46%129.10M
-39.85%146.07M
539.14%164.15M
--207.89M
--228.33M
--242.85M
--25.68M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
34.30%16.96M
34.00%17.53M
-10.94%12.09M
-13.88%12.13M
-12.68%12.63M
-12.38%13.09M
-20.58%13.57M
-19.33%14.08M
-22.32%14.47M
-21.08%14.93M
123.77%17.09M
124.50%17.45M
172.23%18.62M
168.37%18.92M
45.84%7.64M
76.66%7.78M
--6.84M
--7.05M
--5.24M
--4.40M
-Tài sản cố định
32.54%21.03M
32.52%21.33M
-4.56%15.76M
-7.41%15.58M
-6.69%15.87M
-16.16%16.10M
-20.69%16.51M
-19.00%16.82M
-21.54%17.00M
-10.90%19.20M
111.86%20.82M
116.22%20.77M
159.72%21.67M
160.03%21.55M
49.99%9.83M
71.21%9.61M
--8.35M
--8.29M
--6.55M
--5.61M
-Khấu hao lũy kế
25.70%4.07M
26.08%3.80M
24.86%3.67M
25.86%3.45M
27.49%3.24M
-29.36%3.01M
-21.15%2.94M
-17.24%2.74M
-16.78%2.54M
62.49%4.27M
70.32%3.73M
81.04%3.31M
102.86%3.05M
112.46%2.63M
66.54%2.19M
51.36%1.83M
--1.50M
--1.24M
--1.31M
--1.21M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--24.81M
--25.16M
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-81.61%16.66M
-80.92%17.48M
--18.30M
--19.12M
--90.59M
--91.59M
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
6.37%434.00K
5.02%460.00K
-29.79%330.00K
-26.15%370.00K
-0.49%408.00K
2.10%438.00K
5.38%470.00K
8.21%501.00K
-14.76%410.00K
-11.91%429.00K
-12.72%446.00K
-7.95%463.00K
4.57%481.00K
10.43%487.00K
-78.33%511.00K
2.44%503.00K
--460.00K
--441.00K
--2.36M
--491.00K
Tổng tài sản dài hạn
223.67%42.20M
219.12%43.16M
-11.57%12.42M
-14.31%12.50M
-12.35%13.04M
-11.98%13.52M
-58.94%14.04M
-58.80%14.58M
-60.23%14.88M
-60.12%15.36M
-65.37%34.19M
-64.56%35.40M
412.27%37.40M
414.23%38.53M
1200.26%98.74M
1941.39%99.86M
--7.30M
--7.49M
--7.59M
--4.89M
Tổng tài sản
46.21%92.55M
70.15%95.71M
88.26%72.93M
73.58%78.31M
25.59%63.30M
-6.91%56.25M
-59.47%38.74M
-62.61%45.11M
-65.91%50.40M
-63.95%60.43M
-60.96%95.58M
-54.29%120.67M
-31.29%147.86M
-28.92%167.63M
-2.25%244.81M
763.51%264.01M
--215.19M
--235.82M
--250.45M
--30.57M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
342.76%673.00K
544.03%863.00K
-69.88%200.00K
-71.66%240.00K
-87.84%152.00K
-84.03%134.00K
-40.77%664.00K
-21.57%847.00K
-59.73%1.25M
-39.33%839.00K
12.78%1.12M
-10.89%1.08M
298.46%3.10M
32.60%1.38M
157.51%994.00K
71.91%1.21M
--779.00K
--1.04M
--386.00K
--705.00K
Chi phí trích trước
104.98%2.51M
-8.28%1.87M
-22.73%2.23M
-14.35%1.84M
-33.44%1.23M
-58.90%2.04M
-16.68%2.88M
-27.69%2.15M
-33.07%1.84M
6.98%4.97M
-44.56%3.46M
-57.10%2.97M
-10.88%2.75M
35.06%4.64M
182.31%6.24M
557.89%6.92M
--3.09M
--3.44M
--2.21M
--1.05M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--201.00K
--73.00K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--93.00K
--73.00K
Nợ phải trả hoãn lại
119.15%1.09M
9.54%815.00K
--496.00K
--496.00K
--496.00K
--744.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
171.60%1.76M
91.12%1.68M
4.82%696.00K
-13.11%736.00K
-48.16%648.00K
4.65%878.00K
-40.77%664.00K
-21.57%847.00K
-59.73%1.25M
-39.33%839.00K
12.78%1.12M
-10.89%1.08M
298.46%3.10M
32.60%1.38M
157.51%994.00K
71.91%1.21M
--779.00K
--1.04M
--386.00K
--705.00K
Tổng nợ ngắn hạn
104.62%6.42M
27.81%5.67M
-9.27%4.46M
-18.49%3.84M
-39.89%3.14M
-47.58%4.43M
-38.09%4.92M
-51.31%4.72M
-44.52%5.22M
-19.71%8.46M
-19.26%7.95M
-0.95%9.69M
71.11%9.40M
70.95%10.53M
108.10%9.84M
152.36%9.78M
--5.50M
--6.16M
--4.73M
--3.88M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-2.80%9.45M
-2.33%9.72M
-9.58%9.22M
-9.15%9.47M
-9.24%9.72M
-9.78%9.96M
-10.50%10.19M
-11.16%10.43M
-11.31%10.71M
-10.91%11.04M
--11.39M
--11.74M
--12.07M
--12.39M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--1.89M
--2.00M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--1.89M
--2.00M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-2.80%9.45M
-2.33%9.72M
-9.58%9.22M
-9.15%9.47M
-9.24%9.72M
-9.78%9.96M
-10.50%10.19M
-11.16%10.43M
-11.31%10.71M
-10.91%11.04M
--11.39M
--11.74M
--12.07M
--12.39M
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-69.41%6.77M
-89.01%5.65M
3528.43%7.40M
6832.30%11.16M
7895.67%22.15M
177127.59%51.40M
121.74%204.00K
-17.44%161.00K
-57.45%277.00K
-88.54%29.00K
-94.56%92.00K
-96.24%195.00K
-92.97%651.00K
-98.39%253.00K
-67.94%1.69M
242.21%5.18M
--9.27M
--15.69M
--5.27M
--1.51M
Tổng nợ dài hạn
-49.10%16.22M
-74.95%15.37M
59.84%16.62M
94.89%20.63M
190.11%31.87M
454.48%61.35M
-9.44%10.40M
-11.26%10.59M
-13.67%10.98M
-12.48%11.06M
188.98%11.48M
50.00%11.93M
37.25%12.72M
-19.47%12.64M
-57.17%3.97M
96.69%7.95M
--9.27M
--15.70M
--9.28M
--4.04M
Tổng các khoản nợ
-35.33%22.64M
-68.02%21.04M
37.64%21.08M
59.95%24.48M
116.05%35.00M
237.00%65.79M
-21.16%15.32M
-29.21%15.30M
-26.79%16.20M
-15.77%19.52M
40.62%19.43M
21.90%21.62M
49.85%22.13M
6.01%23.18M
-1.36%13.82M
123.93%17.73M
--14.77M
--21.86M
--14.01M
--7.92M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
13.49%563.32M
15.41%555.46M
15.14%531.13M
14.94%529.40M
7.99%496.37M
4.83%481.29M
0.74%461.28M
1.94%460.58M
2.19%459.64M
2.69%459.12M
3.73%457.89M
4.08%451.82M
23.19%449.79M
24.38%447.09M
26.90%441.44M
347.11%434.09M
--365.12M
--359.45M
--347.87M
--97.09M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--12.00K
Lợi nhuận giữ lại
-5.41%-493.40M
2.05%-480.79M
-9.46%-479.30M
-10.40%-475.56M
-10.02%-468.07M
-17.36%-490.83M
-14.70%-437.86M
-22.11%-430.77M
-31.27%-425.44M
-38.20%-418.21M
-81.51%-381.74M
-87.83%-352.76M
-96.79%-324.10M
-108.00%-302.62M
-88.74%-210.31M
-152.28%-187.81M
---164.69M
---145.49M
---111.43M
---74.44M
Vốn dự trữ
13.49%563.31M
15.41%555.45M
15.14%531.13M
14.94%529.39M
7.99%496.37M
4.83%481.29M
0.74%461.28M
1.94%460.57M
2.19%459.64M
2.69%459.11M
3.73%457.89M
4.09%451.81M
23.19%449.77M
24.38%447.07M
26.90%441.42M
347.13%434.07M
--365.10M
--359.44M
--347.86M
--97.08M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
66.67%-1.00K
83.33%11.00K
--14.00K
---6.00K
-200.00%-3.00K
100.00%6.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
-102.38%-1.00K
117.65%3.00K
101.49%2.00K
---12.00K
--42.00K
---17.00K
---134.00K
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
Tổng vốn chủ sở hữu
147.06%69.92M
883.33%74.67M
121.37%51.85M
80.58%53.83M
-17.26%28.30M
-123.31%-9.53M
-69.25%23.42M
-69.90%29.81M
-72.80%34.20M
-71.68%40.91M
-67.03%76.16M
-59.78%99.05M
-37.27%125.73M
-32.49%144.45M
-2.30%230.99M
987.08%246.28M
--200.43M
--213.96M
--236.44M
--22.66M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI