tradingkey.logo
tradingkey.logo

Purecycle Technologies Inc

PCT
5.280USD
-0.190-3.47%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
916.43MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Purecycle Technologies Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Purecycle Technologies Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Tổng doanh thu
--2.69M
--2.43M
--1.65M
--1.58M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--2.69M
--2.43M
--1.65M
--1.58M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí hoạt động
33.06%46.81M
32.16%41.36M
18.35%47.25M
0.82%39.30M
21.18%35.18M
-0.97%31.30M
50.12%39.92M
78.64%38.98M
35.39%29.03M
49.87%31.60M
35.31%26.59M
14.04%21.82M
-1.99%21.44M
-23.34%21.09M
98.64%19.65M
85.75%19.13M
2471.46%21.88M
20423.65%27.51M
8706.25%9.89M
2191602.13%10.30M
--850.84K
--134.02K
--112.35K
--470.00
Chi phí R&D
6.51%769.00K
-14.65%670.00K
-22.00%624.00K
-28.38%767.00K
-87.71%722.00K
-6.66%785.00K
-2.56%800.00K
172.52%1.07M
2278.95%5.88M
231.10%841.00K
228.40%821.00K
15.93%393.00K
-20.32%247.00K
-23.03%254.00K
11.61%250.00K
-38.03%339.00K
--310.00K
--330.00K
--224.00K
--547.00K
----
----
----
----
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-2.97%7.25M
-2.26%7.26M
1.34%7.26M
-20.59%7.35M
466.97%7.47M
31.09%7.43M
78.64%7.17M
612.00%9.26M
27.86%1.32M
529.78%5.67M
345.78%4.01M
58.92%1.30M
29.89%1.03M
72.41%900.00K
81.82%900.00K
66.94%818.00K
--793.00K
--522.00K
--495.00K
--490.00K
----
----
----
----
Chi phí hoạt động khác
32.00%20.02M
119.29%23.11M
47.23%23.54M
30.23%16.76M
127.11%15.17M
-29.84%10.54M
64.53%15.99M
78.95%12.87M
-22.44%6.68M
170.64%15.02M
75.11%9.72M
122.69%7.19M
239.95%8.61M
156.40%5.55M
190.37%5.55M
96.95%3.23M
197.71%2.53M
1515.42%2.17M
1600.90%1.91M
348836.17%1.64M
--850.84K
--134.02K
--112.35K
--470.00
Lợi nhuận hoạt động
-25.40%-44.11M
-24.39%-38.93M
-14.22%-45.60M
3.23%-37.72M
-21.18%-35.18M
0.97%-31.30M
-50.12%-39.92M
-78.64%-38.98M
-35.39%-29.03M
-49.87%-31.60M
-35.31%-26.59M
-14.04%-21.82M
1.99%-21.44M
23.34%-21.09M
-98.64%-19.65M
-85.75%-19.13M
-2471.46%-21.88M
-20423.65%-27.51M
-8706.25%-9.89M
-2191602.13%-10.30M
---850.84K
---134.02K
---112.35K
---470.00
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
202.71%2.01M
588.41%2.85M
20.82%621.00K
-89.48%379.00K
-88.52%664.00K
-85.56%414.00K
-67.43%514.00K
--3.60M
--5.79M
--2.87M
--1.58M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--11.58K
--14.55K
--9.00K
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
2.19%15.51M
11.45%16.23M
46.33%17.64M
0.07%15.06M
-7.95%15.17M
26.67%14.57M
199.35%12.05M
--15.05M
--16.48M
--11.50M
--4.03M
----
----
----
----
-78.27%444.00K
--930.00K
--1.84M
--1.84M
--2.04M
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
358.57%44.16M
152.89%23.75M
-2443.92%-82.30M
261.18%56.67M
-205.71%-17.08M
-191.97%-44.90M
113.34%3.51M
-627.16%-35.16M
55.61%16.16M
427.98%48.82M
-685.38%-26.31M
17.14%-4.83M
203.83%10.38M
-277.85%-14.88M
1152.09%4.50M
57.16%-5.83M
366530.90%3.42M
898061.37%8.37M
--359.00K
---13.62M
--932.00
---932.00
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-317.06%-4.37M
170.24%203.00K
358.46%672.00K
30560.00%4.57M
4576.74%2.01M
-466.67%-289.00K
-1900.00%-260.00K
96.75%-15.00K
140.19%43.00K
35.44%-51.00K
40.91%-13.00K
-2331.58%-462.00K
---107.00K
-2733.33%-79.00K
-107.05%-22.00K
82.57%-19.00K
--0.00
--3.00K
--312.00K
---109.00K
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
72.49%-17.82M
68.70%-28.37M
-199.18%-144.24M
110.32%8.83M
-175.18%-64.76M
-1162.59%-90.64M
12.92%-48.21M
-231.27%-85.61M
-151.37%-23.53M
124.41%8.53M
-269.02%-55.37M
-1.61%-25.84M
51.72%-9.36M
-66.60%-34.95M
-35.67%-15.00M
2.46%-25.43M
-2213.18%-19.39M
-17322.03%-20.98M
-10600.22%-11.06M
-5547559.57%-26.07M
---838.33K
---120.41K
---103.35K
---470.00
Thuế thu nhập
1327.85%970.00K
--0.00
--0.00
--0.00
-112.15%-79.00K
--0.00
--0.00
----
--650.00K
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--196.00
---196.00
----
----
Doanh thu sau thuế
70.95%-18.79M
68.70%-28.37M
-199.18%-144.24M
110.32%8.83M
-167.45%-64.68M
-1162.59%-90.64M
12.92%-48.21M
-231.27%-85.61M
-158.31%-24.18M
124.41%8.53M
-269.02%-55.37M
-1.61%-25.84M
51.72%-9.36M
-66.60%-34.95M
-35.67%-15.00M
2.46%-25.43M
-2212.64%-19.39M
-17350.44%-20.98M
-10600.22%-11.06M
-5547559.57%-26.07M
---838.52K
---120.21K
---103.35K
---470.00
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
70.95%-18.79M
68.70%-28.37M
-199.18%-144.24M
110.32%8.83M
-167.45%-64.68M
-1162.59%-90.64M
12.92%-48.21M
-231.27%-85.61M
-158.31%-24.18M
124.41%8.53M
-269.02%-55.37M
-1.61%-25.84M
51.72%-9.36M
-66.60%-34.95M
-35.67%-15.00M
2.46%-25.43M
-2212.64%-19.39M
-17350.44%-20.98M
-10600.22%-11.06M
-5547559.57%-26.07M
---838.52K
---120.21K
---103.35K
---470.00
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
70.95%-18.79M
68.70%-28.37M
-199.18%-144.24M
110.32%8.83M
-167.45%-64.68M
-1225.95%-90.64M
12.92%-48.21M
-231.27%-85.61M
-158.31%-24.18M
123.03%8.05M
-269.02%-55.37M
-1.61%-25.84M
51.72%-9.36M
-66.60%-34.95M
-35.67%-15.00M
2.46%-25.43M
-2212.64%-19.39M
-17350.44%-20.98M
-10600.22%-11.06M
-5547559.57%-26.07M
---838.52K
---120.21K
---103.35K
---470.00
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
70.95%-18.79M
68.70%-28.37M
-199.18%-144.24M
110.32%8.83M
-167.45%-64.68M
-1225.95%-90.64M
12.92%-48.21M
-231.27%-85.61M
-158.31%-24.18M
123.03%8.05M
-269.02%-55.37M
-1.61%-25.84M
51.72%-9.36M
-66.60%-34.95M
-35.67%-15.00M
2.46%-25.43M
-2212.64%-19.39M
-17350.44%-20.98M
-10600.22%-11.06M
-5547559.57%-26.07M
---838.52K
---120.21K
---103.35K
---470.00
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
73.27%-0.10
71.06%-0.16
-174.24%-0.80
109.56%0.05
-164.66%-0.39
-1209.09%-0.54
13.43%-0.29
-229.73%-0.52
-157.04%-0.15
122.96%0.05
-267.91%-0.34
17.24%-0.16
63.24%-0.06
-20.50%-0.21
2.47%-0.09
62.50%-0.19
-55.35%-0.16
-1350.45%-0.18
-795.82%-0.09
-1017960.00%-0.51
---0.10
---0.01
---0.01
--0.00
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
73.27%-0.10
71.06%-0.16
-174.24%-0.80
109.50%0.05
-164.66%-0.39
-2147.93%-0.54
13.43%-0.29
-229.73%-0.52
-157.04%-0.15
112.43%0.03
-267.91%-0.34
17.24%-0.16
63.24%-0.06
-20.50%-0.21
2.47%-0.09
62.50%-0.19
-55.35%-0.16
-1350.45%-0.18
-795.82%-0.09
-1017960.00%-0.51
---0.10
---0.01
---0.01
--0.00
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI