tradingkey.logo
tradingkey.logo

Oxford Industries Inc

OXM
32.950USD
-1.500-4.35%
Đóng cửa 03/25, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
543.93MVốn hóa
LỗP/E TTM

Oxford Industries Inc

32.950
-1.500-4.35%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Oxford Industries Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Oxford Industries Inc tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 20 trên tổng số 36 trong ngành Dệt may.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 36.50.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Oxford Industries Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
20 / 36
Xếp hạng tổng thể
185 / 4547
Ngành
Dệt may

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tích cực

Điểm nóng của Oxford Industries Inc

Điểm mạnhRủi ro
Oxford Industries, Inc. operates in the apparel industry, which owns, and markets the Tommy Bahama, Lilly Pulitzer, Johnny Was, Southern Tide, The Beaufort Bonnet Company, Duck Head and Jack Rogers lifestyle brands. It distributes its products through its direct-to-consumer channels, consisting of its brand specific full-price retail stores, e-commerce Websites and outlet stores, and its wholesale distribution channel, which includes sales to various specialty stores, signature stores, department stores, multi-branded e-commerce Websites and other retailers. Additionally, it operates Tommy Bahama food and beverage locations, including Marlin Bars and full-service restaurants, generally adjacent to a Tommy Bahama full-price retail store. Tommy Bahama designs, sources, markets, and distributes men’s and women’s sportswear and related products. Lilly Pulitzer designs, sources, markets, and distributes upscale collections of women’s and girls' dresses, sportswear, and related products.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 45.94%.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là -135.30, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 15.95M, giảm 16.38% so với quý trước.
Nắm giữ bởi HACAX
Nhà đầu tư ngôi sao HACAX nắm giữ 200.00 cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.03.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 6 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
36.500
Giá mục tiêu
+6.69%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm tài chính hiện tại của Oxford Industries Inc là 6.52, xếp hạng 28 trong tổng số 36 trong ngành Dệt may. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 307.34M, phản ánh mức giảm 0.22% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 1517.55% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.52
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.94

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

7.11

Hiệu quả hoạt động

7.30

Tiềm năng tăng trưởng

6.02

Lợi nhuận cổ đông

6.22

Định giá công ty của Oxford Industries Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số định giá hiện tại của Oxford Industries Inc là 7.94, xếp hạng 16 trong tổng số 36 trong ngành Dệt may. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -135.30, thấp hơn -169.00% so với mức đỉnh gần đây là 93.36 và cao hơn -26.44% so với mức đáy gần đây là -171.08.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.94
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 20/36
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Oxford Industries Inc là 6.00, xếp hạng 27 trên tổng số 36 trong ngành Dệt may. Mức giá mục tiêu trung bình là 48.50, với mức cao là 52.00 và mức thấp là 35.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 6 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
36.500
Giá mục tiêu
+5.95%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

23
Tổng
6
Trung bình
9
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Oxford Industries Inc
OXM
6
Lululemon Athletica Inc
LULU
34
Under Armour Inc
UAA
26
VF Corp
VFC
24
Ralph Lauren Corp
RL
20
Levi Strauss & Co
LEVI
16
1
2
3
4
5

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số động lượng giá hiện tại của Oxford Industries Inc là 6.71, xếp hạng 23 trên tổng số 36 trong ngành Dệt may. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 39.47 và mức hỗ trợ tại 29.79, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.85
Thay đổi giá
-0.14

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(4)
Trung lập(2)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.814
Bán
RSI(14)
33.692
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
31.825
Trung lập
ATR(14)
2.055
Biến động cao
CCI(14)
-100.789
Bán
Williams %R
80.601
Quá bán
TRIX(12,20)
-0.556
Bán
StochRSI(14)
0.000
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
33.912
Bán
MA10
34.658
Bán
MA20
36.667
Bán
MA50
38.003
Bán
MA100
37.235
Bán
MA200
39.771
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Oxford Industries Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 36 trong ngành Dệt may. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 107.23%, tương ứng mức giảm 2.46% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 1.05M cổ phần, chiếm 7.04% tổng số cổ phần, với mức giảm 39.14% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
1.91M
-0.29%
Fidelity Management & Research Company LLC
793.20K
-1.06%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
1.31M
-20.41%
Charles Schwab Investment Management, Inc.
709.23K
+6.14%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
807.54K
-1.32%
American Century Investment Management, Inc.
595.11K
+6.04%
State Street Investment Management (US)
555.97K
-1.92%
Fidelity Institutional Asset Management
251.92K
+0.10%
Arrowstreet Capital, Limited Partnership
471.50K
+7.34%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dệt may. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Oxford Industries Inc là 4.87, xếp hạng 22 trên tổng số 36 trong ngành Dệt may. Giá trị beta của công ty là 1.04. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Oxford Industries Inc đang dẫn đầu ngành Dệt may, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.87
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.05
VaR
+4.29%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+45.72%
Biến động 240 ngày
+63.45%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+8.17%
120 ngày
+9.40%
5 năm
+27.64%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-8.30%
120 ngày
-21.24%
5 năm
-21.24%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.00
120 ngày
-0.31
5 năm
-0.24

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+45.72%
3 năm
+71.78%
5 năm
+73.93%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.58
3 năm
-0.32
5 năm
-0.18
Độ lệch
240 ngày
+0.73
3 năm
+0.61
5 năm
+0.41

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+63.45%
5 năm
+45.77%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+6.48%
5 năm
+8.90%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-38.21%
240 ngày
-38.21%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+41.00%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+33.12%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+2.84%
120 ngày
+2.94%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-2.90%
60 ngày
+40.78%
120 ngày
+45.73%

Đối tác

Dệt may
Oxford Industries Inc
Oxford Industries Inc
OXM
6.85 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ralph Lauren Corp
Ralph Lauren Corp
RL
7.96 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Figs Inc
Figs Inc
FIGS
7.96 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
G-III Apparel Group Ltd
G-III Apparel Group Ltd
GIII
7.89 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Kontoor Brands Inc
Kontoor Brands Inc
KTB
7.81 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
VF Corp
VF Corp
VFC
7.67 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI