tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Oxford Industries Inc

OXM
Thêm vào danh sách theo dõi
34.570USD
-0.310-0.89%
Đóng cửa 07/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
516.16MVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Oxford Industries Inc

Chu kỳ
FY2026 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
1.48B
-2.56%
EPS(YoY)
-1.86
-131.40%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026-07-06

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Oxford Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oxford Industries Inc, tổng doanh thu đạt 1.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.56.

Tài sản ngắn hạn của Oxford Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oxford Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 292.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.11.

Tổng tài sản của Oxford Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oxford Industries Inc, tổng tài sản của Oxford Industries Inc là 1.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.48.

Tổng nghĩa vụ của Oxford Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oxford Industries Inc, tổng nghĩa vụ của Oxford Industries Inc là 794.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.01.

Tổng vốn chủ sở hữu của Oxford Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oxford Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Oxford Industries Inc là 514.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.30.

Giá trị đầu tư ròng của Oxford Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oxford Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của Oxford Industries Inc là -108.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.34.

Giá trị huy động vốn ròng của Oxford Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oxford Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của Oxford Industries Inc là -12.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.47.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Oxford Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oxford Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -131.40.

Biên lợi nhuận ròng của Oxford Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oxford Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là -1.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -130.78.

Biên lợi nhuận gộp của Oxford Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oxford Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 57.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.68.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Oxford Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oxford Industries Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 268.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Oxford Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oxford Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -4.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -131.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Oxford Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oxford Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -127.56.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Oxford Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oxford Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 38.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.60.