tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Olin Corp

OLN
Thêm vào danh sách theo dõi
22.010USD
-1.000-4.35%
Đóng cửa 06/18, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.51BVốn hóa
LỗP/E TTM

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
FY2025
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2021
FY2020
FY2019
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Chlorine, chlorine derivatives and other co-products
2.05B
30.26%
Caustic soda
1.63B
24.07%
Military and law enforcement
1.09B
16.05%
Epoxy resins
807.10M
11.90%
Commercial
636.40M
9.39%
Aromatics and allylics
564.70M
8.33%
Theo Khu vựcUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
United States
4.59B
67.63%
Other Foreign
1.55B
22.82%
Europe
647.40M
9.55%
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Chlorine, chlorine derivatives and other co-products
2.05B
30.26%
Caustic soda
1.63B
24.07%
Military and law enforcement
1.09B
16.05%
Epoxy resins
807.10M
11.90%
Commercial
636.40M
9.39%
Aromatics and allylics
564.70M
8.33%
KeyAI