tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Novo Nordisk A/S

NVO
Thêm vào danh sách theo dõi
46.070USD
+0.280+0.61%
Đóng cửa 05/08, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
155.24BVốn hóa
10.78P/E TTM

Novo Nordisk A/S

46.070
+0.280+0.61%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Novo Nordisk A/S

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Novo Nordisk A/S tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 58 trên tổng số 156 trong ngành Dược phẩm.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 48.29.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Công ty đã có hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Novo Nordisk A/S

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
58 / 156
Xếp hạng tổng thể
159 / 4494
Ngành
Dược phẩm

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực-

Điểm nóng của Novo Nordisk A/S

Điểm mạnhRủi ro
Novo Nordisk A/S is a global healthcare company engaged in diabetes care. The Company is also engaged in the discovery, development, manufacturing and marketing of pharmaceutical products. The Company operates through two business segments: diabetes and obesity care, and biopharmaceuticals. The Company's diabetes and obesity care segment covers insulin, GLP-1, other protein-related products, such as glucagon, protein-related delivery systems and needles, and oral anti-diabetic drugs. The Company's biopharmaceuticals segment covers the therapy areas of hemophilia care, growth hormone therapy and hormone replacement therapy. The Company also offers Saxenda product to treat obesity. It offers a range of products, including NovoLog/NovoRapid; NovoLog Mix/NovoMix; Prandin/NovoNorm; NovoSeven; Norditropin, and Vagifem. As of December 31, 2016, it marketed its products in over 180 countries. Its regional structure consists of two commercial units: North America and International Operations.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 38.54% mỗi năm.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 46.70B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 50.19%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 50.19%.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là 10.78, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 317.38M, giảm 5.45% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Baillie Gifford
Nhà đầu tư ngôi sao Baillie Gifford nắm giữ 437.00 cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 1.63.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 14 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
49.038
Giá mục tiêu
+7.07%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm tài chính hiện tại của Novo Nordisk A/S là 7.78, xếp hạng 87 trong tổng số 156 trong ngành Dược phẩm. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 15.17B, phản ánh mức tăng 37.80% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 85.87% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.78
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.68

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

7.43

Hiệu quả hoạt động

10.00

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

5.78

Định giá công ty của Novo Nordisk A/S

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số định giá hiện tại của Novo Nordisk A/S là 7.37, xếp hạng 74 trong tổng số 156 trong ngành Dược phẩm. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 10.78, thấp hơn 369.19% so với mức đỉnh gần đây là 50.57 và cao hơn 6.02% so với mức đáy gần đây là 10.13.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.37
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 58/156
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Novo Nordisk A/S là 6.86, xếp hạng 125 trên tổng số 156 trong ngành Dược phẩm. Mức giá mục tiêu trung bình là 53.39, với mức cao là 90.39 và mức thấp là 41.90.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.86
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 14 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
49.038
Giá mục tiêu
+7.07%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

174
Tổng
6
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Novo Nordisk A/S
NVO
14
Biogen Inc
BIIB
37
Amgen Inc
AMGN
37
Eli Lilly and Co
LLY
35
AbbVie Inc
ABBV
33
Vertex Pharmaceuticals Inc
VRTX
33
1
2
3
...
35

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số động lượng giá hiện tại của Novo Nordisk A/S là 9.27, xếp hạng 21 trên tổng số 156 trong ngành Dược phẩm. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 50.10 và mức hỗ trợ tại 39.50, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.28
Thay đổi giá
-0.01

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(2)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
1.240
Mua
RSI(14)
74.179
Mua
STOCH(KDJ)(9,3,3)
81.438
Trung lập
ATR(14)
1.484
Biến động thấp
CCI(14)
95.939
Trung lập
Williams %R
15.530
Quá mua
TRIX(12,20)
0.680
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(5)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
45.378
Mua
MA10
43.565
Mua
MA20
41.696
Mua
MA50
39.149
Mua
MA100
45.849
Mua
MA200
49.554
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Loomis, Sayles & Company, L.P.
17.14M
+6.00%
Putnam Investment Management, L.L.C.
14.39M
+5.52%
Capital International Investors
11.21M
-36.71%
Folketrygdfondet
10.16M
-0.47%
Fisher Investments
Star Investors
9.78M
-5.22%
Fidelity Management & Research Company LLC
8.56M
-32.12%
Goldman Sachs & Company, Inc.
7.62M
+134.56%
Citadel Advisors LLC
7.41M
+136.62%
T. Rowe Price International Ltd
7.07M
+45.64%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dược phẩm. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Novo Nordisk A/S là 6.67, xếp hạng 51 trên tổng số 156 trong ngành Dược phẩm. Giá trị beta của công ty là 0.79. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.67
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.79
VaR
+3.21%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+56.46%
Biến động 240 ngày
+53.07%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+6.88%
120 ngày
+9.92%
5 năm
+17.23%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-16.43%
120 ngày
-16.43%
5 năm
-21.83%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.32
120 ngày
-0.06
5 năm
+0.25

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+56.46%
3 năm
+75.98%
5 năm
+75.98%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.56
3 năm
-0.18
5 năm
+0.00
Độ lệch
240 ngày
-1.62
3 năm
-0.98
5 năm
-1.02

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+53.07%
5 năm
+39.32%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.98%
5 năm
+4.27%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-6.82%
240 ngày
-6.82%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+43.87%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+42.68%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.45%
120 ngày
+0.48%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+47.21%
60 ngày
+61.73%
120 ngày
+68.96%

Đối tác

Dược phẩm
Novo Nordisk A/S
Novo Nordisk A/S
NVO
7.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Catalyst Pharmaceuticals Inc
Catalyst Pharmaceuticals Inc
CPRX
8.81 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Jazz Pharmaceuticals PLC
Jazz Pharmaceuticals PLC
JAZZ
8.80 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Collegium Pharmaceutical Inc
Collegium Pharmaceutical Inc
COLL
8.67 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Kiniksa Pharmaceuticals International PLC
Kiniksa Pharmaceuticals International PLC
KNSA
8.64 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Neurocrine Biosciences Inc
Neurocrine Biosciences Inc
NBIX
8.51 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI