tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

New Era Energy and Digital Ord Shs

NUAI
Thêm vào danh sách theo dõi
4.775USD
-0.420-8.08%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
255.22MVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của New Era Energy and Digital Ord Shs

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
885.40K
66.18%
EPS(YoY)
-1.04
1.93%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-05

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của New Era Energy and Digital Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Era Energy and Digital Ord Shs, tổng doanh thu đạt 885.40K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.18.

Tài sản ngắn hạn của New Era Energy and Digital Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Era Energy and Digital Ord Shs, tài sản ngắn hạn là 6.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.77.

Tổng tài sản của New Era Energy and Digital Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Era Energy and Digital Ord Shs, tổng tài sản của New Era Energy and Digital Ord Shs là 14.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.95.

Tổng nghĩa vụ của New Era Energy and Digital Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Era Energy and Digital Ord Shs, tổng nghĩa vụ của New Era Energy and Digital Ord Shs là 16.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.10.

Tổng vốn chủ sở hữu của New Era Energy and Digital Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Era Energy and Digital Ord Shs, tổng vốn chủ sở hữu của New Era Energy and Digital Ord Shs là -2.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.35.

Giá trị đầu tư ròng của New Era Energy and Digital Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Era Energy and Digital Ord Shs, giá trị đầu tư ròng của New Era Energy and Digital Ord Shs là -5.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -906.21.

Giá trị huy động vốn ròng của New Era Energy and Digital Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Era Energy and Digital Ord Shs, giá trị huy động vốn ròng của New Era Energy and Digital Ord Shs là 17.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 152.49.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của New Era Energy and Digital Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Era Energy and Digital Ord Shs, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.93.

Biên lợi nhuận ròng của New Era Energy and Digital Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Era Energy and Digital Ord Shs, biên lợi nhuận ròng là -3341.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.17.

Biên lợi nhuận gộp của New Era Energy and Digital Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Era Energy and Digital Ord Shs, biên lợi nhuận gộp là -116.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của New Era Energy and Digital Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Era Energy and Digital Ord Shs, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -253.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.49.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của New Era Energy and Digital Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Era Energy and Digital Ord Shs, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -12.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.78.