tradingkey.logo

New Era Energy and Digital Ord Shs

NUAI
5.990USD
-0.350-5.52%
Đóng cửa 01/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
317.20MVốn hóa
LỗP/E TTM

New Era Energy and Digital Ord Shs

5.990
-0.350-5.52%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của New Era Energy and Digital Ord Shs

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của New Era Energy and Digital Ord Shs

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Ondrej Sestak
Mr. Ondrej Sestak
Independent Director
Independent Director
271.95K
--
Mr. Trent Yang
Mr. Trent Yang
Independent Director
Independent Director
259.55K
--
Mr. E. Wil Gray, II
Mr. E. Wil Gray, II
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
--
--
Mr. Michael J. (Mike) Rugen, CPA
Mr. Michael J. (Mike) Rugen, CPA
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
--
--
Mr. Charles Nelson
Mr. Charles Nelson
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Peter (PJ) Lee
Mr. Peter (PJ) Lee
Independent Director
Independent Director
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Ondrej Sestak
Mr. Ondrej Sestak
Independent Director
Independent Director
271.95K
--
Mr. Trent Yang
Mr. Trent Yang
Independent Director
Independent Director
259.55K
--
Mr. E. Wil Gray, II
Mr. E. Wil Gray, II
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
--
--
Mr. Michael J. (Mike) Rugen, CPA
Mr. Michael J. (Mike) Rugen, CPA
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
--
--
Mr. Charles Nelson
Mr. Charles Nelson
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Peter (PJ) Lee
Mr. Peter (PJ) Lee
Independent Director
Independent Director
--
--

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T3, 6 Th01
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T3, 6 Th01
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Natural gas
104.21K
65.37%
NGL
55.20K
34.63%
Oil
0.00
0.00%
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Natural gas
104.21K
65.37%
NGL
55.20K
34.63%
Oil
0.00
0.00%

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T2, 5 Th01
Thời gian cập nhật: T2, 5 Th01
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Zhou (Zachary Yi)
6.55%
Solis (Joel G)
3.96%
Pecos Slope Holdings LLC
1.65%
First Trust Advisors L.P.
1.41%
HRT Financial LP
0.87%
Khác
85.56%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Zhou (Zachary Yi)
6.55%
Solis (Joel G)
3.96%
Pecos Slope Holdings LLC
1.65%
First Trust Advisors L.P.
1.41%
HRT Financial LP
0.87%
Khác
85.56%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Individual Investor
12.55%
Investment Advisor
3.74%
Corporation
1.65%
Hedge Fund
0.77%
Research Firm
0.61%
Investment Advisor/Hedge Fund
0.13%
Khác
80.55%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q4
31
2.80M
2.36%
--
2025Q4
49
2.79M
5.22%
-408.01K
2025Q3
59
2.04M
3.82%
-2.49M
2025Q2
49
1.26M
8.70%
-2.32M
2025Q1
78
309.07K
2.22%
-10.71M
2024Q4
74
144.50K
1.11%
-11.49M
2024Q3
72
1.30M
26.36%
-10.47M
2024Q2
74
1.33M
22.68%
-10.33M
2024Q1
75
1.31M
21.46%
-10.72M
2023Q4
72
1.29M
22.03%
-10.84M
Xem thêm

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Zhou (Zachary Yi)
3.50M
6.55%
+3.50M
--
Nov 21, 2025
Solis (Joel G)
2.12M
3.96%
--
--
Oct 14, 2025
Pecos Slope Holdings LLC
879.82K
1.65%
--
--
Nov 12, 2025
First Trust Advisors L.P.
756.17K
1.41%
+756.17K
--
Dec 31, 2025
HRT Financial LP
464.37K
0.87%
+423.14K
+1026.50%
Sep 30, 2025
UBS Financial Services, Inc.
393.43K
0.74%
+363.94K
+1234.17%
Sep 30, 2025
Nelson (Charles Lawrence)
300.00K
0.56%
--
--
Nov 12, 2025
Jane Street Capital, L.L.C.
289.68K
0.54%
+278.96K
+2602.99%
Sep 30, 2025
Sestak (Ondrej)
271.95K
0.51%
--
--
Nov 12, 2025
Lee (Peter)
259.55K
0.49%
--
--
Nov 12, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Tên
Tỷ trọng
SPAC and New Issue ETF
0%
SPAC and New Issue ETF
Tỷ trọng0%

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI