tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Energy Vault Holdings Inc

NRGV
Thêm vào danh sách theo dõi
5.930USD
-0.220-3.58%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.03BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Energy Vault Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
161.13%55.24M
95.13%58.59M
-36.05%32.70M
-79.95%21.42M
-84.42%21.16M
-72.69%30.02M
-31.13%51.12M
-0.20%106.83M
18.52%135.77M
-45.86%109.92M
-70.26%74.24M
-64.21%107.05M
-62.26%114.56M
93.14%203.04M
114.68%249.65M
1596.35%299.06M
--303.52M
--105.12M
--116.29M
--17.63M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
209.97%55.24M
115.05%58.26M
-36.05%32.70M
-79.95%21.42M
-86.87%17.82M
-75.35%27.09M
-31.13%51.12M
-0.20%106.83M
18.52%135.77M
-45.86%109.92M
-70.26%74.24M
-64.21%107.05M
-62.26%114.56M
93.14%203.04M
114.68%249.65M
1596.35%299.06M
--303.52M
--105.12M
--116.29M
--17.63M
-Đầu tư ngắn hạn
----
-88.92%325.00K
----
--0.00
--3.33M
--2.93M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
74.14%23.01M
101.53%47.38M
-60.54%11.84M
-60.97%14.86M
-76.10%13.22M
-79.50%23.51M
-67.59%30.00M
-44.71%38.08M
59.97%55.29M
68.81%114.69M
94.72%92.56M
145.42%68.86M
15.20%34.56M
--67.94M
--47.54M
--28.06M
--30.00M
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
23.52%4.94M
78.08%25.94M
-3.25%2.23M
30.36%4.52M
199.63%4.00M
-46.43%14.56M
-91.37%2.31M
-32.24%3.46M
-67.44%1.33M
-27.42%27.19M
17.24%26.76M
-8.01%5.11M
-86.33%4.10M
--37.46M
--22.82M
--5.56M
--30.00M
----
----
----
-Khoản vay phải thu
----
-100.00%0.00
15.30%1.43M
72.81%2.27M
-18.17%2.15M
-18.17%2.15M
-5.41%1.24M
0.00%1.31M
99.92%2.63M
75.00%2.63M
--1.31M
--1.31M
--1.31M
--1.50M
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
160.91%18.07M
203.49%20.63M
-70.66%7.76M
-76.79%7.73M
-86.50%6.93M
-91.99%6.80M
-58.99%26.45M
-46.67%33.30M
76.09%51.33M
192.89%84.87M
160.95%64.49M
177.48%62.43M
--29.15M
--28.98M
--24.71M
--22.50M
----
----
----
----
Hàng tồn kho
17.76%126.00K
29.91%139.00K
6468.22%7.03M
----
-74.22%107.00K
-74.22%107.00K
-97.84%107.00K
2675.00%111.00K
-91.53%415.00K
-90.52%415.00K
--4.95M
--4.00K
--4.90M
--4.38M
----
----
----
----
--81.02K
--82.03K
Chi phí trả trước
57.46%8.08M
8.98%3.92M
27.45%6.19M
-2.38%5.21M
41.85%5.13M
-20.46%3.59M
-8.20%4.86M
2.40%5.33M
-46.63%3.62M
-85.68%4.52M
-43.81%5.29M
21.79%5.21M
49.28%6.78M
470.07%31.57M
363.39%9.42M
260.04%4.28M
--4.54M
--5.54M
--2.03M
--1.19M
Tài sản ngắn hạn khác
-50.14%17.32M
-5.33%11.05M
-0.20%45.49M
364.28%53.41M
449.97%34.75M
-73.44%11.67M
-33.04%45.58M
-91.83%11.50M
-96.45%6.32M
-47.17%43.93M
171.34%68.07M
--140.85M
--177.76M
--83.14M
--25.09M
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
39.58%103.79M
75.71%121.07M
-21.59%103.24M
-41.37%94.89M
-64.20%74.36M
-75.35%68.91M
-46.28%131.67M
-49.73%161.86M
-38.65%207.69M
-28.32%279.58M
-26.10%245.12M
-2.84%321.98M
0.15%338.55M
252.48%390.07M
180.14%331.69M
1653.45%331.40M
--338.06M
--110.66M
--118.40M
--18.90M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-19.05%103.62M
-2.38%98.31M
4.66%95.81M
92.72%123.15M
161.90%128.01M
207.54%100.70M
241.39%91.54M
153.18%63.90M
204.52%48.88M
629.89%32.74M
807.38%26.81M
142.10%25.24M
33.82%16.05M
-65.77%4.49M
-77.55%2.96M
-23.92%10.43M
--11.99M
--13.11M
--13.16M
--13.70M
-Tài sản cố định
----
3.63%107.82M
7.70%102.16M
90.72%127.81M
158.11%131.96M
201.70%104.05M
236.43%94.86M
155.87%67.01M
207.89%51.13M
605.42%34.49M
126.12%28.20M
74.41%26.19M
6.77%16.61M
-68.46%4.89M
-12.06%12.47M
5.68%15.02M
--15.55M
--15.50M
--14.18M
--14.21M
-Khấu hao lũy kế
----
184.03%9.52M
91.50%6.35M
49.61%4.66M
75.72%3.95M
92.03%3.35M
140.09%3.32M
227.23%3.11M
305.23%2.25M
333.00%1.75M
-85.47%1.38M
-79.29%951.00K
-84.40%555.00K
-83.18%403.00K
835.19%9.51M
807.84%4.59M
--3.56M
--2.40M
--1.02M
--505.71K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
37.54%7.06M
82.39%8.28M
64.41%6.29M
80.73%5.75M
105.98%5.13M
154.09%4.54M
301.26%3.82M
--3.18M
--2.49M
--1.79M
--953.00K
----
----
----
----
----
----
----
--178.37K
--149.80K
Nợ dài hạn
----
-97.70%96.00K
-56.19%4.14M
-39.85%5.74M
-54.08%4.25M
-53.53%4.18M
-5.91%9.45M
-2.44%9.54M
-2.89%9.26M
-13.03%8.99M
--10.04M
--9.78M
--9.54M
1479.96%10.34M
----
----
----
--654.45K
--0.00
--0.00
Tài sản dài hạn khác
3529.23%80.21M
3462.10%81.86M
5774.09%69.14M
1367.03%16.02M
45.78%2.21M
41.50%2.30M
-26.07%1.18M
-52.75%1.09M
-33.86%1.52M
-9.53%1.62M
-59.18%1.59M
-37.47%2.31M
54.97%2.29M
244.24%1.79M
1049.55%3.90M
978.79%3.70M
--1.48M
--521.44K
--339.26K
--342.61K
Tổng tài sản dài hạn
----
66.81%191.81M
47.40%178.64M
64.21%153.93M
83.04%143.08M
87.97%114.98M
118.67%121.19M
75.69%93.74M
78.04%78.17M
129.57%61.17M
708.49%55.42M
277.87%53.36M
225.89%43.91M
82.11%26.65M
-49.88%6.86M
-0.53%14.12M
--13.47M
--14.63M
--13.68M
--14.20M
Tổng tài sản
37.07%298.04M
70.14%312.88M
11.48%281.88M
-2.65%248.83M
-23.94%217.44M
-46.03%183.89M
-15.86%252.86M
-31.90%255.60M
-25.26%285.87M
-18.23%340.75M
-11.23%300.54M
8.63%375.33M
8.80%382.46M
232.59%416.71M
156.31%338.55M
944.01%345.52M
--351.53M
--125.29M
--132.08M
--33.10M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--603.00K
--552.00K
--529.00K
--491.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
21.70%25.82M
163.61%65.82M
53.97%32.13M
-1.61%17.46M
38.19%21.22M
-70.64%24.97M
-36.69%20.87M
-35.65%17.75M
-21.23%15.35M
476.60%85.04M
798.39%32.96M
1515.52%27.58M
1393.49%19.49M
213.53%14.75M
248.44%3.67M
56.60%1.71M
--1.30M
--4.70M
--1.05M
--1.09M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-17.07%11.06M
149028.95%56.67M
71527.50%28.65M
62459.46%23.15M
36963.89%13.34M
40.74%38.00K
185.71%40.00K
76.19%37.00K
20.00%36.00K
-28.95%27.00K
-62.16%14.00K
-52.27%21.00K
-34.78%30.00K
-20.37%38.00K
-22.09%37.00K
-82.99%44.00K
--46.00K
--47.72K
--47.49K
--258.60K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
7.89%41.00K
2.50%41.00K
8.11%40.00K
11.11%40.00K
40.74%38.00K
185.71%40.00K
76.19%37.00K
20.00%36.00K
-28.95%27.00K
-62.16%14.00K
-52.27%21.00K
-34.78%30.00K
-20.37%38.00K
-22.09%37.00K
14.05%44.00K
--46.00K
--47.72K
--47.49K
--38.58K
Nợ phải trả hoãn lại
45.30%15.38M
-26.05%6.61M
511.23%63.60M
565.24%65.73M
608.03%10.59M
81.56%8.94M
126.94%10.40M
-88.82%9.88M
-98.26%1.50M
-90.04%4.92M
-83.34%4.58M
2813.42%88.36M
--86.03M
--49.43M
--27.52M
--3.03M
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-37.53%15.98M
-26.05%6.61M
511.23%63.60M
565.24%65.73M
1611.44%25.59M
81.56%8.94M
126.94%10.40M
-88.82%9.88M
-98.26%1.50M
-90.04%4.92M
-83.34%4.58M
2813.42%88.36M
--86.03M
--49.43M
--27.52M
--3.03M
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-28.17%61.95M
201.92%165.02M
133.40%164.44M
154.71%143.83M
23.49%86.25M
-51.14%54.66M
19.57%70.45M
-54.60%56.47M
-39.15%69.84M
-10.75%111.85M
69.81%58.92M
1551.75%124.38M
1992.03%114.77M
1606.43%125.32M
902.22%34.70M
159.56%7.53M
--5.49M
--7.34M
--3.46M
--2.90M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
21.56%1.97M
39.76%2.87M
57.79%3.22M
11.90%2.09M
-38.04%1.62M
33.18%2.06M
59.91%2.04M
39.08%1.86M
121.82%2.61M
6.41%1.54M
29.64%1.28M
18.57%1.34M
-18.08%1.18M
-15.27%1.45M
78.42%985.00K
79.45%1.13M
--1.44M
--1.71M
--552.08K
--630.24K
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1001.06%160.61M
4928.15%39.47M
3455.08%33.24M
1145.45%11.89M
1382.42%14.59M
-24.81%785.00K
109.17%935.00K
77.51%955.00K
92.19%984.00K
47.25%1.04M
-41.18%447.00K
-4.44%538.00K
-22.31%512.00K
7.16%709.00K
4.54%760.00K
-57.64%563.00K
--659.00K
--661.64K
--726.96K
--1.33M
-Nợ dài hạn
1146.21%160.61M
--37.97M
--31.56M
--10.24M
--12.89M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--551.77K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
91.21%1.50M
79.47%1.68M
72.77%1.65M
72.66%1.70M
-24.81%785.00K
109.17%935.00K
77.51%955.00K
92.19%984.00K
47.25%1.04M
-41.18%447.00K
-4.44%538.00K
-22.31%512.00K
7.16%709.00K
4.54%760.00K
-27.57%563.00K
--659.00K
--661.64K
--726.96K
--777.31K
Nợ phải trả hoãn lại
----
--200.00K
--86.00K
--29.00K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.00%1.50M
0.00%1.50M
-81.70%1.50M
-82.59%1.50M
0.00%1.50M
0.00%1.50M
446.40%8.20M
--8.62M
--1.50M
--1.50M
--1.50M
Chi phí phải trả dài hạn
----
752400.00%15.05M
-99.10%2.00K
-99.70%2.00K
--2.00K
0.00%2.00K
176.25%221.00K
--661.00K
----
--2.00K
--80.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Phúc lợi nhân viên
22.39%1.97M
-10.13%1.84M
14.30%2.21M
26.76%2.08M
-1.29%1.61M
37.09%2.04M
79.19%1.94M
69.64%1.64M
121.93%1.63M
67.53%1.49M
551.20%1.08M
492.02%965.00K
61.67%734.00K
21.29%890.00K
-69.93%166.00K
-74.14%163.00K
--454.00K
--733.78K
--552.08K
--630.24K
Các khoản nợ phát sinh
----
--458.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
1240.27%21.70M
811.80%19.24M
74.46%3.57M
45.31%2.71M
-39.36%1.62M
-46.81%2.11M
-26.45%2.04M
-34.33%1.87M
-0.37%2.67M
34.38%3.97M
0.83%2.78M
-90.78%2.84M
-94.65%2.68M
-8.08%2.95M
34.30%2.76M
1347.06%30.83M
--50.13M
--3.21M
--2.05M
--2.13M
Tổng nợ dài hạn
----
1889.36%59.24M
1018.62%36.89M
310.13%14.70M
332.20%16.28M
-41.68%2.98M
-0.84%3.30M
5.60%3.58M
17.46%3.77M
38.86%5.11M
-6.02%3.33M
-89.19%3.40M
-93.69%3.21M
-5.88%3.68M
25.47%3.54M
792.06%31.40M
--50.81M
--3.91M
--2.82M
--3.52M
Tổng các khoản nợ
138.24%244.26M
289.12%224.26M
172.99%201.33M
163.99%158.53M
39.29%102.53M
-50.72%57.63M
18.48%73.75M
-53.00%60.05M
-37.61%73.61M
-9.33%116.96M
62.79%62.25M
228.18%127.77M
109.55%117.98M
1046.57%129.00M
508.63%38.24M
506.31%38.93M
--56.30M
--11.25M
--6.28M
--6.42M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
5.70%551.04M
8.56%555.89M
9.23%549.15M
8.05%532.11M
7.94%521.34M
8.19%512.04M
8.10%502.72M
8.17%492.47M
8.32%482.97M
8.59%473.29M
9.55%465.05M
13.25%455.30M
16.17%445.88M
60976.80%435.87M
64125.86%424.51M
113505.84%402.02M
--383.83M
--713.64K
--660.97K
--353.87K
Lợi nhuận giữ lại
-28.39%-519.92M
-26.99%-487.43M
-44.94%-466.70M
-48.91%-439.88M
-50.42%-404.96M
-54.72%-383.82M
-42.54%-321.99M
-42.73%-295.40M
-48.90%-269.21M
-68.45%-248.07M
-82.20%-225.90M
-117.34%-206.96M
-103.04%-180.80M
-113.53%-147.26M
-120.55%-123.99M
-90.24%-95.22M
---89.05M
---68.97M
---56.22M
---50.05M
Vốn dự trữ
5.70%551.03M
8.56%555.87M
9.23%549.13M
8.05%532.10M
7.94%521.32M
8.19%512.02M
8.10%502.71M
8.17%492.46M
8.32%482.95M
8.59%473.27M
9.55%465.04M
13.25%455.28M
16.17%445.87M
61000.86%435.85M
64153.19%424.50M
113572.84%402.00M
--383.82M
--713.33K
--660.67K
--353.65K
Trừ: Cổ phiếu quỹ
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.00
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
53.41%-636.00K
49.05%-966.00K
-17.36%-1.87M
-25.66%-1.90M
9.00%-1.36M
-33.43%-1.90M
-84.03%-1.59M
-94.85%-1.51M
-148.76%-1.50M
-60.02%-1.42M
-301.86%-864.00K
-273.08%-776.00K
-163.32%-603.00K
-114.99%-888.00K
85.67%-215.00K
78.49%-208.00K
---229.00K
---413.05K
---1.50M
---966.98K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
23156.44%23.29M
33631.75%21.13M
14.71%-29.00K
-145.45%-27.00K
---101.00K
---63.00K
---34.00K
---11.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
----
-29.81%88.62M
-55.03%80.55M
-53.82%90.30M
-45.86%114.91M
-43.58%126.26M
-24.84%179.11M
-21.01%195.55M
-19.75%212.26M
-22.22%223.79M
-20.65%238.29M
-19.25%247.56M
-10.42%264.49M
152.28%287.71M
138.72%300.31M
1049.37%306.59M
--295.24M
--114.04M
--125.80M
--26.67M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI