Ngày công bố lợi nhuận của Nexpoint Real Estate Finance Inc
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
239.92M
98.79%
EPS(YoY)
4.28
321.16%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026-07-02
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Nexpoint Real Estate Finance Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nexpoint Real Estate Finance Inc, tổng doanh thu đạt 239.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.79.
Tổng tài sản của Nexpoint Real Estate Finance Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nexpoint Real Estate Finance Inc, tổng tài sản của Nexpoint Real Estate Finance Inc là 5.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.75.
Tổng nghĩa vụ của Nexpoint Real Estate Finance Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nexpoint Real Estate Finance Inc, tổng nghĩa vụ của Nexpoint Real Estate Finance Inc là 4.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.33.
Tổng vốn chủ sở hữu của Nexpoint Real Estate Finance Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nexpoint Real Estate Finance Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Nexpoint Real Estate Finance Inc là 831.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.51.
Giá trị đầu tư ròng của Nexpoint Real Estate Finance Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nexpoint Real Estate Finance Inc, giá trị đầu tư ròng của Nexpoint Real Estate Finance Inc là 321.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.38.
Giá trị huy động vốn ròng của Nexpoint Real Estate Finance Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nexpoint Real Estate Finance Inc, giá trị huy động vốn ròng của Nexpoint Real Estate Finance Inc là -317.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.14.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nexpoint Real Estate Finance Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nexpoint Real Estate Finance Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 321.16.
Biên lợi nhuận ròng của Nexpoint Real Estate Finance Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nexpoint Real Estate Finance Inc, biên lợi nhuận ròng là 51.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.25.
Biên lợi nhuận gộp của Nexpoint Real Estate Finance Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nexpoint Real Estate Finance Inc, biên lợi nhuận gộp là 76.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.23.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Nexpoint Real Estate Finance Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nexpoint Real Estate Finance Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 83.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.88.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Nexpoint Real Estate Finance Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nexpoint Real Estate Finance Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 20.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 308.74.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nexpoint Real Estate Finance Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nexpoint Real Estate Finance Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 296.55.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nexpoint Real Estate Finance Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nexpoint Real Estate Finance Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 124.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 208.16.