tradingkey.logo
tradingkey.logo

Newsmax Ord Shs Class B

NMAX
5.880USD
-0.110-1.84%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
753.75MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Newsmax Ord Shs Class B tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
59.45%131.33M
--130.36M
--216.52M
--82.36M
--7.69M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-15.05%20.43M
--14.18M
--126.72M
--24.05M
--6.65M
-Đầu tư ngắn hạn
90.18%110.90M
--116.18M
--89.80M
--58.31M
--1.04M
Các khoản phải thu
18.22%33.41M
--30.62M
--28.92M
--28.27M
--22.98M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
18.22%33.41M
--30.62M
--28.92M
--28.27M
--22.98M
Hàng tồn kho
13.08%2.03M
--1.80M
--1.88M
--1.79M
--2.76M
Chi phí trả trước
48.09%8.69M
--9.46M
--4.79M
--5.87M
--3.50M
Tài sản ngắn hạn khác
--20.00M
--20.00M
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
65.24%195.46M
--192.24M
--252.12M
--118.29M
--36.93M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
12.46%15.09M
--11.10M
--12.06M
--13.42M
--15.93M
-Tài sản cố định
14.27%36.04M
--31.41M
--30.92M
--31.54M
--32.58M
-Khấu hao lũy kế
15.62%20.95M
--20.31M
--18.87M
--18.12M
--16.65M
Tài sản dài hạn khác
103.93%29.29M
--30.00M
--14.03M
--14.36M
--16.01M
Tổng tài sản dài hạn
59.75%44.38M
--41.10M
--26.09M
--27.78M
--31.94M
Tổng tài sản
64.19%239.84M
--233.33M
--278.21M
--146.07M
--68.87M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-7.45%32.95M
--26.02M
--20.47M
--35.60M
--53.65M
Chi phí trích trước
13.08%14.89M
--14.20M
--17.18M
--13.17M
--9.45M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-37.28%124.97K
--156.42K
--194.83K
--199.24K
--704.25K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
--0.00
--500.00K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-37.28%124.97K
--156.42K
--194.83K
--199.24K
--204.25K
Nợ phải trả hoãn lại
-7.72%12.60M
--10.67M
--13.38M
--13.65M
--12.96M
Nợ ngắn hạn khác
-7.52%45.55M
--36.70M
--33.85M
--49.25M
--66.61M
Tổng nợ ngắn hạn
-33.73%81.28M
--70.22M
--70.68M
--122.65M
--100.88M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
30.57%5.29M
--1.71M
--3.29M
--4.05M
--6.02M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
30.57%5.29M
--1.71M
--3.29M
--4.05M
--6.02M
Nợ phải trả hoãn lại
11.07%3.15M
--3.03M
--2.99M
--2.84M
--3.02M
Nợ dài hạn khác
66.80%47.23M
--55.42M
--26.78M
--28.31M
--35.18M
Tổng nợ dài hạn
61.63%52.52M
--57.15M
--30.15M
--32.49M
--41.42M
Tổng các khoản nợ
-13.76%133.79M
--127.37M
--100.83M
--155.14M
--142.30M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
2300.52%433.45M
--430.05M
--422.56M
--18.06M
--18.06M
Lợi nhuận giữ lại
-43.95%-327.87M
---324.90M
---245.61M
---227.77M
---209.82M
Vốn dự trữ
2299.81%433.33M
--429.92M
--422.43M
--18.06M
--18.06M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--14.62M
--14.62M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
978.66%464.37K
--810.73K
--429.54K
---52.85K
----
Tổng vốn chủ sở hữu
1269.63%106.05M
--105.96M
--177.38M
---9.07M
---73.43M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI