tradingkey.logo
tradingkey.logo

National Energy Services Reunited Corp

NESR
21.510USD
+0.080+0.37%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
616.31MVốn hóa
41.41P/E TTM
Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của National Energy Services Reunited Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
199.59%138.59M
-90.56%6.68M
--98.49M
--20.48M
--46.26M
--70.79M
-72.64%12.97M
5.52%35.30M
-22.65%32.99M
367.20%46.48M
8.26%47.42M
58.42%33.45M
6562.12%42.65M
-59.93%9.95M
65.86%43.80M
19636.45%21.12M
---660.00K
126.59%24.83M
5585.29%26.41M
165.81%107.00K
190890.39%10.96M
---481.45K
---162.59K
---215.22K
---5.74K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-70.92%7.80M
-13.97%17.74M
--15.20M
--10.39M
--26.84M
--20.62M
-619.38%-85.79M
-83.45%1.93M
-25.77%7.82M
0.92%11.47M
343.56%16.52M
5.00%11.67M
-7.22%10.54M
-13.72%11.37M
-83.66%3.72M
-31.23%11.11M
--11.36M
141.59%13.17M
828.95%22.79M
52125.63%16.16M
95033.84%5.45M
---3.13M
---31.05K
--299.17K
---5.74K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-11.01%35.25M
0.61%34.57M
--35.88M
--36.03M
--39.61M
--34.36M
-11.06%25.79M
5.65%34.02M
5.76%32.11M
3.38%30.21M
2.16%29.00M
51.51%32.20M
52.48%30.36M
57.42%29.22M
55.43%28.38M
20.10%21.25M
--19.91M
78.91%18.56M
--18.26M
--17.70M
--10.38M
----
----
----
----
Thuế hoãn lại
-541.42%-3.70M
68.06%-1.07M
--808.00K
---1.24M
---577.00K
---3.34M
-539.53%-8.22M
-90.63%-2.30M
16.11%-729.00K
28.88%-894.00K
41.64%-1.28M
-83.84%-1.21M
-382.78%-869.00K
-40.13%-1.26M
25.93%-2.20M
-169.20%-656.00K
---180.00K
-931.03%-897.00K
---2.97M
--948.00K
---87.00K
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
153.18%18.45M
-48.30%1.52M
---76.00K
--1.14M
--7.29M
--2.94M
125.87%2.15M
147.57%127.00K
-75.11%111.00K
14.96%415.00K
-1238.30%-8.32M
-112.92%-267.00K
23.89%446.00K
153.48%361.00K
119.41%731.00K
228.62%2.07M
--360.00K
-235.81%-675.00K
-5787.24%-3.77M
425.61%629.00K
--497.00K
--66.24K
--119.67K
---195.94K
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
374.68%77.47M
-435.32%-45.31M
--44.80M
---27.19M
---28.20M
--13.51M
605.24%72.39M
99.61%-45.00K
-7840.46%-10.14M
113.23%4.18M
-16.58%10.27M
27.92%-11.47M
100.39%131.00K
-436.73%-31.58M
242.52%12.30M
54.41%-15.92M
---33.32M
-11.38%-5.88M
-371.91%-8.63M
-11374.06%-34.92M
---5.28M
--3.18M
--309.71K
---138.96K
--0.00
-Thay đổi các khoản phải thu
180.85%6.72M
-114.04%-3.20M
---25.48M
---27.52M
---8.31M
--22.77M
46.48%-35.40M
217.79%17.80M
107.71%20.06M
-38.37%-10.75M
-1000.20%-66.14M
-197.27%-15.11M
153.60%9.66M
66.82%-7.77M
4765.56%7.35M
-154.21%-5.08M
---18.02M
-95.61%-23.42M
--151.00K
--9.38M
---11.97M
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
-8.22%2.94M
129.40%1.12M
--2.53M
---4.65M
--3.20M
---3.81M
367.98%4.77M
165.88%1.89M
-101.65%-4.66M
70.72%-1.63M
71.24%-1.78M
59.88%-2.87M
58.20%-2.31M
-128.44%-5.57M
-179.99%-6.19M
-216.49%-7.16M
---5.52M
-595.16%-2.44M
--7.74M
---2.26M
---351.00K
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-41.31%3.44M
-67.05%283.00K
---7.56M
--746.00K
--5.86M
--859.00K
330.13%7.39M
-696.42%-6.83M
43.68%671.00K
-643.59%-2.12M
-356.63%-3.21M
174.54%1.15M
119.93%467.00K
622.22%390.00K
-64.62%1.25M
54.89%-1.54M
---2.34M
-97.35%54.00K
12760.67%3.54M
-14510.26%-3.41M
--2.04M
--27.52K
--23.63K
---178.57K
--0.00
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
196.18%52.24M
97.86%-586.00K
--49.41M
--15.09M
---54.31M
---27.42M
257.47%51.31M
-32.80%11.95M
-122.21%-2.61M
-357.40%-29.43M
416.63%14.35M
348.89%17.79M
106.76%11.75M
-20.19%11.43M
77.69%-4.53M
114.14%3.96M
--5.68M
6295.09%14.32M
---20.31M
---28.03M
--224.00K
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-67.81%6.72M
-507.58%-27.04M
--19.31M
---12.15M
--20.88M
--6.63M
-58.70%27.08M
-135.24%-25.56M
52.83%-10.59M
284.50%44.44M
971.01%65.57M
-448.97%-10.87M
-291.03%-22.45M
-727.48%-24.09M
111.56%6.12M
280.31%3.11M
---5.74M
-184.13%-2.91M
---52.94M
---1.73M
--3.46M
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-63.39%5.89M
-272.60%-12.03M
--5.96M
---847.00K
--16.08M
--6.97M
721.18%6.24M
13.69%2.33M
-2301.77%-13.67M
436.28%4.84M
-85.06%760.00K
117.95%2.05M
105.88%621.00K
-116.91%-1.44M
-75.80%5.09M
-663.66%-11.43M
---10.56M
--8.51M
--21.02M
---1.50M
--0.00
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
199.59%138.59M
-90.56%6.68M
--98.49M
--20.48M
--46.26M
--70.79M
-72.64%12.97M
5.52%35.30M
-22.65%32.99M
367.20%46.48M
8.26%47.42M
58.42%33.45M
6562.12%42.65M
-59.93%9.95M
65.86%43.80M
19636.45%21.12M
---660.00K
126.59%24.83M
5585.29%26.41M
165.81%107.00K
190890.39%10.96M
---481.45K
---162.59K
---215.22K
---5.74K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
74.56%40.02M
50.87%40.10M
--28.94M
--29.49M
--22.92M
--26.58M
250.04%55.58M
-31.01%16.95M
-17.99%21.19M
-55.02%10.59M
-8.08%15.88M
-27.29%24.57M
-45.58%25.84M
203.69%23.54M
180.19%17.27M
252.81%33.80M
--47.49M
-24.77%7.75M
--6.17M
--9.58M
--10.30M
----
----
----
----
Chi phí vốn
70.98%42.83M
48.98%40.75M
--29.74M
--30.12M
--25.05M
--27.36M
254.02%56.21M
-26.19%18.30M
-21.36%21.33M
-52.25%11.24M
-10.67%15.88M
-26.66%24.79M
-43.55%27.12M
177.98%23.54M
152.40%17.77M
141.21%33.80M
--48.04M
-17.81%8.47M
--7.04M
--14.01M
--10.30M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
74.56%40.02M
50.87%40.10M
--28.94M
--29.49M
--22.92M
--26.58M
250.04%55.58M
-31.01%16.95M
-17.99%21.19M
-55.02%10.59M
-8.08%15.88M
-27.29%24.57M
-45.58%25.84M
203.69%23.54M
180.19%17.27M
252.81%33.80M
--47.49M
-24.77%7.75M
--6.17M
--9.58M
--10.30M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
-665.99%-15.00M
100.00%0.00
-1072.86%-36.38M
---538.00K
---1.96M
---15.00M
--3.74M
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
----
--2.89M
---2.89M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
--0.00
----
---229.22M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-34.20%-5.44M
-389.07%-4.25M
---2.00M
---2.00M
---4.05M
---869.00K
-9535.19%-5.09M
-72.41%-100.00K
-621.57%-1.10M
-379.62%-2.00M
158.06%54.00K
91.04%-58.00K
46.32%-153.00K
---417.00K
-102.10%-93.00K
---647.00K
---285.00K
-100.00%0.00
--4.43M
-100.00%0.00
--3.04M
----
--100.00
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-68.50%-45.45M
-61.58%-44.35M
---30.94M
---31.49M
---26.98M
---27.45M
-325.55%-75.67M
56.97%-17.05M
-163.68%-58.68M
45.21%-13.13M
-2.39%-17.78M
-15.06%-39.63M
53.42%-22.25M
-209.07%-23.96M
-1595.87%-17.37M
-176.21%-34.45M
---47.77M
-6.76%-7.75M
--1.16M
-12471100.00%-12.47M
---7.26M
--0.00
--100.00
---229.22M
--0.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-2.12%-30.12M
-14715.15%-24.45M
---14.44M
---18.26M
---29.50M
---165.00K
3377.50%167.48M
173.70%16.70M
-74.74%2.50M
-87.51%-19.13M
-238.67%-5.11M
-71.19%-22.65M
-89.92%9.90M
53.70%-10.20M
105.48%3.69M
-130.76%-13.23M
--98.16M
-6306.10%-22.04M
-303373.04%-67.19M
327544.51%43.02M
-1093.56%-344.00K
---22.14K
--13.13K
--230.80M
--34.62K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
14.61%-24.36M
-2551.34%-23.83M
---12.41M
---17.66M
---28.54M
--972.00K
4381.32%179.00M
194.46%19.59M
-30.96%6.43M
-63.41%-14.09M
-24.77%-4.18M
-82.65%-20.74M
-90.87%9.31M
60.80%-8.62M
95.15%-3.35M
-122.71%-11.36M
--101.94M
-143.99%-21.99M
---69.12M
--50.00M
--50.00M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--25.00K
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--48.21M
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--6.31M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-498.54%-5.76M
45.65%-618.00K
---2.03M
---601.00K
---962.00K
---1.14M
-1140.26%-11.52M
-51.28%-2.89M
-766.89%-3.93M
-218.98%-5.04M
-113.20%-929.00K
-1.86%-1.91M
115.57%589.00K
-3576.74%-1.58M
266.27%7.04M
73.08%-1.88M
---3.78M
97.99%-43.00K
8775.82%1.92M
-53233.81%-6.98M
-22276.04%-2.13M
---22.14K
--13.13K
--224.49M
--9.62K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-2.12%-30.12M
-14715.15%-24.45M
---14.44M
---18.26M
---29.50M
---165.00K
3377.50%167.48M
173.70%16.70M
-74.74%2.50M
-87.51%-19.13M
-238.67%-5.11M
-71.19%-22.65M
-89.92%9.90M
53.70%-10.20M
105.48%3.69M
-130.76%-13.23M
--98.16M
-6306.10%-22.04M
-303373.04%-67.19M
327544.51%43.02M
-1093.56%-344.00K
---22.14K
--13.13K
--230.80M
--34.62K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-41.03%69.68M
75.74%131.80M
--78.69M
--107.96M
--118.17M
--75.00M
100.09%101.02M
-16.70%66.07M
82.12%89.27M
2.47%75.01M
17.19%50.49M
13.89%79.32M
145.88%49.02M
194.07%73.20M
-55.20%43.08M
1.58%69.64M
--19.93M
1.59%24.89M
7626.67%96.17M
4817.85%68.56M
--24.50M
--1.24M
--1.39M
--28.88K
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
716.99%63.01M
-243.89%-62.12M
--53.11M
---29.26M
---10.21M
--43.17M
327.13%104.75M
221.21%34.94M
-176.55%-23.19M
158.95%14.26M
-18.57%24.52M
-8.54%-28.83M
-39.04%30.30M
-387.88%-24.18M
176.01%30.12M
-186.63%-26.56M
--49.71M
-247.75%-4.96M
-7768.46%-39.63M
20627.46%30.66M
11517.44%3.35M
---503.59K
---149.36K
--1.37M
--28.88K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---25.00K
--0.00
-100.00%0.00
17.24%34.00K
--0.00
--0.00
131.58%6.00K
--29.00K
--0.00
--0.00
---19.00K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--1.00K
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
22.92%132.70M
-41.03%69.68M
--131.80M
--78.69M
--107.96M
--118.17M
174.32%205.77M
100.09%101.02M
-16.70%66.07M
82.12%89.27M
2.47%75.01M
17.19%50.49M
13.89%79.32M
145.88%49.02M
29.45%73.20M
-56.58%43.08M
--69.64M
-28.44%19.93M
7530.32%56.55M
7871.15%99.22M
96361.10%27.86M
--741.10K
--1.24M
--1.39M
--28.88K
Dòng tiền tự do
351.51%95.76M
-178.45%-34.07M
--68.74M
---9.64M
--21.21M
--43.43M
-237.10%-43.24M
96.18%17.00M
-24.91%11.66M
359.25%35.24M
21.18%31.54M
168.35%8.67M
131.89%15.53M
-183.07%-13.59M
34.39%26.03M
8.80%-12.68M
---48.70M
2398.17%16.36M
4122.63%19.37M
-8452.34%-13.90M
11503.20%655.00K
---481.45K
---162.59K
---215.22K
---5.74K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.
KeyAI