tradingkey.logo

Newmont Corporation

NEM
115.320USD
+6.780+6.25%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
126.04BVốn hóa
17.91P/E TTM

Newmont Corporation

115.320
+6.780+6.25%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Newmont Corporation

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Newmont Corporation tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 4 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 125.87.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Newmont Corporation

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
4 / 119
Xếp hạng tổng thể
82 / 4521
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tích cực

Điểm nóng của Newmont Corporation

Điểm mạnhRủi ro
Newmont Corporation is a gold company and a producer of copper, zinc, lead, and silver with operations and/or assets in the Africa, Australia, Latin America & Caribbean, North America, and Papua New Guinea regions. The Company's operations include Brucejack, Red Chris, Penasquito, Merian, Cerro Negro, Yanacocha, Boddington, Tanami, Cadia, Lihir, Ahafo, and NGM. The Brucejack operation includes four mining leases and six core mineral claims which cover 8,169 acres (3,306 hectares) and 337 mineral claims covering 298,795 acres (120,918 hectares). The Red Chris operation includes five mining leases which cover 12,703 acres and 199 mineral claims, encompassing an area of 164,903 acres (66,734 hectares). Penasquito includes 20 mining concessions for operations comprising 113,231 acres (45,823 hectares) and 60 mining concessions for exploration of 107,456 acres (43,486 hectares). The Merian operation includes one right of exploitation encompassing an area of 41,687 acres (16,870 hectares).
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 56.79% mỗi năm.
Chuyển sang Có lãi
Hiệu suất của công ty đã trở lại có lãi, với thu nhập ròng hàng năm gần nhất là USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 35.00%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 3.79, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 873.13M, giảm 3.38% so với quý trước.
Nắm giữ bởi ETHSX
Nhà đầu tư ngôi sao ETHSX nắm giữ 27.35K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.31.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 25 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
125.874
Giá mục tiêu
+7.72%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Newmont Corporation là 9.49, xếp hạng 7 trong tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 5.52B, phản ánh mức tăng 19.96% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 98.70% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.49
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.61

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

8.63

Hiệu quả hoạt động

9.42

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

9.80

Định giá công ty của Newmont Corporation

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Newmont Corporation là 8.64, xếp hạng 13 trong tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 17.91, thấp hơn 14.42% so với mức đỉnh gần đây là 20.50 và cao hơn 669.20% so với mức đáy gần đây là -101.96.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.64
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 4/119
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Newmont Corporation là 8.24, xếp hạng 12 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 108.50, với mức cao là 133.00 và mức thấp là 64.32.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.24
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 25 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
125.874
Giá mục tiêu
+7.72%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

45
Tổng
4
Trung bình
5
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Newmont Corporation
NEM
25
Barrick Mining Ord Shs
B
19
Agnico Eagle Mines Ltd
AEM
18
Kinross Gold Corp
KGC
15
Wheaton Precious Metals Corp
WPM
14
Royal Gold Inc
RGLD
12
1
2
3
...
9

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Newmont Corporation là 7.25, xếp hạng 60 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 131.38 và mức hỗ trợ tại 102.77, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.93
Thay đổi giá
0.32

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(4)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-3.743
Trung lập
RSI(14)
51.650
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
20.609
Trung lập
ATR(14)
6.733
Biến động cao
CCI(14)
-81.837
Trung lập
Williams %R
72.890
Bán
TRIX(12,20)
0.512
Bán
StochRSI(14)
76.138
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(2)
Trung lập(0)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
114.138
Mua
MA10
119.484
Bán
MA20
117.887
Bán
MA50
106.031
Mua
MA100
95.765
Mua
MA200
78.389
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Newmont Corporation là 7.00, xếp hạng 15 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 80.01%, tương ứng mức giảm 0.86% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 133.55M cổ phần, chiếm 12.24% tổng số cổ phần, với mức tăng 1.25% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
132.91M
-1.11%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
61.16M
+4.97%
State Street Investment Management (US)
49.48M
-0.31%
BlackRock Investment Management (UK) Ltd.
26.34M
+5.46%
Geode Capital Management, L.L.C.
26.06M
+3.88%
Van Eck Associates Corporation
24.14M
-42.13%
Norges Bank Investment Management (NBIM)
15.77M
-6.23%
First Eagle Investment Management, L.L.C.
Star Investors
15.63M
-8.69%
BlackRock Asset Management Ireland Limited
15.04M
+0.04%
Fidelity Management & Research Company LLC
14.37M
+23.45%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Newmont Corporation là 6.32, xếp hạng 26 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 0.44. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.32
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.43
VaR
+3.46%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+19.99%
Biến động 240 ngày
+44.02%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+6.26%
120 ngày
+6.26%
5 năm
+12.46%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-11.49%
120 ngày
-11.49%
5 năm
-14.70%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+2.89
120 ngày
+2.54
5 năm
+0.60

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+19.99%
3 năm
+42.65%
5 năm
+65.04%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+8.10
3 năm
+1.07
5 năm
+0.25
Độ lệch
240 ngày
-0.66
3 năm
-0.48
5 năm
-0.34

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+44.02%
5 năm
+35.88%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.32%
5 năm
+1.46%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+281.97%
240 ngày
+281.97%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+35.21%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+42.16%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.00%
120 ngày
+1.10%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-31.28%
60 ngày
-8.49%
120 ngày
+0.37%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.10 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Commercial Metals Co
Commercial Metals Co
CMC
8.29 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.27 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Constellium SE
Constellium SE
CSTM
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Anglogold Ashanti PLC
Anglogold Ashanti PLC
AU
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
IAMGOLD Corp
IAMGOLD Corp
IAG
8.02 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI