tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Newmont Corporation

NEM
Thêm vào danh sách theo dõi
97.020USD
+3.720+3.99%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
103.60BVốn hóa
12.55P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Newmont Corporation

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
22.67B
21.34%
EPS(YoY)
6.41
119.27%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-02

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Newmont Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newmont Corporation, tổng doanh thu đạt 22.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.34.

Tài sản ngắn hạn của Newmont Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newmont Corporation, tài sản ngắn hạn là 13.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.44.

Tổng tài sản của Newmont Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newmont Corporation, tổng tài sản của Newmont Corporation là 57.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.37.

Tổng nghĩa vụ của Newmont Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newmont Corporation, tổng nghĩa vụ của Newmont Corporation là 23.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.05.

Tổng vốn chủ sở hữu của Newmont Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newmont Corporation, tổng vốn chủ sở hữu của Newmont Corporation là 34.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.06.

Giá trị đầu tư ròng của Newmont Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newmont Corporation, giá trị đầu tư ròng của Newmont Corporation là 606.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.23.

Giá trị huy động vốn ròng của Newmont Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newmont Corporation, giá trị huy động vốn ròng của Newmont Corporation là -7.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -138.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Newmont Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newmont Corporation, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 119.27.

Biên lợi nhuận ròng của Newmont Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newmont Corporation, biên lợi nhuận ròng là 31.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.28.

Biên lợi nhuận gộp của Newmont Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newmont Corporation, biên lợi nhuận gộp là 53.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.87.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Newmont Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newmont Corporation, tỷ lệ nợ trên tài sản là 9.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Newmont Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newmont Corporation, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 22.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Newmont Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newmont Corporation, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 113.25.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Newmont Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newmont Corporation, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 10.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.52.