tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NACCO Industries Inc

NC
Thêm vào danh sách theo dõi
51.470USD
-0.240-0.46%
Đóng cửa 06/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
388.11MVốn hóa
17.85P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của NACCO Industries Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
277.20M
16.61%
EPS(YoY)
2.37
-48.34%
Xếp hạng của nhà phân tích
--

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của NACCO Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NACCO Industries Inc, tổng doanh thu đạt 277.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.61.

Tài sản ngắn hạn của NACCO Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NACCO Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 214.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.83.

Tổng tài sản của NACCO Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NACCO Industries Inc, tổng tài sản của NACCO Industries Inc là 661.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.68.

Tổng nghĩa vụ của NACCO Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NACCO Industries Inc, tổng nghĩa vụ của NACCO Industries Inc là 231.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.31.

Tổng vốn chủ sở hữu của NACCO Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NACCO Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của NACCO Industries Inc là 429.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.00.

Giá trị đầu tư ròng của NACCO Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NACCO Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của NACCO Industries Inc là -64.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.98.

Giá trị huy động vốn ròng của NACCO Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NACCO Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của NACCO Industries Inc là -9.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -126.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của NACCO Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NACCO Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.34.

Biên lợi nhuận ròng của NACCO Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NACCO Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.34.

Biên lợi nhuận gộp của NACCO Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NACCO Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 16.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.23.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của NACCO Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NACCO Industries Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của NACCO Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NACCO Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của NACCO Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NACCO Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.81.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của NACCO Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NACCO Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -33.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.26.
KeyAI