tradingkey.logo

Nabors Industries Ltd

NBR
69.780USD
+2.900+4.34%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.02BVốn hóa
5.66P/E TTM

Nabors Industries Ltd

69.780
+2.900+4.34%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Nabors Industries Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Nabors Industries Ltd tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 58 trên tổng số 97 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 61.50.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Nabors Industries Ltd

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
58 / 97
Xếp hạng tổng thể
203 / 4521
Ngành
Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Nabors Industries Ltd

Điểm mạnhRủi ro
Nabors Industries Ltd. is a provider of advanced technology for the energy industry. The Company operates in over 20 countries and provides drilling and drilling-related services for land-based and offshore oil and natural gas wells, with a fleet of rigs and drilling-related equipment. Its segments include U.S. Drilling, International Drilling, Drilling Solutions, and Rig Technologies. Its RigCLOUD platform is an edge computing system designed to support workflow management, performance monitoring, and user-specific configurations. Its fleet includes over 284 actively marketed rigs for land-based drilling operations in the United States and various countries throughout the world and 26 actively marketed rigs for offshore platform drilling operations in the United States and multiple international markets. It provides performance tools, directional drilling services, tubular running services, and technologies for use on its own rig fleet and rigs operated by third parties.
Định giá quá thấp
PB gần nhất của công ty là 1.75, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 12.54M, giảm 19.71% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Invesco
Nhà đầu tư ngôi sao Invesco nắm giữ 57.88K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 8 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
61.500
Giá mục tiêu
-10.40%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Nabors Industries Ltd là 6.20, xếp hạng 81 trong tổng số 97 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 818.19M, phản ánh mức tăng 11.80% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 507.16% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.20
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.97

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

6.46

Hiệu quả hoạt động

7.12

Tiềm năng tăng trưởng

6.55

Lợi nhuận cổ đông

4.92

Định giá công ty của Nabors Industries Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Nabors Industries Ltd là 8.05, xếp hạng 32 trong tổng số 97 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 5.66, thấp hơn 0.00% so với mức đỉnh gần đây là 5.66 và cao hơn 575.84% so với mức đáy gần đây là -26.95.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.05
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 58/97
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Nabors Industries Ltd là 6.00, xếp hạng 75 trên tổng số 97 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Mức giá mục tiêu trung bình là 57.00, với mức cao là 66.00 và mức thấp là 32.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 8 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
61.500
Giá mục tiêu
-11.87%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

9
Tổng
12
Trung bình
11
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Nabors Industries Ltd
NBR
8
Helmerich and Payne Inc
HP
17
Patterson-UTI Energy Inc
PTEN
16
Transocean Ltd
RIG
15
Noble Corporation PLC
NE
13
Valaris Ltd
VAL
12
1
2

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Nabors Industries Ltd là 8.63, xếp hạng 82 trên tổng số 97 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 73.66 và mức hỗ trợ tại 62.86, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.01
Thay đổi giá
1.62

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(2)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.065
Trung lập
RSI(14)
66.898
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
74.186
Mua
ATR(14)
3.275
Biến động cao
CCI(14)
126.021
Mua
Williams %R
8.210
Quá mua
TRIX(12,20)
0.745
Bán
StochRSI(14)
68.661
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
68.104
Mua
MA10
67.409
Mua
MA20
65.280
Mua
MA50
58.732
Mua
MA100
51.683
Mua
MA200
41.890
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Nabors Industries Ltd là 7.00, xếp hạng 28 trên tổng số 97 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 86.14%, tương ứng mức giảm 9.82% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 869.01K cổ phần, chiếm 5.97% tổng số cổ phần, với mức tăng 55.25% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
1.01M
+9.20%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
855.59K
-10.98%
Adage Capital Management, L.P.
775.00K
+3.33%
Brigade Capital Management, LP
740.98K
-15.67%
Miller Value Partners, LLC
673.10K
+7.85%
Tontine Asset Management, LLC
594.72K
+101.79%
Highbridge Capital Management, LLC
491.80K
+26.89%
Morgan Stanley & Co. LLC
490.06K
+28.07%
CIBC World Markets Inc.
489.51K
+10.57%
Petrello (Anthony G)
390.29K
-4.37%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Nabors Industries Ltd là 5.09, xếp hạng 73 trên tổng số 97 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Giá trị beta của công ty là 0.93. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.09
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.92
VaR
+6.39%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+44.44%
Biến động 240 ngày
+74.68%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+9.68%
120 ngày
+13.36%
5 năm
+22.39%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-6.50%
120 ngày
-11.32%
5 năm
-21.07%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+2.74
120 ngày
+2.77
5 năm
+0.24

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+44.44%
3 năm
+82.22%
5 năm
+87.70%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+1.33
3 năm
-0.14
5 năm
-0.05
Độ lệch
240 ngày
-0.21
3 năm
+0.10
5 năm
+0.11

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+74.68%
5 năm
+66.84%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.74%
5 năm
+8.05%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+497.11%
240 ngày
+497.11%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+38.02%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+35.51%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+3.73%
120 ngày
+3.78%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+15.74%
60 ngày
+14.12%
120 ngày
+15.68%

Đối tác

Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí
Nabors Industries Ltd
Nabors Industries Ltd
NBR
6.89 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Cheniere Energy Inc
Cheniere Energy Inc
LNG
8.83 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Golar LNG Ltd
Golar LNG Ltd
GLNG
8.68 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
NPK International Inc
NPK International Inc
NPKI
8.53 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
DHT Holdings Inc
DHT Holdings Inc
DHT
8.47 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Scorpio Tankers Inc
Scorpio Tankers Inc
STNG
8.46 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI