tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nabors Industries Ltd

NBR
Thêm vào danh sách theo dõi
77.900USD
+0.520+0.67%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.15BVốn hóa
5.24P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Nabors Industries Ltd

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
3.18B
8.69%
EPS(YoY)
18.75
183.82%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026-07-02

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Nabors Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nabors Industries Ltd, tổng doanh thu đạt 3.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.69.

Tài sản ngắn hạn của Nabors Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nabors Industries Ltd, tài sản ngắn hạn là 1.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.23.

Tổng tài sản của Nabors Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nabors Industries Ltd, tổng tài sản của Nabors Industries Ltd là 4.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.34.

Tổng nghĩa vụ của Nabors Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nabors Industries Ltd, tổng nghĩa vụ của Nabors Industries Ltd là 3.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.09.

Tổng vốn chủ sở hữu của Nabors Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nabors Industries Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Nabors Industries Ltd là 955.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 126.75.

Giá trị đầu tư ròng của Nabors Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nabors Industries Ltd, giá trị đầu tư ròng của Nabors Industries Ltd là 97.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 117.48.

Giá trị huy động vốn ròng của Nabors Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nabors Industries Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Nabors Industries Ltd là -566.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.39.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nabors Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nabors Industries Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 18.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 183.82.

Biên lợi nhuận ròng của Nabors Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nabors Industries Ltd, biên lợi nhuận ròng là 11.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 491.54.

Biên lợi nhuận gộp của Nabors Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nabors Industries Ltd, biên lợi nhuận gộp là 19.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.09.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Nabors Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nabors Industries Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 52.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Nabors Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nabors Industries Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 68.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 176.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nabors Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nabors Industries Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 547.91.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nabors Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nabors Industries Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 250.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.49.