Ngày công bố lợi nhuận của Nordic American Tankers Ltd
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
291.69M
-16.60%
EPS(YoY)
0.06
-74.01%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026-07-05
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Nordic American Tankers Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nordic American Tankers Ltd, tổng doanh thu đạt 291.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.60.
Tài sản ngắn hạn của Nordic American Tankers Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nordic American Tankers Ltd, tài sản ngắn hạn là 150.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.75.
Tổng tài sản của Nordic American Tankers Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nordic American Tankers Ltd, tổng tài sản của Nordic American Tankers Ltd là 902.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.34.
Tổng nghĩa vụ của Nordic American Tankers Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nordic American Tankers Ltd, tổng nghĩa vụ của Nordic American Tankers Ltd là 456.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.89.
Tổng vốn chủ sở hữu của Nordic American Tankers Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nordic American Tankers Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Nordic American Tankers Ltd là 445.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.44.
Giá trị đầu tư ròng của Nordic American Tankers Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nordic American Tankers Ltd, giá trị đầu tư ròng của Nordic American Tankers Ltd là -87.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3247.29.
Giá trị huy động vốn ròng của Nordic American Tankers Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nordic American Tankers Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Nordic American Tankers Ltd là 68.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 159.97.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nordic American Tankers Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nordic American Tankers Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.01.
Biên lợi nhuận ròng của Nordic American Tankers Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nordic American Tankers Ltd, biên lợi nhuận ròng là 4.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -68.46.
Biên lợi nhuận gộp của Nordic American Tankers Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nordic American Tankers Ltd, biên lợi nhuận gộp là 19.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.45.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Nordic American Tankers Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nordic American Tankers Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 47.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.52.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Nordic American Tankers Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nordic American Tankers Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.13.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nordic American Tankers Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nordic American Tankers Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.04.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nordic American Tankers Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nordic American Tankers Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 29.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.55.