tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Namib Minerals Ord Shs

NAMM
Thêm vào danh sách theo dõi
1.480USD
-0.080-5.13%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
80.63MVốn hóa
0.79P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Namib Minerals Ord Shs tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--1.89M
--891.00K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--1.89M
--891.00K
Các khoản phải thu
--5.51M
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--5.51M
----
-Các khoản phải thu khác
--0.00
----
Hàng tồn kho
--3.91M
----
Chi phí trả trước
--1.28M
--0.00
Tài sản ngắn hạn khác
--3.58M
----
Tổng tài sản ngắn hạn
--16.17M
--891.00K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--42.02M
----
Nợ dài hạn
--98.00K
----
Chi phí trả trước dài hạn
--4.50M
----
Tài sản dài hạn khác
--4.50M
----
Tổng tài sản dài hạn
--46.62M
--35.75M
Tổng tài sản
--62.79M
--36.64M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--5.87M
--1.19M
Chi phí trích trước
----
--8.23M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--3.18M
--11.86M
-Nợ ngắn hạn
--0.00
--11.86M
Nợ ngắn hạn khác
--5.87M
--1.19M
Tổng nợ ngắn hạn
--53.57M
--24.87M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
--26.69M
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--2.01M
--0.00
-Nợ dài hạn
--2.01M
----
Các khoản nợ phát sinh
--1.33M
--2.79M
Nợ dài hạn khác
--36.59M
----
Tổng nợ dài hạn
--48.50M
--2.79M
Tổng các khoản nợ
--102.07M
--27.66M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
---109.74M
--45.63M
Lợi nhuận giữ lại
--70.47M
---36.65M
Vốn dự trữ
---109.75M
--9.99M
Tổng vốn chủ sở hữu
---39.27M
--8.98M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI