tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Namib Minerals Ord Shs

NAMM
Thêm vào danh sách theo dõi
1.480USD
-0.080-5.13%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
80.63MVốn hóa
0.79P/E TTM

Namib Minerals Ord Shs

1.480
-0.080-5.13%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của Namib Minerals Ord Shs

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của Namib Minerals Ord Shs

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Ibrahima Sory Tall
Mr. Ibrahima Sory Tall
President, Director
President, Director
2.38M
+18.03%
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Ibrahima Sory Tall
Mr. Ibrahima Sory Tall
President, Director
President, Director
2.38M
+18.03%

Phân tích doanh thu

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T5, 14 Th05
Thời gian cập nhật: T5, 14 Th05
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Southern SelliBen Trust
62.79%
Khumalo (Mzilakazi Godfrey)
8.97%
NostroHeritage Foundation
8.88%
Hennessy Capital Partners VI LLC
4.76%
Tall (Ibrahima Sory)
4.38%
Khác
10.22%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Southern SelliBen Trust
62.79%
Khumalo (Mzilakazi Godfrey)
8.97%
NostroHeritage Foundation
8.88%
Hennessy Capital Partners VI LLC
4.76%
Tall (Ibrahima Sory)
4.38%
Khác
10.22%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Corporation
76.43%
Individual Investor
14.35%
Hedge Fund
2.68%
Investment Advisor
0.22%
Investment Advisor/Hedge Fund
0.06%
Venture Capital
0.02%
Khác
6.23%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q4
27
1.73M
7.92%
--
2026Q1
51
1.63M
2.99%
-5.96M
2025Q4
56
1.86M
3.47%
-11.33M
2025Q3
72
1.87M
3.49%
-20.34M
2025Q2
82
2.31M
4.30%
-31.50M
2025Q1
82
2.98M
77.39%
-32.01M
2024Q4
83
3.46M
101.11%
-31.32M
2024Q3
87
4.22M
124.69%
-33.07M
2024Q2
86
5.20M
96.27%
-32.83M
2024Q1
87
5.14M
94.95%
-37.96M
Xem thêm

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Southern SelliBen Trust
34.21M
63.73%
--
--
Jul 25, 2025
Khumalo (Mzilakazi Godfrey)
4.89M
9.1%
+4.89M
--
Jun 06, 2025
NostroHeritage Foundation
4.84M
9.01%
+4.84M
--
Jun 05, 2025
Hennessy Capital Partners VI LLC
2.60M
4.83%
-1.10M
-29.77%
Sep 30, 2025
Tall (Ibrahima Sory)
1.95M
3.64%
+1.95M
--
Jun 06, 2025
Polar Asset Management Partners Inc.
1.35M
2.51%
--
--
Dec 31, 2025
Mchunu (Siphesihle)
977.40K
1.82%
+977.40K
--
Jun 06, 2025
Crystalline Management, Inc.
100.00K
0.19%
+100.00K
--
Sep 30, 2024
UBS Financial Services, Inc.
501.00
0%
-13.94K
-96.53%
Dec 31, 2025
Spartan Fund Management Inc.
37.59K
0.07%
-113.82K
-75.17%
Dec 31, 2024
Xem thêm

ETF liên quan

Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Tên
Tỷ trọng
Fidelity Nasdaq Composite Index ETF
0%
SPAC and New Issue ETF
0%
Fidelity Nasdaq Composite Index ETF
Tỷ trọng0%
SPAC and New Issue ETF
Tỷ trọng0%

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI