tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MoneyHero Ltd

MNY
Thêm vào danh sách theo dõi
0.899USD
-0.010-1.13%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
39.08MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của MoneyHero Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-23.61%27.98M
-41.41%27.92M
-46.59%30.17M
-38.98%36.63M
-38.05%42.52M
232.92%47.66M
190.39%56.50M
--60.04M
--68.64M
--14.31M
--19.46M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-23.61%27.98M
-41.41%27.92M
-46.59%30.17M
-38.98%36.63M
-38.05%42.52M
232.92%47.66M
190.39%56.50M
--60.04M
--68.64M
--14.31M
--19.46M
Các khoản phải thu
28.84%35.09M
20.36%36.87M
14.36%33.73M
-25.35%27.24M
-23.56%25.43M
15.20%30.64M
43.57%29.49M
--36.49M
--33.26M
--26.59M
--20.54M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
9.84%15.99M
15.11%17.59M
-5.43%16.05M
-27.48%14.56M
-21.46%13.54M
17.49%15.28M
84.64%16.97M
--20.08M
--17.24M
--13.00M
--9.19M
-Các khoản phải thu khác
51.61%19.06M
25.00%19.20M
40.47%17.59M
-23.40%12.57M
-26.21%11.83M
13.21%15.36M
10.53%12.52M
--16.41M
--16.02M
--13.57M
--11.33M
Chi phí trả trước
-36.44%5.98M
39.94%7.39M
96.06%10.19M
76.34%9.41M
109.03%10.15M
22.47%5.28M
39.12%5.20M
--5.34M
--4.86M
--4.31M
--3.74M
Tài sản ngắn hạn khác
-2.14%183.00K
-7.61%182.00K
0.55%183.00K
-3.11%187.00K
-1.81%185.34K
3.68%197.00K
-5.68%182.00K
--193.00K
--188.75K
--190.00K
--192.96K
Tổng tài sản ngắn hạn
-5.75%69.24M
-13.61%72.37M
-18.71%74.27M
-28.01%73.47M
-26.80%78.28M
84.48%83.77M
108.00%91.37M
--102.06M
--106.95M
--45.41M
--43.93M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-6.13%1.13M
153.74%1.32M
61.04%1.09M
86.71%1.21M
22.83%958.32K
-44.46%521.00K
-35.67%675.00K
--647.00K
--780.21K
--938.00K
--1.05M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-45.27%665.00K
-76.15%1.45M
-77.37%1.40M
-82.14%1.22M
-86.04%1.02M
-53.35%6.08M
-54.44%6.18M
--6.80M
--7.29M
--13.03M
--13.56M
Tài sản dài hạn khác
58.33%57.00K
511.54%159.00K
152.00%63.00K
--36.00K
-5.62%24.61K
-83.54%26.00K
-84.29%25.00K
--0.00
--26.07K
--158.00K
--159.09K
Tổng tài sản dài hạn
-23.86%2.33M
-51.14%3.53M
-54.22%3.15M
-58.94%3.06M
-67.89%2.60M
-48.85%7.23M
-53.43%6.88M
--7.45M
--8.10M
--14.13M
--14.77M
Tổng tài sản
-6.48%71.57M
-16.59%75.90M
-21.19%77.42M
-30.11%76.53M
-29.70%80.88M
52.84%91.00M
67.39%98.24M
--109.51M
--115.05M
--59.54M
--58.69M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
143.09%2.23M
239.56%2.94M
-40.51%1.24M
-71.15%919.00K
-24.29%1.39M
-98.57%867.00K
-96.61%2.08M
--3.19M
--1.84M
--60.82M
--61.30M
Dự phòng ngắn hạn
46.67%44.00K
-56.94%31.00K
-56.34%31.00K
-57.75%30.00K
-0.83%71.27K
4.35%72.00K
--71.00K
--71.00K
--71.87K
--69.00K
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-9.44%566.00K
222.36%764.00K
80.98%628.00K
37.97%625.00K
-23.10%441.88K
-63.98%237.00K
-51.35%347.00K
--453.00K
--574.63K
--658.00K
--713.26K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-9.44%566.00K
222.36%764.00K
80.98%628.00K
37.97%625.00K
-23.10%441.88K
-63.98%237.00K
-51.35%347.00K
--453.00K
--574.63K
--658.00K
--713.26K
Nợ ngắn hạn khác
140.04%2.28M
216.83%2.98M
-41.03%1.27M
-70.85%949.00K
-23.40%1.46M
-98.46%939.00K
-96.50%2.15M
--3.26M
--1.91M
--60.89M
--61.30M
Tổng nợ ngắn hạn
17.42%36.41M
8.19%36.86M
-9.72%33.96M
-20.43%31.01M
-9.97%32.15M
-66.95%34.07M
-61.90%37.62M
--38.97M
--35.71M
--103.10M
--98.74M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
-34.06%151.00K
-1.83%214.00K
5.24%221.00K
19.27%229.00K
-4.63%185.27K
-55.14%218.00K
-41.43%210.00K
--192.00K
--194.26K
--486.00K
--358.54K
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--14.07M
--12.28M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--14.07M
--12.28M
Phúc lợi nhân viên
-19.25%151.00K
--169.00K
--176.00K
--187.00K
----
----
----
----
--0.00
--319.00K
--124.48K
Nợ dài hạn khác
-34.06%151.00K
-2.29%213.00K
5.24%221.00K
19.27%229.00K
-4.63%185.27K
-55.05%218.00K
-41.43%210.00K
--192.00K
--194.26K
--485.00K
--358.54K
Tổng nợ dài hạn
-44.51%379.00K
146.03%620.00K
119.92%530.00K
209.05%683.00K
99.56%508.80K
-98.29%252.00K
-98.12%241.00K
--221.00K
--254.96K
--14.70M
--12.79M
Tổng các khoản nợ
16.08%36.79M
9.20%37.48M
-8.89%34.49M
-19.13%31.69M
-9.19%32.66M
-70.86%34.33M
-66.06%37.86M
--39.19M
--35.96M
--117.80M
--111.54M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
25.00%5.00K
25.00%5.00K
25.00%5.00K
0.00%4.00K
0.86%406.91M
100.00%4.00K
-100.00%4.00K
--4.00K
--403.43M
--2.00K
--179.88M
Lợi nhuận giữ lại
-22.43%34.78M
-32.21%38.41M
-28.91%42.93M
-36.24%44.84M
-11.68%-364.12M
197.27%56.67M
125.49%60.38M
--70.32M
---326.03M
---58.26M
---236.90M
Vốn dự trữ
----
----
----
----
0.86%406.90M
----
----
----
--403.42M
----
--179.88M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
----
----
222.63%5.44M
----
----
----
--1.68M
----
--4.17M
Tổng vốn chủ sở hữu
-22.42%34.79M
-32.21%38.42M
-28.91%42.93M
-36.23%44.84M
-39.02%48.23M
197.28%56.67M
214.27%60.39M
--70.32M
--79.08M
---58.26M
---52.85M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.