tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ramaco Resources Inc

METC
Thêm vào danh sách theo dõi
14.505USD
-0.685-4.51%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
894.37MVốn hóa
LỗP/E TTM

Ramaco Resources Inc

14.505
-0.685-4.51%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Ramaco Resources Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Ramaco Resources Inc tương đối vững mạnh, với công bố ESG ở mức trung bình của ngành.và tiềm năng tăng trưởng tốt.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 36 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 27.33.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Ramaco Resources Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
36 / 117
Xếp hạng tổng thể
184 / 4482
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Ramaco Resources Inc

Điểm mạnhRủi ro
Ramaco Resources, Inc. is an operator and developer of metallurgical coal in southern West Virginia and southwestern Virginia and a developing producer of coal, rare earth and critical minerals in Wyoming. Its executive offices are in Lexington, Kentucky, with operational offices in Charleston, West Virginia and Sheridan, Wyoming. The Company has four active metallurgical coal mining complexes in Central Appalachia and one coal mine and rare earth development near Sheridan, Wyoming in the initial stages of production. Its development portfolio primarily includes properties: Elk Creek, Berwind, Knox Creek, and Maben. It also controls mineral deposits near Sheridan, Wyoming as part of the Company’s initiatives regarding the potential recovery of rare earth elements and critical minerals as well as the potential commercialization of coal-to-carbon-based products and materials. Its Knox Creek Complex includes a preparation plant and 64,050 acres of controlled mineral rights.
Chuyển sang lỗ
Hiệu suất của công ty đã chuyển sang lỗ, với khoản lỗ hàng năm gần nhất là USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 303.01%.
Định giá hợp lý
PB gần nhất của công ty là 2.21, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 57.14M, tăng 8.94% so với quý trước.
Nắm giữ bởi HACAX
Nhà đầu tư ngôi sao HACAX nắm giữ 372.00 cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 9 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
27.333
Giá mục tiêu
+79.94%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm tài chính hiện tại của Ramaco Resources Inc là 5.42, xếp hạng 97 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 121.61M, phản ánh mức giảm 9.69% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 93.71% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.42
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.64

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

7.30

Hiệu quả hoạt động

5.49

Tiềm năng tăng trưởng

2.49

Lợi nhuận cổ đông

5.17

Định giá công ty của Ramaco Resources Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số định giá hiện tại của Ramaco Resources Inc là 7.68, xếp hạng 63 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -14.87, thấp hơn -216075.99% so với mức đỉnh gần đây là 32105.26 và cao hơn -660.77% so với mức đáy gần đây là -113.09.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.68
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 36/117
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Ramaco Resources Inc là 8.00, xếp hạng 18 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 42.00, với mức cao là 50.00 và mức thấp là 16.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.78
Thay đổi giá
0.22

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 9 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
27.333
Giá mục tiêu
+79.94%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

26
Tổng
5
Trung bình
7
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Ramaco Resources Inc
METC
9
Vale SA
VALE
25
Nucor Corp
NUE
18
Cleveland-Cliffs Inc
CLF
15
Steel Dynamics Inc
STLD
14
Commercial Metals Co
CMC
13
1
2
3
4
5

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số động lượng giá hiện tại của Ramaco Resources Inc là 7.17, xếp hạng 53 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 16.27 và mức hỗ trợ tại 13.12, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.52
Thay đổi giá
-0.35

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(2)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.077
Mua
RSI(14)
47.458
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
38.387
Bán
ATR(14)
1.067
Biến động cao
CCI(14)
-82.485
Trung lập
Williams %R
78.571
Bán
TRIX(12,20)
0.276
Bán
StochRSI(14)
0.000
Quá bán
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
15.337
Bán
MA10
15.144
Bán
MA20
14.818
Bán
MA50
14.550
Bán
MA100
16.712
Bán
MA200
21.663
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Ramaco Resources Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 105.05%, tương ứng mức tăng 30.47% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Steven Cohen, nắm giữ tổng cộng 1.79M cổ phần, chiếm 3.30% tổng số cổ phần, với mức tăng 1.00% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Yorktown Partners, L.L.C.
8.98M
-4.29%
Discovery Capital Management, LLC
5.51M
+1.08%
Dayah Capital LLC
4.71M
--
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
3.21M
+28.84%
Atkins (Randall Whittaker)
3.16M
+5.94%
State Street Investment Management (US)
2.49M
+10.19%
Cooper Creek Partners Management LLC
2.39M
+110.18%
Two Sigma Investments, LP
2.21M
+581.53%
Point72 Asset Management, L.P.
Star Investors
1.79M
+387.57%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Ramaco Resources Inc là 3.26, xếp hạng 83 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 1.33. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Ramaco Resources Inc nằm ở mức trung bình của ngành Kim loại & Khai thác, nhìn chung không tạo ra ảnh hưởng đáng kể đối với mức độ rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.26
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.33
VaR
+7.25%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+75.75%
Biến động 240 ngày
+104.39%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+11.38%
120 ngày
+11.80%
5 năm
+38.33%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-15.46%
120 ngày
-20.31%
5 năm
-24.05%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.23
120 ngày
+0.01
5 năm
+0.72

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+75.75%
3 năm
+75.75%
5 năm
+75.75%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.85
3 năm
+0.33
5 năm
+0.36
Độ lệch
240 ngày
+0.15
3 năm
+1.12
5 năm
+0.84

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+104.39%
5 năm
+79.61%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+13.43%
5 năm
+6.49%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+0.89%
240 ngày
+0.89%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+56.65%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+57.01%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+3.31%
120 ngày
+4.41%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-13.52%
60 ngày
+4.77%
120 ngày
+39.76%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Ramaco Resources Inc
Ramaco Resources Inc
METC
6.87 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.13 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.12 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Commercial Metals Co
Commercial Metals Co
CMC
8.12 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Vox Royalty Corp
Vox Royalty Corp
VOXR
7.96 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Kinross Gold Corp
Kinross Gold Corp
KGC
7.81 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI