tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ramaco Resources Inc

METC
Thêm vào danh sách theo dõi
12.950USD
+0.110+0.86%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
863.77MVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Ramaco Resources Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
536.62M
-19.46%
EPS(YoY)
-0.88
-504.62%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-02

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ramaco Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ramaco Resources Inc, tổng doanh thu đạt 536.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.46.

Tài sản ngắn hạn của Ramaco Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ramaco Resources Inc, tài sản ngắn hạn là 597.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 256.49.

Tổng tài sản của Ramaco Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ramaco Resources Inc, tổng tài sản của Ramaco Resources Inc là 1.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.05.

Tổng nghĩa vụ của Ramaco Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ramaco Resources Inc, tổng nghĩa vụ của Ramaco Resources Inc là 657.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.66.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ramaco Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ramaco Resources Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ramaco Resources Inc là 483.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.29.

Giá trị đầu tư ròng của Ramaco Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ramaco Resources Inc, giá trị đầu tư ròng của Ramaco Resources Inc là -83.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.11.

Giá trị huy động vốn ròng của Ramaco Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ramaco Resources Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ramaco Resources Inc là 489.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1062.91.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ramaco Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ramaco Resources Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -504.62.

Biên lợi nhuận ròng của Ramaco Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ramaco Resources Inc, biên lợi nhuận ròng là -9.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -670.75.

Biên lợi nhuận gộp của Ramaco Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ramaco Resources Inc, biên lợi nhuận gộp là 2.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.23.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ramaco Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ramaco Resources Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 41.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 171.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ramaco Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ramaco Resources Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -12.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -497.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ramaco Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ramaco Resources Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -439.45.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ramaco Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ramaco Resources Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -54.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -399.92.