Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nasdaq-mec
/
Mayville Engineering Company Inc
MEC
Thêm vào danh sách theo dõi
33.600
USD
-1.610
-4.57%
Đóng cửa 07/02, 13:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Sau giờ giao dịch (ET)
852.68M
Vốn hóa
Lỗ
P/E TTM
Mayville Engineering Company Inc
33.600
-1.610
-4.57%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Thống kê Cổ phần
Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Mayville Engineering Co Inc 401(k) Plan
10.58%
Allspring Global Investments, LLC
9.76%
Mayville Engineering Co Inc ESOP
9.29%
Hilve Holdings Ltd
4.86%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
4.52%
Khác
60.99%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Mayville Engineering Co Inc 401(k) Plan
10.58%
Allspring Global Investments, LLC
9.76%
Mayville Engineering Co Inc ESOP
9.29%
Hilve Holdings Ltd
4.86%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
4.52%
Khác
60.99%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor/Hedge Fund
37.67%
Corporation
24.73%
Investment Advisor
21.03%
Hedge Fund
6.02%
Individual Investor
4.79%
Research Firm
4.17%
Pension Fund
0.65%
Venture Capital
0.10%
Bank and Trust
0.10%
Khác
0.73%
Cổ phần của tổ chức
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q1
263
14.92M
72.81%
-323.09K
2025Q4
240
13.00M
64.00%
-1.74M
2025Q3
237
13.14M
64.66%
-989.59K
2025Q2
239
19.41M
95.53%
-2.23M
2025Q1
252
19.31M
94.38%
-2.48M
2024Q4
249
21.31M
103.21%
-766.89K
2024Q3
241
20.24M
98.05%
-1.07M
2024Q2
227
19.30M
93.81%
-1.81M
2024Q1
220
17.92M
87.24%
-3.45M
2023Q4
219
18.96M
93.65%
-3.25M
Xem thêm
Hoạt động của Cổ đông
Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Mayville Engineering Co Inc 401(k) Plan
2.17M
10.67%
+143.81K
+7.10%
Feb 20, 2026
Allspring Global Investments, LLC
2.05M
10.1%
-358.49K
-14.87%
Dec 31, 2025
Mayville Engineering Co Inc ESOP
1.90M
9.37%
-1.57M
-45.20%
Feb 20, 2026
Hilve Holdings Ltd
995.76K
4.9%
+995.76K
--
Oct 27, 2025
Dimensional Fund Advisors, L.P.
877.17K
4.32%
+30.05K
+3.55%
Dec 31, 2025
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
782.23K
3.85%
-40.24K
-4.89%
Dec 31, 2025
Royce Investment Partners
624.31K
3.07%
+57.59K
+10.16%
Dec 31, 2025
EVR Research LP
605.00K
2.98%
+605.00K
--
Dec 31, 2025
William Blair & Company, L.L.C. (Research)
583.76K
2.87%
+206.55K
+54.76%
Dec 31, 2025
Xem thêm
ETF liên quan
Thời gian cập nhật: T3, 2 Th12
Thời gian cập nhật: T3, 2 Th12
Tên
Tỷ trọng
Royce Quant Small-Cap Quality Value ETF
0.34%
VictoryShares Small Cap Free Cash Flow ETF
0.14%
WisdomTree US SmallCap Quality Growth Fund
0.05%
iShares Micro-Cap ETF
0.05%
Goldman Sachs ActiveBeta US Small Cap Equity ETF
0.04%
DFA Dimensional US Small Cap Value ETF
0.03%
WisdomTree US SmallCap Fund
0.03%
Avantis US Small Cap Equity ETF
0.03%
Avantis US Small Cap Value ETF
0.03%
Proshares Ultra Russell 2000
0.01%
Xem thêm
Royce Quant Small-Cap Quality Value ETF
Tỷ trọng
0.34%
VictoryShares Small Cap Free Cash Flow ETF
Tỷ trọng
0.14%
WisdomTree US SmallCap Quality Growth Fund
Tỷ trọng
0.05%
iShares Micro-Cap ETF
Tỷ trọng
0.05%
Goldman Sachs ActiveBeta US Small Cap Equity ETF
Tỷ trọng
0.04%
DFA Dimensional US Small Cap Value ETF
Tỷ trọng
0.03%
WisdomTree US SmallCap Fund
Tỷ trọng
0.03%
Avantis US Small Cap Equity ETF
Tỷ trọng
0.03%
Avantis US Small Cap Value ETF
Tỷ trọng
0.03%
Proshares Ultra Russell 2000
Tỷ trọng
0.01%