tradingkey.logo
tradingkey.logo

Mayville Engineering Company Inc

MEC
17.700USD
-0.330-1.83%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
348.57MVốn hóa
LỗP/E TTM

Mayville Engineering Company Inc

17.700
-0.330-1.83%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Mayville Engineering Company Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Mayville Engineering Company Inc tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 43 trên tổng số 69 trong ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 24.75.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Mayville Engineering Company Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
43 / 69
Xếp hạng tổng thể
222 / 4542
Ngành
Ô tô & Phụ tùng ô tô

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Mayville Engineering Company Inc

Điểm mạnhRủi ro
Mayville Engineering Company, Inc. is a vertically integrated, value-added manufacturing partner providing a full suite of manufacturing solutions from concept to production, including design, prototyping and tooling, fabrication, aluminum extrusion, coating, assembly and aftermarket components. Its customers operate in diverse end markets, including heavy- and medium-duty commercial vehicles, construction & access equipment, powersports, agriculture, military and other end markets. Its capabilities include metal fabrication, metal stamping, aluminum extrusion and fabrication, tube bending and forming, robotic part forming, robotic welding, resistance welding, five-axis tube and fiber laser cutting and custom coatings, including high heat and chemical agent-resistant coating painting, are used in a variety of applications. It serves its customers through 25 strategically located United States facilities, across seven states with over 3.2 million square feet of manufacturing capacity.
Chuyển sang lỗ
Hiệu suất của công ty đã chuyển sang lỗ, với khoản lỗ hàng năm gần nhất là USD.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là -44.68, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 13.00M, giảm 11.82% so với quý trước.
Nắm giữ bởi PRFDX
Nhà đầu tư ngôi sao PRFDX nắm giữ 1.43K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.63.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 5 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
24.750
Giá mục tiêu
+37.20%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của Mayville Engineering Company Inc là 5.66, xếp hạng 59 trong tổng số 69 trong ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 134.27M, phản ánh mức tăng 10.69% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 127.29% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.66
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.90

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

3.61

Hiệu quả hoạt động

7.35

Tiềm năng tăng trưởng

5.17

Lợi nhuận cổ đông

6.30

Định giá công ty của Mayville Engineering Company Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của Mayville Engineering Company Inc là 6.45, xếp hạng 51 trong tổng số 69 trong ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -44.68, thấp hơn -192.19% so với mức đỉnh gần đây là 41.19 và cao hơn -10.51% so với mức đáy gần đây là -49.37.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.45
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 43/69
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Mayville Engineering Company Inc là 8.80, xếp hạng 3 trên tổng số 69 trong ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô. Mức giá mục tiêu trung bình là 20.50, với mức cao là 26.00 và mức thấp là 19.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.80
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 5 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
24.750
Giá mục tiêu
+37.20%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

39
Tổng
6
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Mayville Engineering Company Inc
MEC
5
Cummins Inc
CMI
23
Aptiv PLC
APTV
23
Magna International Inc
MGA
21
Autoliv Inc
ALV
19
Lear Corp
LEA
18
1
2
3
...
8

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của Mayville Engineering Company Inc là 6.92, xếp hạng 26 trên tổng số 69 trong ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 20.66 và mức hỗ trợ tại 15.62, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.05
Thay đổi giá
-0.13

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(4)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.127
Trung lập
RSI(14)
43.546
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
59.810
Trung lập
ATR(14)
0.975
Biến động cao
CCI(14)
41.117
Trung lập
Williams %R
57.895
Bán
TRIX(12,20)
-0.717
Bán
StochRSI(14)
52.019
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
17.828
Bán
MA10
17.484
Mua
MA20
18.239
Bán
MA50
19.442
Bán
MA100
18.474
Bán
MA200
16.742
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Mayville Engineering Company Inc là 5.00, xếp hạng 35 trên tổng số 69 trong ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 64.00%, tương ứng mức giảm 1.03% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 627.65K cổ phần, chiếm 3.09% tổng số cổ phần, với mức tăng 2.58% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Mayville Engineering Co Inc 401(k) Plan
2.02M
-35.78%
Allspring Global Investments, LLC
2.41M
-1.43%
Mayville Engineering Co Inc ESOP
3.47M
-14.48%
Hilve Holdings Ltd
1.07M
--
Dimensional Fund Advisors, L.P.
847.12K
+4.06%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
822.47K
+0.00%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
871.66K
-1.19%
Royce Investment Partners
Star Investors
566.72K
+1.41%
William Blair & Company, L.L.C. (Research)
377.21K
+1.01%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Ô tô & Phụ tùng ô tô. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Mayville Engineering Company Inc là 4.39, xếp hạng 44 trên tổng số 69 trong ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô. Giá trị beta của công ty là 1.13. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.39
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.14
VaR
+4.43%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+27.23%
Biến động 240 ngày
+61.05%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+5.28%
120 ngày
+20.83%
5 năm
+24.28%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-7.34%
120 ngày
-10.34%
5 năm
-19.62%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.75
120 ngày
+1.26
5 năm
+0.20

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+27.23%
3 năm
+45.62%
5 năm
+72.12%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+1.43
3 năm
+0.45
5 năm
-0.03
Độ lệch
240 ngày
+1.03
3 năm
+0.11
5 năm
+0.35

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+61.05%
5 năm
+59.27%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+4.39%
5 năm
+3.78%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+237.18%
240 ngày
+237.18%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+32.60%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+38.06%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.65%
120 ngày
+0.60%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+62.93%
60 ngày
+35.92%
120 ngày
+26.55%

Đối tác

Ô tô & Phụ tùng ô tô
Mayville Engineering Company Inc
Mayville Engineering Company Inc
MEC
6.47 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Atmus Filtration Technologies Inc
Atmus Filtration Technologies Inc
ATMU
8.14 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Dana Inc
Dana Inc
DAN
8.07 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Lear Corp
Lear Corp
LEA
8.05 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Harley-Davidson Inc
Harley-Davidson Inc
HOG
7.97 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Visteon Corp
Visteon Corp
VC
7.94 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI