tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Modiv Industrial Inc

MDV
Thêm vào danh sách theo dõi
17.890USD
+0.490+2.82%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
184.69MVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Modiv Industrial Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
46.39M
-0.80%
EPS(YoY)
-0.31
-222.63%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-05

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Modiv Industrial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Modiv Industrial Inc, tổng doanh thu đạt 46.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.80.

Tài sản ngắn hạn của Modiv Industrial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Modiv Industrial Inc, tài sản ngắn hạn là 39.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.79.

Tổng tài sản của Modiv Industrial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Modiv Industrial Inc, tổng tài sản của Modiv Industrial Inc là 476.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.18.

Tổng nghĩa vụ của Modiv Industrial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Modiv Industrial Inc, tổng nghĩa vụ của Modiv Industrial Inc là 274.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.59.

Tổng vốn chủ sở hữu của Modiv Industrial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Modiv Industrial Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Modiv Industrial Inc là 202.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.61.

Giá trị đầu tư ròng của Modiv Industrial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Modiv Industrial Inc, giá trị đầu tư ròng của Modiv Industrial Inc là 27.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 231.16.

Giá trị huy động vốn ròng của Modiv Industrial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Modiv Industrial Inc, giá trị huy động vốn ròng của Modiv Industrial Inc là -39.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -118.90.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Modiv Industrial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Modiv Industrial Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -222.63.

Biên lợi nhuận ròng của Modiv Industrial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Modiv Industrial Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -91.40.

Biên lợi nhuận gộp của Modiv Industrial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Modiv Industrial Inc, biên lợi nhuận gộp là 92.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.29.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Modiv Industrial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Modiv Industrial Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 54.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Modiv Industrial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Modiv Industrial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -226.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Modiv Industrial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Modiv Industrial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -91.00.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Modiv Industrial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Modiv Industrial Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 19.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.65.