tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mondelez International Inc

MDLZ
Thêm vào danh sách theo dõi
62.990USD
-0.370-0.58%
Đóng cửa 06/12, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
80.86BVốn hóa
31.16P/E TTM

Mondelez International Inc

62.990
-0.370-0.58%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Mondelez International Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-06-12

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Mondelez International Inc tương đối vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 16 trên tổng số 96 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 66.86.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Mondelez International Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
16 / 96
Xếp hạng tổng thể
111 / 4580
Ngành
Thực phẩm & Thuốc lá

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

36°C

Rất thấp
Rất cao
Tích cực

Điểm nóng của Mondelez International Inc

Điểm mạnhRủi ro
Mondelez International, Inc. is a snack company. The Company’s core business is making and selling chocolate, biscuits and baked snacks. The Company also has additional businesses in adjacent, locally relevant categories including gum and candy, cheese and grocery and powdered beverages. Its portfolio includes global and local brands such as Oreo, Ritz, LU, Clif Bar and Tate’s Bake Shop biscuits and baked snacks, as well as Cadbury Dairy Milk, Milka and Toblerone chocolate. The Company’s segments include Latin America, AMEA, Europe and North America. It sells its products in over 150 countries and has operations in approximately 80 countries, including 147 principal manufacturing and processing facilities across 46 countries. It sells its products to supermarket chains, wholesalers, supercenters, club stores, mass merchandisers, distributors, convenience stores, gasoline stations, drug stores, value stores and other retail food outlets.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 51.98%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 51.98%.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là 31.16, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 1.13B, giảm 3.87% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Brandes Investment
Nhà đầu tư ngôi sao Brandes Investment nắm giữ 1.73K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 28 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
66.857
Giá mục tiêu
+6.14%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-06-12

Điểm tài chính hiện tại của Mondelez International Inc là 7.85, xếp hạng 27 trong tổng số 96 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 10.08B, phản ánh mức tăng 8.24% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 39.30% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.85
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.43

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

8.27

Hiệu quả hoạt động

8.11

Tiềm năng tăng trưởng

8.89

Lợi nhuận cổ đông

7.57

Định giá công ty của Mondelez International Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-06-12

Điểm số định giá hiện tại của Mondelez International Inc là 7.41, xếp hạng 72 trong tổng số 96 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 31.16, thấp hơn 14.54% so với mức đỉnh gần đây là 35.69 và cao hơn 47.62% so với mức đáy gần đây là 16.32.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.41
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 16/96
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-06-12

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Mondelez International Inc là 7.66, xếp hạng 36 trên tổng số 96 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Mức giá mục tiêu trung bình là 69.00, với mức cao là 84.00 và mức thấp là 61.50.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.66
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 28 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
66.857
Giá mục tiêu
+6.14%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

59
Tổng
6
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Mondelez International Inc
MDLZ
28
Hershey Co
HSY
26
Kraft Heinz Co
KHC
23
General Mills Inc
GIS
22
J M Smucker Co
SJM
21
Campbell's Co
CPB
21
1
2
3
...
12

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-06-12

Điểm số động lượng giá hiện tại của Mondelez International Inc là 8.65, xếp hạng 34 trên tổng số 96 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 64.91 và mức hỗ trợ tại 60.51, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.80
Thay đổi giá
-0.15

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(3)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.210
Mua
RSI(14)
58.848
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
71.700
Trung lập
ATR(14)
1.295
Biến động thấp
CCI(14)
80.466
Trung lập
Williams %R
30.909
Mua
TRIX(12,20)
0.143
Bán
StochRSI(14)
31.366
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(5)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
63.012
Bán
MA10
62.152
Mua
MA20
61.852
Mua
MA50
60.230
Mua
MA100
59.400
Mua
MA200
58.920
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-06-12

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Mondelez International Inc là 7.00, xếp hạng 24 trên tổng số 96 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 88.38%, tương ứng mức giảm 0.59% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là PRFDX, nắm giữ tổng cộng 42.17M cổ phần, chiếm 3.28% tổng số cổ phần, với mức tăng 56.81% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Capital International Investors
86.94M
+10.67%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
69.24M
+4.48%
State Street Investment Management (US)
61.22M
+1.51%
JP Morgan Asset Management
49.10M
+0.65%
T. Rowe Price Associates, Inc.
Star Investors
35.46M
+12.72%
Capital Research Global Investors
29.52M
-0.62%
Geode Capital Management, L.L.C.
29.30M
+0.37%
Invesco Capital Management (QQQ Trust)
27.45M
-2.35%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-06-12

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Thực phẩm & Thuốc lá. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Mondelez International Inc là 9.24, xếp hạng 13 trên tổng số 96 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Giá trị beta của công ty là 0.41. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.24
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.41
VaR
+2.04%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+27.19%
Biến động 240 ngày
+23.01%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+4.27%
120 ngày
+4.81%
5 năm
+4.81%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-2.54%
120 ngày
-4.36%
5 năm
-7.27%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.80
120 ngày
+1.50
5 năm
+0.21

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+27.19%
3 năm
+32.99%
5 năm
+34.26%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.24
3 năm
-0.15
5 năm
+0.01
Độ lệch
240 ngày
-0.23
3 năm
-0.19
5 năm
-0.29

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+23.01%
5 năm
+20.86%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.02%
5 năm
+1.88%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+238.11%
240 ngày
+238.11%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+17.19%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+13.51%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.64%
120 ngày
+0.75%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-13.20%
60 ngày
-2.82%
120 ngày
+13.83%

Đối tác

Thực phẩm & Thuốc lá
Mondelez International Inc
Mondelez International Inc
MDLZ
7.96 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Seneca Foods Corp
Seneca Foods Corp
SENEA
8.62 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Central Garden & Pet Co
Central Garden & Pet Co
CENTA
8.54 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
International Flavors & Fragrances Inc
International Flavors & Fragrances Inc
IFF
8.48 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
J M Smucker Co
J M Smucker Co
SJM
8.45 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Philip Morris International Inc
Philip Morris International Inc
PM
8.40 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI