Hhôm nay
-1.75%
5 Ngày
-5.05%
1 tháng
+4.45%
6 Tháng
+18.80%
Năm đến nay
+26.63%
1 năm
+38.12%
• Cổ phiếu British American Tobacco giảm do lo ngại về sản lượng thuốc lá truyền thống và áp lực pháp lý. • Công ty ghi nhận doanh thu hàng năm đạt 33,73 tỷ USD và lợi nhuận ròng 10,23 tỷ USD. • Các nhà phân tích đánh giá cổ phiếu ở mức Mua mạnh (Strong Buy) với mức giá mục tiêu trung bình là 70,26 USD.
• Cổ phiếu Philip Morris giảm do sự luân chuyển nhóm ngành, lợi suất tăng và đồng USD mạnh lên. • Quá trình chuyển đổi sang các sản phẩm không khói thuốc cùng các khoản đầu tư vốn đã tạo áp lực tạm thời lên biên lợi nhuận của công ty. • Cổ phiếu ghi nhận chỉ báo RSI ở mức trung lập, các tín hiệu kỹ thuật mua cùng khuyến nghị Mua từ các nhà phân tích.
• Doanh thu quý 3 vượt kỳ vọng, nhưng tăng trưởng sản lượng toàn cầu đi ngang. • Sản lượng sụt giảm tại Trung Quốc và áp lực biên lợi nhuận đã ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý nhà đầu tư. • Các nhà phân tích duy trì mức giá mục tiêu trung bình là 93,41 USD.
• Altria đã vượt kỳ vọng quý 3 và nâng dự báo lợi nhuận cả năm. • Sức mạnh ấn định giá đối với các sản phẩm thuốc lá có thể hút đã bù đắp cho sự sụt giảm sản lượng thuốc lá trong nước. • Hội đồng quản trị đã thông qua việc mở rộng quy mô mua lại cổ phiếu thêm 1 tỷ USD.
• Các diễn biến chính trị tại Brazil và sự mất giá của đồng tiền đã gây áp lực lên diễn biến cổ phiếu Ambev. • Chi phí đi vay gia tăng và chi phí nguyên vật liệu đã ảnh hưởng đến nhu cầu tiêu dùng. • Ambev ghi nhận doanh thu hàng năm đạt 16,93 tỷ USD và lợi nhuận ròng đạt 2,97 tỷ USD.
• Tâm lý thị trường đã dịch chuyển dòng vốn sang các cổ phiếu phòng thủ có lợi suất cao và nhóm hàng tiêu dùng thiết yếu. • Việc thực hiện mua lại cổ phiếu và các thông tin công bố về việc người nội bộ mua vào đã củng cố niềm tin của nhà đầu tư. • Doanh thu hàng năm đạt 33,73 tỷ USD với lợi nhuận ròng đạt 10,23 tỷ USD.
Cuộc họp công bố kết quả kinh doanh Q3 2026 của Philip Morris International (PM): Tăng trưởng mảng không khói thuốc và triển vọng


| Cổ đông | Tỷ trọng |
|---|---|
| Capital World Investors | 8.49% |
| Capital International Investors | 6.50% |
| Vanguard Capital Management, LLC | 6.49% |
| BlackRock Institutional Trust Company, N.A. | 5.19% |
| Loại Cổ đông | Tỷ trọng |
|---|---|
| Investment Advisor | 57.80% |
| Investment Advisor/Hedge Fund | 18.85% |
| Research Firm | 2.15% |
| Bank and Trust | 1.99% |
Công cụ liên quan