tradingkey.logo

Metrocity Bankshares Inc

MCBS
29.970USD
+0.020+0.07%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
863.67MVốn hóa
11.22P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Metrocity Bankshares Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Metrocity Bankshares Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
Tổng doanh thu
23.56%43.02M
3.24%37.16M
3.61%36.95M
9.63%35.24M
15.78%34.82M
35.58%36.00M
22.58%35.66M
2.88%32.14M
-0.77%30.07M
-22.92%26.55M
-14.71%29.09M
-17.38%31.24M
-17.48%30.30M
-8.11%34.45M
3.66%34.11M
28.38%37.82M
48.98%36.73M
58.78%37.48M
56.45%32.91M
26.65%29.46M
2.20%24.65M
-11.46%23.61M
-22.12%21.03M
5.23%23.26M
5.46%24.12M
11.49%26.66M
--27.01M
--22.11M
--22.87M
--23.91M
Chi phí hoạt động
15.13%16.08M
-0.09%13.32M
8.01%13.28M
12.40%13.16M
0.22%13.96M
22.35%13.34M
17.33%12.29M
21.06%11.71M
29.35%13.93M
3.40%10.90M
-15.19%10.48M
-17.96%9.67M
-14.99%10.77M
-31.79%10.54M
-10.37%12.36M
-2.11%11.79M
4.56%12.67M
36.69%15.45M
31.60%13.79M
21.79%12.04M
25.49%12.12M
14.82%11.30M
9.16%10.47M
-0.41%9.89M
-1.73%9.66M
-7.08%9.85M
--9.60M
--9.93M
--9.83M
--10.60M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
----
33.61%970.00K
17.73%850.00K
10.64%832.00K
4.54%760.00K
2.11%726.00K
32.72%722.00K
6.67%752.00K
-39.92%727.00K
-43.07%711.00K
-22.84%544.00K
-0.84%705.00K
90.25%1.21M
73.23%1.25M
-2.08%705.00K
-2.87%711.00K
-13.59%636.00K
-1.77%721.00K
-3.10%720.00K
2.23%732.00K
-1.34%736.00K
17.82%734.00K
-3.00%743.00K
22.81%716.00K
199.60%746.00K
169.19%623.00K
--766.00K
--583.00K
--249.00K
--231.44K
Chi phí hoạt động khác
24.42%3.21M
25.18%2.95M
8.22%2.74M
-2.07%2.60M
9.86%2.58M
-12.81%2.35M
13.25%2.53M
59.09%2.66M
-5.81%2.35M
-6.64%2.70M
-21.31%2.23M
-43.07%1.67M
-7.55%2.50M
15.17%2.89M
-5.77%2.84M
45.47%2.94M
4.00%2.70M
45.79%2.51M
47.19%3.01M
16.84%2.02M
29.85%2.60M
-0.12%1.72M
4.55%2.05M
-13.47%1.73M
15.61%2.00M
-28.33%1.73M
--1.96M
--2.00M
--1.73M
--2.41M
Lợi nhuận hoạt động
29.20%26.94M
5.19%23.84M
1.29%23.67M
8.05%22.08M
29.22%20.85M
44.79%22.66M
25.54%23.37M
-5.28%20.43M
-17.39%16.14M
-34.52%15.65M
-14.44%18.61M
-17.12%21.57M
-18.80%19.53M
8.50%23.90M
13.77%21.75M
49.46%26.03M
91.93%24.05M
79.07%22.03M
81.10%19.12M
30.24%17.41M
-13.35%12.53M
-26.85%12.30M
-39.36%10.56M
9.82%13.37M
10.87%14.46M
26.27%16.82M
--17.41M
--12.17M
--13.05M
--13.32M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
---3.60M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
11.96%23.35M
5.19%23.84M
1.29%23.67M
8.05%22.08M
29.22%20.85M
44.79%22.66M
25.54%23.37M
-5.28%20.43M
-17.39%16.14M
-34.52%15.65M
-14.44%18.61M
-17.12%21.57M
-18.80%19.53M
8.50%23.90M
13.77%21.75M
49.46%26.03M
91.93%24.05M
79.07%22.03M
81.10%19.12M
30.24%17.41M
-13.35%12.53M
-26.85%12.30M
-39.36%10.56M
9.82%13.37M
10.87%14.46M
26.27%16.82M
--17.41M
--12.17M
--13.05M
--13.32M
Thuế thu nhập
9.03%5.04M
10.20%6.57M
6.42%6.84M
-0.38%5.78M
-3.59%4.62M
41.12%5.96M
16.80%6.43M
-0.67%5.80M
-48.79%4.79M
-39.75%4.22M
-2.64%5.50M
-11.47%5.84M
41.52%9.35M
36.16%7.01M
19.59%5.65M
48.85%6.60M
114.65%6.61M
76.46%5.15M
67.72%4.73M
24.70%4.43M
-18.85%3.08M
-34.60%2.92M
-36.68%2.82M
3.25%3.55M
14.62%3.79M
28.74%4.46M
--4.45M
--3.44M
--3.31M
--3.47M
Doanh thu sau thuế
12.79%18.31M
3.41%17.27M
-0.66%16.83M
11.39%16.30M
43.08%16.23M
46.14%16.70M
29.21%16.94M
-6.99%14.63M
11.46%11.35M
-32.35%11.43M
-18.58%13.11M
-19.04%15.73M
-41.65%10.18M
0.07%16.89M
11.86%16.10M
49.67%19.43M
84.53%17.45M
79.88%16.88M
85.98%14.39M
32.24%12.98M
-11.40%9.45M
-24.04%9.38M
-40.29%7.74M
12.41%9.82M
9.59%10.67M
25.40%12.36M
--12.96M
--8.73M
--9.74M
--9.85M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
12.79%18.31M
3.41%17.27M
-0.66%16.83M
11.39%16.30M
43.08%16.23M
46.14%16.70M
29.21%16.94M
-6.99%14.63M
11.46%11.35M
-32.35%11.43M
-18.58%13.11M
-19.04%15.73M
-41.65%10.18M
0.07%16.89M
11.86%16.10M
49.67%19.43M
84.53%17.45M
79.88%16.88M
85.98%14.39M
32.24%12.98M
-11.40%9.45M
-24.04%9.38M
-40.29%7.74M
12.41%9.82M
9.59%10.67M
25.40%12.36M
--12.96M
--8.73M
--9.74M
--9.85M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
12.79%18.31M
3.41%17.27M
-0.66%16.83M
11.39%16.30M
43.08%16.23M
46.14%16.70M
29.21%16.94M
-6.99%14.63M
11.46%11.35M
-32.35%11.43M
-18.58%13.11M
-19.04%15.73M
-41.65%10.18M
0.07%16.89M
11.86%16.10M
49.67%19.43M
84.53%17.45M
79.88%16.88M
85.98%14.39M
32.24%12.98M
-11.40%9.45M
-24.04%9.38M
-40.29%7.74M
12.41%9.82M
9.59%10.67M
25.40%12.36M
--12.96M
--8.73M
--9.74M
--9.85M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
12.79%18.31M
3.41%17.27M
-0.66%16.83M
11.39%16.30M
43.08%16.23M
46.14%16.70M
29.21%16.94M
-6.99%14.63M
11.46%11.35M
-32.35%11.43M
-18.58%13.11M
-19.04%15.73M
-41.65%10.18M
0.07%16.89M
11.86%16.10M
49.67%19.43M
84.53%17.45M
79.88%16.88M
85.98%14.39M
32.24%12.98M
-11.40%9.45M
-24.04%9.38M
-40.29%7.74M
12.41%9.82M
9.59%10.67M
25.40%12.36M
--12.96M
--8.73M
--9.74M
--9.85M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
7.74%0.69
2.57%0.68
-1.43%0.66
10.52%0.64
42.31%0.64
45.81%0.66
28.92%0.67
-7.21%0.58
11.77%0.45
-31.93%0.45
-17.71%0.52
-18.01%0.63
-41.22%0.40
0.36%0.66
12.67%0.63
50.90%0.76
86.05%0.69
81.06%0.66
85.50%0.56
31.50%0.51
-9.57%0.37
-25.14%0.37
-38.43%0.30
6.73%0.38
5.84%0.41
25.41%0.49
--0.49
--0.36
--0.38
--0.39
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
7.53%0.68
2.86%0.67
-1.22%0.65
10.70%0.63
43.00%0.64
45.67%0.65
28.75%0.66
-7.51%0.57
11.54%0.44
-32.06%0.45
-17.78%0.51
-18.04%0.62
-41.23%0.40
0.17%0.66
11.48%0.63
49.41%0.76
85.47%0.68
80.79%0.66
85.50%0.56
31.50%0.51
-10.26%0.37
-25.67%0.36
-38.43%0.30
6.73%0.38
5.84%0.41
25.41%0.49
--0.49
--0.36
--0.38
--0.39
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
8.70%0.25
25.00%0.25
15.00%0.23
15.00%0.23
27.78%0.23
11.11%0.20
11.11%0.20
11.11%0.20
20.00%0.18
20.00%0.18
20.00%0.18
20.00%0.18
7.14%0.15
25.00%0.15
50.00%0.15
50.00%0.15
55.56%0.14
33.33%0.12
-9.09%0.10
-9.09%0.10
-18.18%0.09
-18.18%0.09
10.00%0.11
10.00%0.11
10.00%0.11
10.00%0.11
--0.10
--0.10
--0.10
--0.10
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI