tradingkey.logo

Lixiang Education Holding Co Ltd

LXEH
0.248USD
+0.021+9.10%
Đóng cửa 12/19, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.64MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Lixiang Education Holding Co Ltd tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Lixiang Education Holding Co Ltd.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tổng doanh thu
-30.06%2.41M
-36.65%2.18M
27.76%3.44M
9.10%3.45M
55.85%2.69M
-12.60%3.16M
--1.73M
--3.62M
--8.12M
--3.03M
Doanh thu
-31.57%2.35M
-37.27%2.13M
27.76%3.44M
7.47%3.40M
--2.69M
-12.60%3.16M
----
--3.62M
--7.83M
--2.60M
Chi phí doanh thu
-23.34%2.86M
-20.80%2.15M
12.03%3.73M
12.24%2.71M
129.19%3.33M
98.33%2.41M
--1.45M
--1.22M
--5.68M
--3.59M
Chi phí hoạt động
-67.82%4.68M
-18.03%3.53M
196.65%14.54M
-9.54%4.30M
88.13%4.90M
63.66%4.76M
--2.61M
--2.91M
--6.85M
--4.24M
Lợi nhuận hoạt động
79.51%-2.27M
-56.95%-1.34M
-402.37%-11.10M
46.40%-856.57K
-151.63%-2.21M
-325.59%-1.60M
---878.21K
--708.45K
--1.27M
---1.21M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
5.36%7.04K
192.03%34.04K
49.02%6.69K
96.53%11.66K
257.50%4.49K
477.34%5.93K
--1.25K
--1.03K
--1.55K
--3.65K
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
221.71%218.38K
-55.38%181.60K
-63.17%67.88K
6.91%407.00K
-21.92%184.31K
190.87%380.70K
--236.05K
--130.88K
--47.32K
--67.50K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
----
-641.68%-3.14M
----
--579.95K
----
----
----
---541.02
--0.00
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-82.76%265.19K
78.16%271.34K
37.20%1.54M
-87.94%152.30K
406.42%1.12M
157.06%1.26M
--221.39K
--491.22K
--280.64K
--767.44K
Thu nhập trước thuế
82.61%-2.22M
-11.00%-1.22M
-1754.07%-12.77M
-54.83%-1.10M
22.78%-688.53K
-166.39%-710.23K
---891.62K
--1.07M
--1.50M
---505.45K
Thuế thu nhập
-102.39%-10.58K
1822.72%10.97K
2635.46%441.82K
106.50%570.68
107.86%16.15K
-102.76%-8.78K
---205.46K
--318.61K
--0.00
--0.00
Doanh thu sau thuế
83.27%-2.21M
-11.94%-1.23M
-1774.27%-13.21M
-56.85%-1.10M
-2.70%-704.68K
-193.38%-701.45K
---686.16K
--751.20K
--1.50M
---505.45K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
83.27%-2.21M
-11.94%-1.23M
-1774.27%-13.21M
-56.85%-1.10M
-2.70%-704.68K
-193.38%-701.45K
---686.16K
--751.20K
--1.50M
---505.45K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh đã ngừng
----
100.00%0.00
-1324.83%-3.24M
---28.61K
100.65%264.58K
-100.00%0.00
---40.46M
--3.66M
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
100.00%0.14
50.81%-10.61K
-17.90%-27.91K
-12.67%-21.56K
---23.67K
---19.14K
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
86.54%-2.21M
-10.27%-1.22M
-3843.18%-16.42M
-62.28%-1.11M
98.99%-416.43K
-115.46%-682.31K
---41.15M
--4.41M
--1.50M
---505.45K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
86.54%-2.21M
-10.27%-1.22M
-3843.18%-16.42M
-62.28%-1.11M
98.99%-416.43K
-115.46%-682.31K
---41.15M
--4.41M
--1.50M
---505.45K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
99.55%-0.02
36.99%-0.01
-3245.06%-4.18
91.89%-0.02
98.99%-0.12
-115.46%-0.20
---12.34
--1.32
--0.45
---0.15
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
99.55%-0.02
36.99%-0.01
-3245.06%-4.18
91.89%-0.02
98.99%-0.12
-115.46%-0.20
---12.34
--1.32
--0.45
---0.15
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI