tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc

LVLU
Thêm vào danh sách theo dõi
9.580USD
+0.270+2.90%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
27.44MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-17.09%6.90M
-48.82%-3.77M
66.95%-1.82M
-136.75%-1.36M
19.79%8.32M
55.41%-2.53M
-143.17%-5.50M
-20.58%3.69M
87.50%6.95M
43.96%-5.68M
121.91%12.75M
148.10%4.65M
-81.70%3.71M
31.95%-10.13M
-51.94%5.75M
---9.66M
21.58%20.25M
8.79%-14.89M
63.43%11.95M
--16.65M
---16.33M
--7.31M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
48.86%-4.09M
98.74%-403.00K
66.32%-2.32M
72.26%-3.00M
-39.44%-8.00M
-340.87%-31.88M
-76.88%-6.88M
-315.71%-10.80M
-2.10%-5.74M
-37.82%-7.23M
-518.62%-3.89M
-143.29%-2.60M
-374.99%-5.62M
40.21%-5.25M
-75.87%929.00K
--6.00M
248.58%2.04M
-111.32%-8.77M
921.22%3.85M
---1.38M
---4.15M
--377.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-17.62%1.11M
-95.88%1.23M
-9.41%1.26M
-6.86%1.28M
0.90%1.35M
2237.16%29.75M
12.26%1.39M
15.70%1.37M
19.45%1.34M
10.31%1.27M
9.73%1.24M
17.44%1.19M
33.29%1.12M
62.08%1.15M
62.59%1.13M
--1.01M
16.00%841.00K
-7.17%712.00K
-12.58%695.00K
--725.00K
--767.00K
--795.00K
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
609.33%3.80M
----
-104.76%-258.00K
71.05%-712.00K
172.04%536.00K
-279.96%-2.10M
1025.78%5.42M
-3866.13%-2.46M
---744.00K
60.63%-554.00K
145.08%481.00K
-120.13%-62.00K
---1.41M
---1.07M
--308.00K
Các mục phi tiền mặt khác
26.39%-1.03M
16.44%4.19M
152.38%77.00K
-15.76%2.06M
-48.83%-1.40M
-0.91%3.60M
-1533.33%-147.00K
-16.62%2.44M
51.89%-942.00K
-1.78%3.63M
97.80%-9.00K
40.46%2.93M
6.72%-1.96M
-29.95%3.70M
-227.33%-410.00K
--2.09M
12.98%-2.10M
189.00%5.28M
-79.29%322.00K
---2.41M
--1.83M
--1.56M
Thay đổi trong vốn lưu động
-31.58%10.19M
-55.70%-9.69M
12.38%-1.66M
-163.73%-2.98M
43.90%14.90M
16.45%-6.22M
-116.11%-1.90M
368.89%4.68M
36.80%10.35M
60.82%-7.45M
306.84%11.78M
91.66%-1.74M
-46.93%7.57M
-10.30%-19.01M
-49.13%2.90M
---20.85M
-22.95%14.26M
-15.36%-17.23M
71.06%5.69M
--18.51M
---14.94M
--3.33M
-Thay đổi các khoản phải thu
-460.86%-3.79M
107.78%3.18M
-111.27%-1.44M
-53.79%811.00K
151.24%1.05M
-42.26%1.53M
-108.87%-683.00K
-57.43%1.75M
38.39%-2.05M
197.10%2.65M
-134.03%-327.00K
1567.26%4.12M
-476.43%-3.33M
-168.14%-2.73M
-57.35%961.00K
---281.00K
-188.77%-577.00K
9.60%-1.02M
853.51%2.25M
--650.00K
---1.13M
---299.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
88.71%-636.00K
34.61%5.98M
-32.47%-1.07M
-35.65%2.32M
2.88%-5.63M
-26.20%4.44M
-117.08%-810.00K
-35.62%3.60M
32.91%-5.80M
-3.40%6.02M
663.85%4.74M
186.03%5.60M
56.55%-8.64M
408.99%6.23M
61.84%-841.00K
---6.51M
-234.94%-19.89M
136.56%1.22M
-186.13%-2.20M
---5.94M
---3.35M
--2.56M
-Thay đổi chi phí trả trước
-500.85%-473.00K
-86.42%590.00K
92.87%-207.00K
12.09%-400.00K
43.90%118.00K
286.44%4.34M
-383.50%-2.90M
-125.25%-455.00K
127.80%82.00K
-438.17%-2.33M
361.89%1.02M
-122.57%-202.00K
40.88%-295.00K
128.64%689.00K
-697.96%-391.00K
--895.00K
22.40%-499.00K
-4274.55%-2.41M
92.34%-49.00K
---643.00K
---55.00K
---640.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
762.50%138.00K
99.92%-1.00K
-157.14%-4.00K
-98.26%36.00K
103.58%16.00K
-1844.44%-1.26M
450.00%7.00K
2966.67%2.06M
-915.91%-447.00K
-82.57%72.00K
-104.08%-2.00K
-550.00%-72.00K
90.64%-44.00K
174.55%413.00K
122.58%49.00K
--16.00K
-88.76%-470.00K
-33.49%-554.00K
62.84%-217.00K
---249.00K
---415.00K
---584.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-17.09%6.90M
-48.82%-3.77M
66.95%-1.82M
-136.75%-1.36M
19.79%8.32M
55.41%-2.53M
-143.17%-5.50M
-20.58%3.69M
87.50%6.95M
43.96%-5.68M
121.91%12.75M
148.10%4.65M
-81.70%3.71M
31.95%-10.13M
-51.94%5.75M
---9.66M
21.58%20.25M
8.79%-14.89M
63.43%11.95M
--16.65M
---16.33M
--7.31M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-29.45%400.00K
10.02%505.00K
-27.40%575.00K
-21.84%519.00K
-40.88%567.00K
-53.73%459.00K
-33.50%792.00K
-2.78%664.00K
-10.29%959.00K
-26.63%992.00K
5.40%1.19M
-35.87%683.00K
-32.17%1.07M
-2.17%1.35M
80.80%1.13M
--1.06M
272.58%1.58M
348.70%1.38M
98.41%625.00K
--423.00K
--308.00K
--315.00K
Chi phí vốn
-29.45%400.00K
10.02%505.00K
-27.40%575.00K
-21.84%519.00K
-40.88%567.00K
-53.73%459.00K
-33.50%792.00K
-2.78%664.00K
-10.29%959.00K
-26.63%992.00K
5.40%1.19M
-35.87%683.00K
-32.17%1.07M
-2.17%1.35M
80.80%1.13M
--1.06M
272.58%1.58M
277.60%1.38M
97.16%625.00K
--423.00K
--366.00K
--317.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-67.14%46.00K
44.83%42.00K
-91.71%32.00K
-57.89%136.00K
-75.09%140.00K
-94.05%29.00K
-42.13%386.00K
55.29%323.00K
8.49%562.00K
-32.45%487.00K
31.30%667.00K
-50.24%208.00K
-46.93%518.00K
-7.45%721.00K
113.45%508.00K
--418.00K
477.51%976.00K
26066.67%779.00K
561.11%238.00K
--169.00K
---3.00K
--36.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-17.10%354.00K
7.67%463.00K
33.74%543.00K
12.32%383.00K
7.56%427.00K
-14.85%430.00K
-22.52%406.00K
-28.21%341.00K
-27.95%397.00K
-19.97%505.00K
-15.76%524.00K
-26.58%475.00K
-8.17%551.00K
4.64%631.00K
60.72%622.00K
--647.00K
136.22%600.00K
93.89%603.00K
38.71%387.00K
--254.00K
--311.00K
--279.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--2.00K
--0.00
--33.00K
----
----
----
----
----
-102.06%-2.00K
---66.00K
----
----
122.82%97.00K
--0.00
---19.00K
---78.00K
---425.00K
----
--0.00
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
29.45%-400.00K
-9.59%-503.00K
27.40%-575.00K
26.81%-486.00K
40.88%-567.00K
53.82%-459.00K
36.99%-792.00K
2.78%-664.00K
10.29%-959.00K
20.80%-994.00K
-11.24%-1.26M
36.99%-683.00K
35.37%-1.07M
30.55%-1.25M
-80.80%-1.13M
---1.08M
-291.02%-1.65M
-486.69%-1.81M
-98.41%-625.00K
---423.00K
---308.00K
---315.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
52.15%-1.72M
336.57%4.99M
-74.11%2.80M
22.19%-5.24M
-19.77%-3.60M
131.00%1.14M
336.67%10.82M
-15.21%-6.73M
40.21%-3.00M
-142.69%-3.69M
-829.47%-4.57M
-1589.31%-5.84M
52.42%-5.03M
167.34%8.64M
80.60%-492.00K
---346.00K
-8.99%-10.56M
-245.04%-12.82M
-28077.78%-2.54M
---9.69M
---3.72M
---9.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
85.11%-494.00K
-120.58%-329.00K
-154.33%-6.08M
26.22%-4.66M
-20.96%-3.32M
149.09%1.60M
364.41%11.18M
-20.20%-6.31M
47.70%-2.74M
-133.39%-3.26M
-2046.70%-4.23M
-1426.74%-5.25M
47.55%-5.25M
112.67%9.76M
92.22%-197.00K
---344.00K
10.01%-10.00M
-2212.01%-77.01M
---2.53M
---11.11M
---3.33M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
113.25%20.00K
100.00%0.00
-136.75%-277.00K
-478.16%-503.00K
-190.42%-151.00K
---220.00K
-153.67%-117.00K
---87.00K
-37.92%167.00K
--0.00
--218.00K
--0.00
--269.00K
----
----
----
----
--82.55M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
---17.90M
--0.00
--1.43M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-860.00%-1.25M
2353.81%5.32M
3882.64%9.15M
76.35%-79.00K
69.70%-130.00K
45.12%-236.00K
56.94%-242.00K
43.68%-334.00K
-758.00%-429.00K
61.57%-430.00K
-90.51%-562.00K
-29550.00%-593.00K
91.12%-50.00K
-144.32%-1.12M
-7275.00%-295.00K
---2.00K
-7942.86%-563.00K
-18.65%-458.00K
55.56%-4.00K
---7.00K
---386.00K
---9.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
52.15%-1.72M
336.57%4.99M
-74.11%2.80M
22.19%-5.24M
-19.77%-3.60M
131.00%1.14M
336.67%10.82M
-15.21%-6.73M
40.21%-3.00M
-142.69%-3.69M
-829.47%-4.57M
-1589.31%-5.84M
52.42%-5.03M
167.34%8.64M
80.60%-492.00K
---346.00K
-8.99%-10.56M
-245.04%-12.82M
-28077.78%-2.54M
---9.69M
---3.72M
---9.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-40.34%2.66M
-69.21%1.94M
-13.87%1.53M
56.97%8.62M
77.97%4.46M
-50.97%6.31M
-70.05%1.78M
-29.89%5.49M
-75.48%2.51M
-0.82%12.87M
-32.79%5.95M
-60.74%7.83M
-14.18%10.22M
-68.69%12.97M
-72.89%8.85M
--19.94M
-25.85%11.91M
13.79%41.43M
10.94%32.64M
--16.06M
--36.41M
--29.42M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
14.97%4.78M
138.91%719.00K
-90.99%408.00K
-90.99%-7.08M
39.32%4.16M
82.16%-1.85M
-34.57%4.53M
-97.02%-3.71M
224.81%2.98M
-276.32%-10.36M
67.81%6.92M
83.03%-1.88M
-129.76%-2.39M
90.68%-2.75M
-53.11%4.12M
---11.09M
22.82%8.03M
-45.06%-29.52M
25.78%8.79M
--6.54M
---20.35M
--6.99M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-13.66%7.44M
-40.34%2.66M
-69.21%1.94M
-13.87%1.53M
56.97%8.62M
77.97%4.46M
-50.97%6.31M
-70.05%1.78M
-29.89%5.49M
-75.48%2.51M
-0.82%12.87M
-32.79%5.95M
-60.74%7.83M
-14.18%10.22M
-68.69%12.97M
--8.85M
-11.77%19.94M
-25.85%11.91M
13.79%41.43M
--22.60M
--16.06M
--36.41M
Dòng tiền tự do
-16.18%6.50M
-42.86%-4.27M
61.98%-2.39M
-161.96%-1.88M
29.51%7.75M
55.16%-2.99M
-154.47%-6.30M
-23.64%3.03M
127.16%5.99M
41.92%-6.67M
150.44%11.56M
136.95%3.96M
-85.88%2.64M
29.42%-11.49M
-59.26%4.62M
---10.72M
15.04%18.67M
2.52%-16.27M
61.90%11.33M
--16.23M
---16.69M
--7.00M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.
KeyAI