tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lanzatech Global Inc

LNZA
Thêm vào danh sách theo dõi
6.400USD
-0.360-5.33%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
64.57MVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Lanzatech Global Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
55.84M
12.61%
EPS(YoY)
-22.27
68.05%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026-07-01

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lanzatech Global Inc, tổng doanh thu đạt 55.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.61.

Tài sản ngắn hạn của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lanzatech Global Inc, tài sản ngắn hạn là 39.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.05.

Tổng tài sản của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lanzatech Global Inc, tổng tài sản của Lanzatech Global Inc là 100.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.63.

Tổng nghĩa vụ của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lanzatech Global Inc, tổng nghĩa vụ của Lanzatech Global Inc là 90.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.60.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lanzatech Global Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Lanzatech Global Inc là 9.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.01.

Giá trị đầu tư ròng của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lanzatech Global Inc, giá trị đầu tư ròng của Lanzatech Global Inc là 11.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.67.

Giá trị huy động vốn ròng của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lanzatech Global Inc, giá trị huy động vốn ròng của Lanzatech Global Inc là 25.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.21.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lanzatech Global Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -22.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.05.

Biên lợi nhuận ròng của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lanzatech Global Inc, biên lợi nhuận ròng là -87.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.44.

Biên lợi nhuận gộp của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lanzatech Global Inc, biên lợi nhuận gộp là 37.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.65.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lanzatech Global Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lanzatech Global Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1024.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -375.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lanzatech Global Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -35.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.17.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lanzatech Global Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -120.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.90.