tradingkey.logo
tradingkey.logo

Linde PLC

LIN
489.654USD
+11.604+2.43%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
146.25BVốn hóa
33.33P/E TTM

Linde PLC

489.654
+11.604+2.43%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Linde PLC

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Linde PLC tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 8 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 515.91.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Linde PLC

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
8 / 67
Xếp hạng tổng thể
72 / 4547
Ngành
Hóa chất

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tích cực

Điểm nóng của Linde PLC

Điểm mạnhRủi ro
Linde plc is a United Kingdom-based industrial gases and engineering company. The Company serves a variety of end markets, such as chemicals and energy, food and beverage, electronics, healthcare, manufacturing, metals, and mining. The Company’s industrial gases and technologies are used in countless applications, including production of clean hydrogen and carbon capture systems critical to the energy transition, life-saving medical oxygen and high-purity and specialty gases for electronics. It also delivers gas processing solutions to support customer expansion, efficiency improvements and emissions reductions. Its primary products in its industrial gases business are atmospheric gases and process gases. The Company also designs and builds equipment that produces industrial gases and offers customers a range of gas production and processing services, such as olefin plants, natural gas plants, air separation plants, hydrogen and synthesis gas plants and other types of plants.
Doanh nghiệp dẫn đầu ngành
Doanh thu của công ty dẫn đầu ngành, với doanh thu hàng năm gần nhất đạt tổng cộng 33.99B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 40.44%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 40.44%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 5.82, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 409.80M, giảm 2.17% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Murray Stahl
Nhà đầu tư ngôi sao Murray Stahl nắm giữ 1.44K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 27 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
515.913
Giá mục tiêu
+5.69%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm tài chính hiện tại của Linde PLC là 9.04, xếp hạng 6 trong tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 8.76B, phản ánh mức tăng 5.82% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 11.30% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.04
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.87

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

9.64

Hiệu quả hoạt động

9.00

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

7.66

Định giá công ty của Linde PLC

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số định giá hiện tại của Linde PLC là 7.31, xếp hạng 40 trong tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 32.66, thấp hơn 33.71% so với mức đỉnh gần đây là 43.67 và cao hơn 20.67% so với mức đáy gần đây là 25.91.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.31
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 8/67
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Linde PLC là 7.93, xếp hạng 23 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Mức giá mục tiêu trung bình là 505.00, với mức cao là 565.00 và mức thấp là 381.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.85
Thay đổi giá
0.08

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 27 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
515.913
Giá mục tiêu
+5.69%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

21
Tổng
10
Trung bình
11
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Linde PLC
LIN
27
Sherwin-Williams Co
SHW
27
PPG Industries Inc
PPG
26
Air Products and Chemicals Inc
APD
25
LyondellBasell Industries NV
LYB
21
Dow Inc
DOW
20
1
2
3
4

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số động lượng giá hiện tại của Linde PLC là 6.88, xếp hạng 49 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 503.28 và mức hỗ trợ tại 463.77, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.82
Thay đổi giá
0.06

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(3)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-5.814
Trung lập
RSI(14)
46.051
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
33.212
Bán
ATR(14)
10.029
Biến động thấp
CCI(14)
-89.208
Trung lập
Williams %R
70.205
Bán
TRIX(12,20)
0.070
Bán
StochRSI(14)
16.676
Quá bán
Trung bình động (MA)
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(5)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
484.882
Mua
MA10
488.175
Mua
MA20
492.159
Bán
MA50
473.789
Mua
MA100
446.034
Mua
MA200
457.349
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Linde PLC là 7.00, xếp hạng 31 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 87.75%, tương ứng mức tăng 0.44% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 44.73M cổ phần, chiếm 9.65% tổng số cổ phần, với mức tăng 2.95% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
44.38M
-0.10%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
22.53M
+0.00%
State Street Investment Management (US)
19.32M
+0.90%
Geode Capital Management, L.L.C.
11.32M
+0.50%
Invesco Capital Management (QQQ Trust)
10.48M
+6.58%
Capital Research Global Investors
9.33M
+0.90%
T. Rowe Price Associates, Inc.
Star Investors
8.38M
-6.31%
Fidelity Management & Research Company LLC
10.45M
+4.29%
Norges Bank Investment Management (NBIM)
6.60M
-4.71%
Capital International Investors
6.33M
-2.97%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Hóa chất. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Linde PLC là 9.62, xếp hạng 2 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Giá trị beta của công ty là 0.81. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Linde PLC đang dẫn đầu ngành Hóa chất, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.62
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.81
VaR
+2.09%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+19.48%
Biến động 240 ngày
+19.42%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+2.11%
120 ngày
+3.21%
5 năm
+7.90%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-2.88%
120 ngày
-2.88%
5 năm
-6.26%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+2.89
120 ngày
+0.17
5 năm
+0.66

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+19.48%
3 năm
+19.95%
5 năm
+23.72%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.83
3 năm
+0.53
5 năm
+0.55
Độ lệch
240 ngày
+1.01
3 năm
-0.06
5 năm
+0.11

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+19.42%
5 năm
+21.89%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+1.60%
5 năm
+1.39%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+25.95%
240 ngày
+25.95%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+13.77%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+13.45%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.35%
120 ngày
+0.41%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-18.74%
60 ngày
-13.22%
120 ngày
+2.41%

Đối tác

Hóa chất
Linde PLC
Linde PLC
LIN
7.98 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Koppers Holdings Inc
Koppers Holdings Inc
KOP
8.66 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ecovyst Inc
Ecovyst Inc
ECVT
8.63 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
CF Industries Holdings Inc
CF Industries Holdings Inc
CF
8.56 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Air Products and Chemicals Inc
Air Products and Chemicals Inc
APD
8.30 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Celanese Corp
Celanese Corp
CE
8.16 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI