tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lifetime Brands Inc

LCUT
Thêm vào danh sách theo dõi
7.870USD
+0.540+7.37%
Đóng cửa 05/18, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
179.87MVốn hóa
LỗP/E TTM

Lifetime Brands Inc

7.870
+0.540+7.37%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Lifetime Brands Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-18

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Lifetime Brands Inc tương đối ổn định, với công bố ESG ở mức trung bình của ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 9 trên tổng số 24 trong ngành Hàng gia dụng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 8.33.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty đã có hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Lifetime Brands Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
9 / 24
Xếp hạng tổng thể
165 / 4479
Ngành
Hàng gia dụng

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Lifetime Brands Inc

Điểm mạnhRủi ro
Lifetime Brands, Inc. is a global designer, developer and marketer of a broad range of branded consumer products used in the home. The Company operates through two segments: U.S. and International. The Company markets its products under kitchenware brands, including Farberware, KitchenAid, Sabatier, Amco Houseworks, Chef’n Chicago Metallic, Copco, Fred & Friends, Houdini, KitchenCraft, Kamenstein, La Cafetiere, MasterClass, Misto, Swing-A-Way, Taylor Kitchen, Rabbit, and Dolly; tableware and giftware brands, including Mikasa, Pfaltzgraff, Fitz and Floyd, Empire Silver, Gorham, International Silver, Towle Silversmiths, Wallace, Wilton Armetale, V&A, Royal Botanic Gardens Kew, Year & Day, Dolly, Royal Leerdam, and ONIS; and valued home solutions brands, including BUILT NY, S’well, Taylor Bath, Taylor Kitchen, Taylor Weather, Planet Box, and Dolly. The Company also provides exclusive private label products to retailers worldwide. The Company also operates its own consumer Websites.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 647.93M USD.
Định giá hợp lý
PE gần nhất của công ty là -6.22, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 16.22M, giảm 4.15% so với quý trước.
Nắm giữ bởi James Simons
Nhà đầu tư ngôi sao James Simons nắm giữ 116.77K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.45.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
8.333
Giá mục tiêu
+13.69%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-18

Điểm tài chính hiện tại của Lifetime Brands Inc là 6.69, xếp hạng 14 trong tổng số 24 trong ngành Hàng gia dụng. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 143.51M, phản ánh mức tăng 2.44% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 13.59% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.69
Thay đổi giá
0

Tài chính

4.69

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

6.47

Tiềm năng tăng trưởng

7.05

Lợi nhuận cổ đông

5.25

Định giá công ty của Lifetime Brands Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-18

Điểm số định giá hiện tại của Lifetime Brands Inc là 7.26, xếp hạng 17 trong tổng số 24 trong ngành Hàng gia dụng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -6.22, thấp hơn -70.80% so với mức đỉnh gần đây là -1.82 và cao hơn -579.02% so với mức đáy gần đây là -42.24.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.26
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 9/24
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-18

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Lifetime Brands Inc là 7.00, xếp hạng 7 trên tổng số 24 trong ngành Hàng gia dụng. Mức giá mục tiêu trung bình là 5.50, với mức cao là 7.00 và mức thấp là 4.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
8.333
Giá mục tiêu
+13.69%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

10
Tổng
6
Trung bình
6
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Lifetime Brands Inc
LCUT
2
Sharkninja Inc
SN
14
Whirlpool Corp
WHR
11
Newell Brands Inc
NWL
9
Spectrum Brands Holdings Inc
SPB
9
Traeger Inc
COOK
8
1
2

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-18

Điểm số động lượng giá hiện tại của Lifetime Brands Inc là 9.55, xếp hạng 2 trên tổng số 24 trong ngành Hàng gia dụng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 8.82 và mức hỗ trợ tại 6.18, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.40
Thay đổi giá
0.15

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(1)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.143
Mua
RSI(14)
59.024
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
87.550
Quá mua
ATR(14)
0.881
Biến động cao
CCI(14)
177.291
Mua
Williams %R
8.333
Quá mua
TRIX(12,20)
0.311
Bán
StochRSI(14)
97.284
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
7.374
Mua
MA10
6.849
Mua
MA20
6.792
Mua
MA50
6.039
Mua
MA100
4.823
Mua
MA200
4.302
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-18

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Lifetime Brands Inc là 7.00, xếp hạng 12 trên tổng số 24 trong ngành Hàng gia dụng. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 71.49%, tương ứng mức tăng 2.97% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là James Simons, nắm giữ tổng cộng 116.77K cổ phần, chiếm 0.51% tổng số cổ phần, với mức tăng 14.68% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Centre Partners Management, L.L.C.
5.99M
--
JB Capital Partners, L.P.
1.63M
+2.52%
Siegel (Jeffrey)
1.17M
+2.43%
Mill Road Capital Management LLC
1.07M
--
Dimensional Fund Advisors, L.P.
1.12M
-6.27%
Columbia Threadneedle Investments (US)
913.95K
+0.06%
Kay (Robert Bruce)
823.29K
+7.61%
Phillips (Craig A)
645.29K
+4.50%
Martin & Company Investment Counsel
509.57K
-3.41%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-18

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Hàng gia dụng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Lifetime Brands Inc là 3.15, xếp hạng 18 trên tổng số 24 trong ngành Hàng gia dụng. Giá trị beta của công ty là 0.92. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Lifetime Brands Inc nằm ở mức trung bình của ngành Hàng gia dụng, nhìn chung không tạo ra ảnh hưởng đáng kể đối với mức độ rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.15
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.92
VaR
+5.52%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+45.12%
Biến động 240 ngày
+78.81%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+29.08%
120 ngày
+29.08%
5 năm
+29.08%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-17.80%
120 ngày
-17.80%
5 năm
-17.80%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+3.18
120 ngày
+2.03
5 năm
+0.12

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+45.12%
3 năm
+74.33%
5 năm
+84.89%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+2.72
3 năm
+0.12
5 năm
-0.13
Độ lệch
240 ngày
+1.19
3 năm
+0.97
5 năm
+0.92

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+78.81%
5 năm
+65.12%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+4.05%
5 năm
+5.44%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+383.81%
240 ngày
+383.81%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+107.83%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+70.51%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.02%
120 ngày
+0.60%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+45.05%
60 ngày
+174.90%
120 ngày
+61.58%

Đối tác

Hàng gia dụng
Lifetime Brands Inc
Lifetime Brands Inc
LCUT
7.09 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Flexsteel Industries Inc
Flexsteel Industries Inc
FLXS
7.81 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Spectrum Brands Holdings Inc
Spectrum Brands Holdings Inc
SPB
7.75 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
La-Z-Boy Inc
La-Z-Boy Inc
LZB
7.44 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Leggett & Platt Inc
Leggett & Platt Inc
LEG
7.38 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Sharkninja Inc
Sharkninja Inc
SN
7.37 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI