Tổng doanh thu của Lifetime Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifetime Brands Inc, tổng doanh thu đạt 647.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.13.
Tài sản ngắn hạn của Lifetime Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifetime Brands Inc, tài sản ngắn hạn là 373.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.09.
Tổng tài sản của Lifetime Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifetime Brands Inc, tổng tài sản của Lifetime Brands Inc là 572.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.74.
Tổng nghĩa vụ của Lifetime Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifetime Brands Inc, tổng nghĩa vụ của Lifetime Brands Inc là 370.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.43.
Tổng vốn chủ sở hữu của Lifetime Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifetime Brands Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Lifetime Brands Inc là 202.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.02.
Giá trị đầu tư ròng của Lifetime Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifetime Brands Inc, giá trị đầu tư ròng của Lifetime Brands Inc là -4.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -91.29.
Giá trị huy động vốn ròng của Lifetime Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifetime Brands Inc, giá trị huy động vốn ròng của Lifetime Brands Inc là -2.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.50.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lifetime Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifetime Brands Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.80.
Biên lợi nhuận ròng của Lifetime Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifetime Brands Inc, biên lợi nhuận ròng là -4.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -87.23.
Biên lợi nhuận gộp của Lifetime Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifetime Brands Inc, biên lợi nhuận gộp là 37.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.68.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Lifetime Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifetime Brands Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.83.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lifetime Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifetime Brands Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -12.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.38.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lifetime Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifetime Brands Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -91.55.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lifetime Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifetime Brands Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 23.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.37.