tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Liberty Global Ltd

LBTYK
11.770USD
-0.130-1.09%
Đóng cửa 04/10, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.19BVốn hóa
LỗP/E TTM

Liberty Global Ltd

11.770
-0.130-1.09%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Liberty Global Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-10

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Liberty Global Ltd tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 5 trên tổng số 53 trong ngành Dịch vụ viễn thông.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua mạnh, với mục tiêu giá cao nhất là 15.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Liberty Global Ltd

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
5 / 53
Xếp hạng tổng thể
103 / 4527
Ngành
Dịch vụ viễn thông

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Liberty Global Ltd

Điểm mạnhRủi ro
Liberty Global Ltd. is an international provider of broadband Internet, video, fixed-line telephony and mobile communications services to residential customers and businesses in Europe and are an active investor in the infrastructure, content and technology industries. It also provides technology solutions and finance services. The Company's segments include Liberty Telecom, Liberty Growth and Liberty Services. Liberty Telecom includes converged broadband, video and mobile communications businesses. Liberty Growth invests, grows and rotates capital into scalable businesses across the technology, media/content, sports and infrastructure industries with a portfolio of approximately 70 companies and various funds, including stakes in companies like ITV, Televisa Univision, Plume, EdgeConneX and AtlasEdge, as well as its controlling interest in the Formula E racing series. Liberty Services offers technology and finance service platforms offered by its centralized functions.
Chuyển sang Có lãi
Hiệu suất của công ty đã trở lại có lãi, với thu nhập ròng hàng năm gần nhất là USD.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là -1.91, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 114.79M, giảm 22.89% so với quý trước.
Nắm giữ bởi PRFDX
Nhà đầu tư ngôi sao PRFDX nắm giữ 33.55K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua mạnh
Xếp hạng hiện tại
15.000
Giá mục tiêu
+26.58%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-10

Điểm tài chính hiện tại của Liberty Global Ltd là 6.71, xếp hạng 37 trong tổng số 53 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.21B, phản ánh mức giảm 37.62% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 93.68% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.71
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.25

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

3.88

Hiệu quả hoạt động

7.66

Tiềm năng tăng trưởng

6.63

Lợi nhuận cổ đông

7.12

Định giá công ty của Liberty Global Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-10

Điểm số định giá hiện tại của Liberty Global Ltd là 8.30, xếp hạng 17 trong tổng số 53 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -1.91, thấp hơn -306.10% so với mức đỉnh gần đây là 3.94 và cao hơn -891.08% so với mức đáy gần đây là -18.94.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.30
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 5/53
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-10

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Liberty Global Ltd là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 53 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Mức giá mục tiêu trung bình là 15.00, với mức cao là 15.00 và mức thấp là 15.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua mạnh
Xếp hạng hiện tại
15.000
Giá mục tiêu
+26.58%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

36
Tổng
4
Trung bình
6
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Liberty Global Ltd
LBTYK
1
Verizon Communications Inc
VZ
27
Charter Communications Inc
CHTR
23
Altice USA Ord Shs Class A
OPTU
15
Altice USA Inc
ATUS
15
Lumen Technologies Inc
LUMN
14
1
2
3
...
7

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-10

Điểm số động lượng giá hiện tại của Liberty Global Ltd là 7.25, xếp hạng 25 trên tổng số 53 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 12.24 và mức hỗ trợ tại 11.30, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.76
Thay đổi giá
-1.51

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(4)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.003
Trung lập
RSI(14)
48.001
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
48.175
Bán
ATR(14)
0.313
Biến động thấp
CCI(14)
-10.971
Trung lập
Williams %R
47.486
Trung lập
TRIX(12,20)
-0.034
Bán
StochRSI(14)
0.000
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
11.912
Bán
MA10
11.839
Bán
MA20
11.813
Bán
MA50
11.819
Bán
MA100
11.374
Mua
MA200
11.257
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-10

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Liberty Global Ltd là 7.00, xếp hạng 8 trên tổng số 53 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 77.85%, tương ứng mức tăng 1.88% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Seth Klarman, nắm giữ tổng cộng 20.88M cổ phần, chiếm 14.16% tổng số cổ phần, với mức giảm 8.78% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Baupost Group, L.L.C.
Star Investors
20.88M
-3.57%
Malone (John C)
16.62M
--
Dimensional Fund Advisors, L.P.
7.68M
+1.01%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
7.13M
+4.84%
6.68M
--
ACR Alpine Capital Research, LLC
6.42M
-9.94%
Rubric Capital Management LP
6.12M
+34.88%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
4.09M
-0.80%
Oppenheimer Asset Management Inc.
3.87M
-5.49%
American Century Investment Management, Inc.
3.44M
+36.55%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-10

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dịch vụ viễn thông. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Liberty Global Ltd là 7.92, xếp hạng 20 trên tổng số 53 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Giá trị beta của công ty là 1.03. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.92
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.03
VaR
+2.95%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+18.96%
Biến động 240 ngày
+43.57%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+14.66%
120 ngày
+14.66%
5 năm
+14.66%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-6.39%
120 ngày
-6.39%
5 năm
-12.66%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.12
120 ngày
+0.46
5 năm
+0.01

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+18.96%
3 năm
+36.38%
5 năm
+46.04%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.22
3 năm
+0.30
5 năm
-0.08
Độ lệch
240 ngày
+0.68
3 năm
+0.37
5 năm
+0.25

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+43.57%
5 năm
+34.65%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.94%
5 năm
+2.78%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+96.05%
240 ngày
+96.05%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+39.69%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+21.42%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.31%
120 ngày
+0.37%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-33.28%
60 ngày
-33.57%
120 ngày
-20.33%

Đối tác

Dịch vụ viễn thông
Liberty Global Ltd
Liberty Global Ltd
LBTYK
7.86 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Turkcell Iletisim Hizmetleri AS
Turkcell Iletisim Hizmetleri AS
TKC
8.43 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Telephone and Data Systems Inc
Telephone and Data Systems Inc
TDS
8.20 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
KT Corp
KT Corp
KT
8.03 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Iridium Communications Inc
Iridium Communications Inc
IRDM
7.88 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
EchoStar Corp
EchoStar Corp
SATS
7.77 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI