tradingkey.logo
tradingkey.logo

Kronos Worldwide Inc

KRO
6.430USD
-0.085-1.31%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
745.25MVốn hóa
LỗP/E TTM

Kronos Worldwide Inc

6.430
-0.085-1.31%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Kronos Worldwide Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Kronos Worldwide Inc tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng tốt.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 47 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 5.50.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất khả quan của thị trường chứng khoán cùng các chỉ báo kỹ thuật tích cực trong tháng qua, nền tảng cơ bản vẫn không hỗ trợ xu hướng hiện thời.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Kronos Worldwide Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
47 / 67
Xếp hạng tổng thể
219 / 4542
Ngành
Hóa chất

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Kronos Worldwide Inc

Điểm mạnhRủi ro
Kronos Worldwide, Inc. is a global producer and marketer of value-added titanium dioxide (TiO2) pigments, a base industrial product used in a wide range of applications. The Company, along with its distributors and agents, sells and provides technical services for its products. TiO2 is a white inorganic pigment used in applications, such as coatings, plastics and paper, as well as many specialty products such as inks, cosmetics and pharmaceuticals. The Company offers its customers a broad portfolio of products that include over 50 different TiO2 pigment grades under the KRONOS trademark, which provide a variety of performance properties to meet customers' specific requirements. The Company manufactures and sells iron-based chemicals, which are co-products and processed co-products of the sulfate and chloride process TiO2 pigment production. It also manufactures and sells other specialty chemicals, which are side-stream products from the production of TiO2.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 1.86B USD.
Chuyển sang lỗ
Hiệu suất của công ty đã chuyển sang lỗ, với khoản lỗ hàng năm gần nhất là USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 64.04%.
Định giá hợp lý
PB gần nhất của công ty là 0.98, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 18.96M, giảm 16.68% so với quý trước.
Nắm giữ bởi PRFDX
Nhà đầu tư ngôi sao PRFDX nắm giữ 32.32K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 1.07.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
5.500
Giá mục tiêu
-15.51%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của Kronos Worldwide Inc là 5.99, xếp hạng 64 trong tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 418.30M, phản ánh mức giảm 1.13% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 527.27% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.99
Thay đổi giá
0

Tài chính

4.95

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

5.86

Hiệu quả hoạt động

7.58

Tiềm năng tăng trưởng

3.24

Lợi nhuận cổ đông

8.30

Định giá công ty của Kronos Worldwide Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của Kronos Worldwide Inc là 8.52, xếp hạng 14 trong tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -6.67, thấp hơn -12877.53% so với mức đỉnh gần đây là 851.97 và cao hơn -863.39% so với mức đáy gần đây là -64.24.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.52
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 47/67
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Kronos Worldwide Inc là 6.00, xếp hạng 56 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Mức giá mục tiêu trung bình là 6.00, với mức cao là 6.00 và mức thấp là 6.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
5.500
Giá mục tiêu
-15.51%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

21
Tổng
10
Trung bình
11
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Kronos Worldwide Inc
KRO
2
Linde PLC
LIN
27
Sherwin-Williams Co
SHW
27
PPG Industries Inc
PPG
26
Air Products and Chemicals Inc
APD
25
LyondellBasell Industries NV
LYB
21
1
2
3
4

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của Kronos Worldwide Inc là 9.22, xếp hạng 16 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 7.09 và mức hỗ trợ tại 5.29, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.31
Thay đổi giá
-0.09

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(1)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.289
Mua
RSI(14)
63.862
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
88.896
Quá mua
ATR(14)
0.373
Biến động thấp
CCI(14)
131.990
Mua
Williams %R
9.766
Quá mua
TRIX(12,20)
0.039
Bán
StochRSI(14)
86.294
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
6.212
Mua
MA10
5.794
Mua
MA20
5.587
Mua
MA50
5.751
Mua
MA100
5.253
Mua
MA200
5.562
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Kronos Worldwide Inc là 3.00, xếp hạng 50 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 16.48%, tương ứng mức giảm 1.11% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 1.74M cổ phần, chiếm 1.52% tổng số cổ phần, với mức giảm 22.25% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Valhi Inc
57.99M
--
NLKW Holding, L.L.C.
35.22M
--
Dimensional Fund Advisors, L.P.
3.26M
-2.13%
Boston Partners
2.95M
+16.92%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
2.20M
-2.80%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
1.34M
-4.14%
Neuberger Berman, LLC
996.34K
+14.53%
Mellon Investments Corporation
540.11K
-1.23%
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
743.09K
+15.83%
Geode Capital Management, L.L.C.
532.45K
+0.87%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Hóa chất. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Kronos Worldwide Inc là 3.81, xếp hạng 52 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Giá trị beta của công ty là 1.07. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.81
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.96
VaR
+4.00%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+44.13%
Biến động 240 ngày
+52.75%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+10.55%
120 ngày
+10.55%
5 năm
+16.65%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-6.70%
120 ngày
-6.78%
5 năm
-19.06%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+2.81
120 ngày
+0.72
5 năm
-0.10

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+44.13%
3 năm
+69.95%
5 năm
+77.92%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.14
3 năm
-0.10
5 năm
-0.15
Độ lệch
240 ngày
+0.38
3 năm
+0.29
5 năm
+0.06

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+52.75%
5 năm
+43.13%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+4.25%
5 năm
+5.76%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+150.73%
240 ngày
+150.73%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+47.24%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+38.61%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.29%
120 ngày
+0.25%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+106.85%
60 ngày
+43.87%
120 ngày
+25.58%

Đối tác

Hóa chất
Kronos Worldwide Inc
Kronos Worldwide Inc
KRO
6.50 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
CF Industries Holdings Inc
CF Industries Holdings Inc
CF
8.67 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Koppers Holdings Inc
Koppers Holdings Inc
KOP
8.67 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ecovyst Inc
Ecovyst Inc
ECVT
8.43 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Minerals Technologies Inc
Minerals Technologies Inc
MTX
8.41 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Air Products and Chemicals Inc
Air Products and Chemicals Inc
APD
8.26 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI