tradingkey.logo
tradingkey.logo

Katapult Holdings Inc

KPLT
6.940USD
-0.180-2.53%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.11MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Katapult Holdings Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Katapult Holdings Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
Tổng doanh thu
17.35%73.89M
22.78%74.04M
22.12%71.89M
10.58%71.95M
12.25%62.96M
10.03%60.31M
8.73%58.86M
18.11%65.06M
21.31%56.09M
8.88%54.81M
2.07%54.14M
-8.01%55.08M
-36.92%46.24M
-29.80%50.34M
-31.54%53.04M
--59.88M
--73.30M
--71.71M
--77.47M
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.02%72.59M
22.09%72.78M
21.51%70.72M
10.81%71.08M
12.24%62.03M
10.30%59.61M
8.90%58.20M
18.49%64.14M
22.02%55.27M
9.71%54.04M
0.79%53.44M
-9.53%54.13M
-38.17%45.30M
-31.27%49.26M
-31.35%53.02M
--59.83M
--73.26M
--71.67M
--77.24M
----
----
----
----
----
----
Chi phí doanh thu
13.84%54.21M
23.33%52.92M
24.22%53.42M
18.70%50.97M
-7.97%47.62M
11.60%42.91M
9.35%43.00M
13.13%42.94M
26.52%51.74M
-0.32%38.45M
-12.31%39.33M
-21.11%37.95M
-21.31%40.89M
-27.71%38.57M
-19.80%44.85M
--48.11M
--51.97M
--53.35M
--55.92M
----
----
----
----
----
----
Chi phí hoạt động
7.25%61.83M
13.99%64.11M
18.72%65.44M
16.26%64.47M
-16.57%57.65M
10.98%56.24M
5.51%55.12M
4.43%55.45M
23.19%69.10M
-7.26%50.68M
-13.46%52.25M
-18.61%53.10M
-25.09%56.09M
-26.93%54.65M
-27.93%60.37M
19552.31%65.24M
35406.59%74.88M
42296.96%74.78M
45361.85%83.76M
48.08%331.97K
23.36%210.88K
--176.39K
--184.25K
--224.19K
--170.95K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
10.42%41.85M
21.41%41.28M
20.41%41.79M
15.99%39.47M
5.01%37.91M
8.14%34.00M
11.21%34.70M
14.65%34.03M
-68.84%36.09M
17.96%31.44M
5.08%31.21M
-9.36%29.68M
230.77%115.82M
-25.58%26.66M
-19.94%29.70M
--32.74M
--35.02M
--35.82M
--37.10M
----
----
----
----
----
----
Chi phí hoạt động khác
-24.04%7.63M
-16.08%11.19M
-0.78%12.03M
7.91%13.51M
423.36%10.04M
9.04%13.34M
-6.18%12.12M
-17.35%12.52M
-24.25%1.92M
263.00%12.23M
311.04%12.92M
225.24%15.14M
-32.50%2.53M
-24.06%3.37M
110.94%3.14M
--4.66M
--3.75M
--4.44M
--1.49M
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
127.03%12.05M
144.50%9.93M
72.27%6.44M
-22.20%7.48M
140.80%5.31M
-1.65%4.06M
97.88%3.74M
384.08%9.61M
-32.04%-13.01M
195.96%4.13M
125.78%1.89M
137.02%1.98M
-524.46%-9.85M
-40.05%-4.30M
-16.48%-7.33M
-1515.23%-5.36M
-648.29%-1.58M
-1642.73%-3.07M
-3316.03%-6.29M
-48.08%-331.97K
-23.36%-210.88K
---176.39K
---184.25K
---224.19K
---170.95K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-30.41%103.00K
-96.69%11.00K
-92.76%26.00K
-82.41%57.00K
-59.23%148.00K
15.68%332.00K
-15.93%359.00K
-47.74%324.00K
-30.33%363.00K
28.70%287.00K
--427.00K
--620.00K
--521.00K
--223.00K
----
----
----
----
----
-97.73%23.40K
-96.26%21.23K
--16.03K
--117.50K
--1.03M
--567.36K
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-14.48%4.15M
22.89%5.90M
14.70%5.36M
13.63%5.14M
13.53%4.85M
12.59%4.80M
14.06%4.67M
-12.76%4.53M
-22.40%4.27M
-15.96%4.26M
8.01%4.10M
36.52%5.19M
36.81%5.50M
21.50%5.07M
-8.49%3.79M
--3.80M
--4.02M
--4.18M
--4.15M
----
----
----
----
--38.77K
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
219.32%12.11M
-7.22%-9.04M
-42.07%-8.88M
-34.78%-8.05M
-747.70%-10.15M
-101.36%-8.44M
-10.79%-6.25M
24.81%-5.97M
-350.00%-1.20M
-21045.00%-4.19M
-487.30%-5.64M
-318.16%-7.94M
-102.08%-266.00K
-99.91%20.00K
186.25%1.46M
609.14%3.64M
139.94%12.81M
--21.80M
--509.00K
-89.58%513.30K
-855.19%-32.08M
----
----
--4.93M
---3.36M
Thu nhập trước thuế
310.88%20.12M
43.46%-5.00M
-13.87%-7.77M
-901.59%-5.66M
47.34%-9.54M
-119.11%-8.84M
8.04%-6.83M
94.63%-565.00K
-19.95%-18.12M
55.83%-4.04M
23.21%-7.42M
-90.57%-10.53M
-309.39%-15.10M
-162.80%-9.14M
2.65%-9.67M
-2797.61%-5.52M
122.35%7.21M
9172.03%14.55M
-14778.13%-9.93M
-96.41%204.74K
-989.41%-32.27M
---160.36K
---66.75K
--5.70M
---2.96M
Thuế thu nhập
830.00%279.00K
-206.38%-50.00K
0.00%61.00K
480.00%29.00K
-73.21%30.00K
147.37%47.00K
335.71%61.00K
-75.00%5.00K
150.22%112.00K
-73.97%19.00K
-78.46%14.00K
-42.86%20.00K
16.17%-223.00K
-90.97%73.00K
103.56%65.00K
--35.00K
-3959.83%-266.00K
9663.26%808.00K
-34806.66%-1.83M
-100.00%0.00
-106.40%-6.55K
---8.45K
--5.27K
--205.78K
--102.45K
Doanh thu sau thuế
307.30%19.84M
44.32%-4.95M
-13.75%-7.83M
-897.89%-5.69M
47.50%-9.57M
-119.24%-8.89M
7.39%-6.89M
94.59%-570.00K
-22.50%-18.23M
55.98%-4.05M
23.58%-7.44M
-89.73%-10.54M
-298.96%-14.88M
-167.02%-9.21M
-20.12%-9.73M
-2814.70%-5.56M
123.18%7.48M
9144.71%13.74M
-11151.67%-8.10M
-96.27%204.74K
-952.78%-32.26M
---151.91K
---72.02K
--5.49M
---3.06M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
307.30%19.84M
44.32%-4.95M
-13.75%-7.83M
-897.89%-5.69M
47.50%-9.57M
-119.24%-8.89M
7.39%-6.89M
94.59%-570.00K
-22.50%-18.23M
55.98%-4.05M
23.58%-7.44M
-89.73%-10.54M
-298.96%-14.88M
-167.02%-9.21M
-20.12%-9.73M
-2814.70%-5.56M
123.18%7.48M
9144.71%13.74M
-11151.67%-8.10M
-96.27%204.74K
-952.78%-32.26M
---151.91K
---72.02K
--5.49M
---3.06M
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
---3.84M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
287.22%17.91M
44.32%-4.95M
-13.75%-7.83M
-897.89%-5.69M
47.50%-9.57M
-119.24%-8.89M
7.39%-6.89M
94.59%-570.00K
-22.50%-18.23M
55.98%-4.05M
23.58%-7.44M
-89.73%-10.54M
-298.96%-14.88M
-167.02%-9.21M
-20.12%-9.73M
-2814.70%-5.56M
123.18%7.48M
9144.71%13.74M
-11151.67%-8.10M
-96.27%204.74K
-952.78%-32.26M
---151.91K
---72.02K
--5.49M
---3.06M
Cổ tức cổ phần ưu đãi
--1.92M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
287.22%17.91M
44.32%-4.95M
-13.75%-7.83M
-897.89%-5.69M
47.50%-9.57M
-119.24%-8.89M
7.39%-6.89M
94.59%-570.00K
-22.50%-18.23M
55.98%-4.05M
23.58%-7.44M
-89.73%-10.54M
-298.96%-14.88M
-167.02%-9.21M
-20.12%-9.73M
-2814.70%-5.56M
123.18%7.48M
9144.71%13.74M
-11151.67%-8.10M
-96.27%204.74K
-952.78%-32.26M
---151.91K
---72.02K
--5.49M
---3.06M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
257.03%3.32
54.20%-0.94
-1.29%-1.63
-816.65%-1.23
51.52%-2.12
-108.58%-2.05
12.00%-1.61
94.94%-0.13
-15.66%-4.37
58.05%-0.98
26.49%-1.83
-86.95%-2.65
-296.91%-3.77
-166.13%-2.34
42.37%-2.48
-984.58%-1.42
107.58%1.92
3073.32%3.54
-7530.09%-4.31
-96.27%0.16
-1522.19%-25.27
---0.12
---0.06
--4.30
---1.56
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
257.03%3.32
54.20%-0.94
-1.29%-1.63
-816.65%-1.23
51.52%-2.12
-108.58%-2.05
12.00%-1.61
94.94%-0.13
-15.66%-4.37
58.05%-0.98
26.49%-1.83
-86.95%-2.65
-313.32%-3.77
-171.93%-2.34
42.37%-2.48
-984.58%-1.42
107.00%1.77
2833.40%3.25
-7530.09%-4.31
-96.27%0.16
-1522.19%-25.27
---0.12
---0.06
--4.30
---1.56
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI